(Top Banner Ad)
overcomeable
C1
adjective C1 General

overcomeable

UK: /ˌəʊvəˈkʌməbəl/ • US: /ˌoʊvərˈkʌməbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể vượt qua được có thể khắc phục được có khả năng giải quyết được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being overcome or surmounted; able to be dealt with successfully.

Vietnamese Meaning

Có thể vượt qua hoặc khắc phục được; có khả năng được giải quyết thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The challenges seemed daunting, but they were ultimately overcomeable."

    "Những thách thức có vẻ khó khăn, nhưng cuối cùng chúng đã có thể vượt qua được."

  • "With the right strategy, even the most complex problems are overcomeable."

    "Với chiến lược đúng đắn, ngay cả những vấn đề phức tạp nhất cũng có thể vượt qua được."

  • "The initial setbacks were disheartening, but the team believed the obstacles were overcomeable."

    "Những thất bại ban đầu gây nản lòng, nhưng đội tin rằng những trở ngại có thể vượt qua được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overcome Vượt qua, khắc phục (một khó khăn, thử thách, cảm xúc)
Noun overcomer Người vượt qua khó khăn, người chiến thắng một thử thách
Adjective overcoming Đang vượt qua, mang tính chất vượt qua (thường dùng trong cụm 'overcoming obstacles')
Adjective overcomeable Có thể vượt qua được, có thể khắc phục được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
overcomeable
English (prefix/root)
overcome
Old English
ofercuman
English (suffix)
-able
Old French
-able
Latin
-abilis

Sự kết hợp đầy ý nghĩa

Từ 'overcomeable' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh xây dựng các từ mới bằng cách ghép các yếu tố sẵn có. Nó được tạo ra từ động từ 'overcome' (vượt qua, khắc phục) và hậu tố '-able' (có thể làm được). 'Overcome' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofercuman' (ofer- 'over' + cuman 'come'), nghĩa đen là 'đến phía trên' hoặc 'đè bẹp'. Hậu tố '-able' đến từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'có thể' hoặc 'xứng đáng được'. Ghép hai yếu tố này lại, 'overcomeable' mang ý nghĩa 'có thể vượt qua được', 'có thể khắc phục được', chỉ ra rằng một khó khăn, thử thách nào đó không phải là bất khả thi.

Usage Note

Từ 'overcomeable' nhấn mạnh khả năng một vấn đề, thử thách, hoặc khó khăn có thể được giải quyết hoặc chiến thắng bằng nỗ lực. Nó thường mang sắc thái tích cực, gợi ý rằng dù khó khăn, vẫn có khả năng thành công nếu có quyết tâm và phương pháp đúng đắn. So sánh với 'surmountable', 'overcomeable' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả các vấn đề trừu tượng chứ không chỉ vật cản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overcomeable
  • easily easily overcomeable
    (dễ dàng vượt qua được)
  • hardly hardly overcomeable
    (hầu như không thể vượt qua được)
  • entirely entirely overcomeable
    (hoàn toàn có thể vượt qua được)
Verb + overcomeable
  • be be overcomeable
    (có thể vượt qua được)
  • find find something overcomeable
    (thấy điều gì đó có thể vượt qua được)
  • consider consider something overcomeable
    (coi điều gì đó là có thể vượt qua được)
Noun + overcomeable (as description)
  • challenge an overcomeable challenge
    (một thử thách có thể vượt qua được)
  • obstacle an overcomeable obstacle
    (một chướng ngại vật có thể khắc phục được)
  • difficulty an overcomeable difficulty
    (một khó khăn có thể giải quyết được)

Idioms

  • A hurdle is overcomeable

    Một rào cản là có thể vượt qua được

    "With enough effort, any hurdle is overcomeable."

    (Với đủ nỗ lực, bất kỳ rào cản nào cũng có thể vượt qua được.)

  • render something overcomeable

    làm cho điều gì đó trở nên có thể vượt qua được

    "New technology can render complex problems overcomeable."

    (Công nghệ mới có thể làm cho các vấn đề phức tạp trở nên có thể vượt qua được.)

  • perceived as overcomeable

    được nhận thức là có thể vượt qua được

    "Even a daunting task can be perceived as overcomeable with a good strategy."

    (Ngay cả một nhiệm vụ khó khăn cũng có thể được nhận thức là có thể vượt qua được với một chiến lược tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overcomeable

adjective
Lật mặt

Có thể vượt qua hoặc khắc phục được; có khả năng được giải quyết thành công.

"The challenges seemed daunting, but they were ultimately overcomeable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
With perseverance, any obstacle is overcomeable.
Với sự kiên trì, mọi trở ngại đều có thể vượt qua.
Phủ định
The challenge doesn't seem overcomeable without significant resources.
Thử thách này dường như không thể vượt qua nếu không có nguồn lực đáng kể.
Nghi vấn
Is this seemingly impossible problem actually overcomeable?
Vấn đề có vẻ bất khả thi này có thực sự có thể vượt qua được không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The obstacle was overcomeable with enough effort.
Chướng ngại vật có thể vượt qua được nếu nỗ lực đủ nhiều.
Phủ định
Only with perseverance can such seemingly insurmountable challenges be overcomeable.
Chỉ với sự kiên trì, những thử thách tưởng chừng không thể vượt qua mới có thể trở nên có thể vượt qua được.
Nghi vấn
Should these difficulties be overcomeable, what rewards await us?
Nếu những khó khăn này có thể vượt qua được, những phần thưởng nào đang chờ đợi chúng ta?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The challenges are going to be overcomeable with dedication.
Những thử thách sẽ có thể vượt qua được bằng sự tận tâm.
Phủ định
The obstacles are not going to be overcomeable without a proper plan.
Những trở ngại sẽ không thể vượt qua được nếu không có một kế hoạch phù hợp.
Nghi vấn
Are the difficulties going to be overcomeable despite the limited resources?
Liệu những khó khăn có thể vượt qua được mặc dù nguồn lực hạn chế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overcomeable".

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và phát triển cá nhân, khái niệm 'Tư duy phát triển' (Growth Mindset) của nhà tâm lý học Carol Dweck rất phổ biến. Tư duy này khuyến khích mọi người tin rằng khả năng và trí thông minh có thể được phát triển thông qua nỗ lực và cống hiến. Các thử thách không phải là giới hạn mà là cơ hội để học hỏi và cải thiện. Điều này liên quan trực tiếp đến 'overcomeable', vì những người có tư duy phát triển sẽ nhìn nhận các khó khăn là 'có thể vượt qua được' chứ không phải là rào cản bất khả thi.

Tinh thần kiên cường và khả năng phục hồi (Resilience and Overcoming Adversity)

Niềm tin vào khả năng 'overcomeable' của các khó khăn phản ánh một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây: sự kiên cường và khả năng phục hồi (resilience). Văn hóa này thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối mặt với nghịch cảnh, học hỏi từ thất bại và tiếp tục tiến lên. Quan điểm rằng 'mọi vấn đề đều có giải pháp' hoặc 'không có gì là không thể vượt qua nếu có đủ ý chí' là một phần của tinh thần này, khuyến khích mọi người không bao giờ từ bỏ khi đối mặt với những thách thức dường như lớn lao.