(Top Banner Ad)
overconsumption
C1
noun C1 Kinh tế, Xã hội

overconsumption

UK: /ˌəʊvəkənˈsʌmpʃən/ • US: /ˌoʊvərkənˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiêu thụ quá mức việc tiêu thụ quá độ sự lạm dụng tiêu dùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of consuming something to excess.

Vietnamese Meaning

Hành động tiêu thụ quá mức một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Overconsumption of fossil fuels is a major contributor to climate change."

    "Việc tiêu thụ quá mức nhiên liệu hóa thạch là một yếu tố chính gây ra biến đổi khí hậu."

  • "The overconsumption of sugar can lead to health problems."

    "Việc tiêu thụ quá mức đường có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

  • "Developed countries are often criticized for their overconsumption habits."

    "Các nước phát triển thường bị chỉ trích vì thói quen tiêu thụ quá mức của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consumption sự tiêu thụ, sự tiêu dùng
Verb consume tiêu thụ, tiêu dùng
Noun consumer người tiêu dùng
Verb overconsume tiêu thụ quá mức
Noun overconsumer người tiêu thụ quá mức
Noun underconsumption sự tiêu thụ dưới mức, sự tiêu thụ không đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer-
Latin
consumere
English
overconsumption

Nguồn gốc từ 'Overconsumption'

Từ 'overconsumption' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'over-' và danh từ 'consumption'. 'Over-' (từ tiếng Anh cổ 'ofer-') có nghĩa là 'quá mức, vượt quá'. 'Consumption' (từ tiếng Latin 'consumere' qua tiếng Pháp cổ) có nghĩa là 'sự tiêu thụ, sự sử dụng'. Khi ghép lại, 'overconsumption' có nghĩa là 'sự tiêu thụ hoặc tiêu dùng quá mức cần thiết'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ việc tiêu thụ tài nguyên, hàng hóa hoặc năng lượng vượt quá mức cần thiết hoặc bền vững, gây ra các hệ lụy tiêu cực đến môi trường và xã hội. Nó khác với 'consumption' đơn thuần, nhấn mạnh vào tính chất 'quá mức'. So sánh với 'excessive consumption' – hai cụm này có ý nghĩa tương đồng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị tiêu thụ quá mức. Ví dụ: overconsumption of natural resources.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overconsumption
  • excessive excessive overconsumption
    (sự tiêu thụ quá mức thái quá)
  • widespread widespread overconsumption
    (sự tiêu thụ quá mức lan rộng)
  • global global overconsumption
    (sự tiêu thụ quá mức toàn cầu)
  • unsustainable unsustainable overconsumption
    (sự tiêu thụ quá mức không bền vững)
Verb + overconsumption
  • address address overconsumption
    (giải quyết sự tiêu thụ quá mức)
  • reduce reduce overconsumption
    (giảm sự tiêu thụ quá mức)
  • tackle tackle overconsumption
    (đối phó với sự tiêu thụ quá mức)
  • drive drive overconsumption
    (thúc đẩy sự tiêu thụ quá mức)
Overconsumption + Noun
  • overconsumption overconsumption habits
    (thói quen tiêu thụ quá mức)
  • overconsumption overconsumption of resources
    (sự tiêu thụ tài nguyên quá mức)
  • overconsumption overconsumption problem
    (vấn đề tiêu thụ quá mức)

Idioms

  • culture of overconsumption

    văn hóa tiêu dùng quá mức

    "Many argue that advertising fuels a culture of overconsumption."

    (Nhiều người cho rằng quảng cáo thúc đẩy một văn hóa tiêu dùng quá mức.)

  • cycle of overconsumption

    chu kỳ/vòng xoáy tiêu dùng quá mức

    "Breaking the cycle of overconsumption is crucial for environmental sustainability."

    (Phá vỡ vòng xoáy tiêu dùng quá mức là rất quan trọng đối với sự bền vững của môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overconsumption

noun
Lật mặt

Hành động tiêu thụ quá mức một thứ gì đó.

"Overconsumption of fossil fuels is a major contributor to climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because overconsumption is rampant, our planet is suffering.
Bởi vì sự tiêu thụ quá mức tràn lan, hành tinh của chúng ta đang phải chịu đựng.
Phủ định
Unless we curb overconsumption, we cannot achieve sustainable development.
Trừ khi chúng ta hạn chế sự tiêu thụ quá mức, chúng ta không thể đạt được sự phát triển bền vững.
Nghi vấn
If overconsumption continues to rise, what will happen to future generations?
Nếu sự tiêu thụ quá mức tiếp tục tăng lên, điều gì sẽ xảy ra với các thế hệ tương lai?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people continue their overconsumption of resources, the planet will suffer severe consequences.
Nếu mọi người tiếp tục tiêu thụ quá mức tài nguyên, hành tinh sẽ phải gánh chịu những hậu quả nghiêm trọng.
Phủ định
If we don't address overconsumption, we will not be able to ensure a sustainable future for our children.
Nếu chúng ta không giải quyết tình trạng tiêu thụ quá mức, chúng ta sẽ không thể đảm bảo một tương lai bền vững cho con cái chúng ta.
Nghi vấn
Will the environment recover if we significantly reduce overconsumption?
Liệu môi trường có phục hồi nếu chúng ta giảm đáng kể tình trạng tiêu thụ quá mức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overconsumption".

Black Friday và Chủ nghĩa Tiêu dùng

Black Friday (Thứ Sáu Đen) là một ngày mua sắm lớn tại các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, diễn ra sau Lễ Tạ Ơn. Đây thường được coi là biểu tượng của sự tiêu thụ quá mức, khi mọi người đổ xô mua sắm những món đồ giảm giá, đôi khi không thực sự cần thiết, phản ánh một khía cạnh của chủ nghĩa tiêu dùng đề cao việc mua sắm và sở hữu vật chất.

Thời trang nhanh (Fast Fashion)

Thời trang nhanh là một hiện tượng trong ngành công nghiệp may mặc, nơi các nhà bán lẻ sản xuất quần áo hợp xu hướng với số lượng lớn và giá thành rẻ. Điều này khuyến khích khách hàng mua sắm và vứt bỏ quần áo liên tục để theo kịp xu hướng mới nhất, dẫn đến sự tiêu thụ quá mức và gây ra những tác động tiêu cực nghiêm trọng đến môi trường do rác thải dệt may và tài nguyên bị lãng phí.