(Top Banner Ad)
underconsumption
C1
danh từ C1 Kinh tế

underconsumption

UK: /ˌʌndəkənˈsʌmpʃən/ • US: /ˌʌndərkənˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng thiếu tiêu thụ sự tiêu thụ không đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which people are not buying enough goods and services, leading to economic problems.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà người dân không mua đủ hàng hóa và dịch vụ, dẫn đến các vấn đề kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Economists are concerned about the potential for underconsumption to trigger a recession."

    "Các nhà kinh tế lo ngại về khả năng tình trạng thiếu tiêu thụ có thể gây ra suy thoái."

  • "Underconsumption can lead to a decrease in production and employment."

    "Tình trạng thiếu tiêu thụ có thể dẫn đến sự sụt giảm trong sản xuất và việc làm."

  • "Government policies often aim to address underconsumption by stimulating demand."

    "Các chính sách của chính phủ thường nhằm mục đích giải quyết tình trạng thiếu tiêu thụ bằng cách kích thích nhu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consume tiêu thụ, tiêu dùng
Noun consumer người tiêu dùng
Noun consumption sự tiêu thụ, sự tiêu dùng
Verb underconsume tiêu dùng dưới mức
Noun overconsumption sự tiêu thụ quá mức
Adjective consumable có thể tiêu thụ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
under-
English
consumption
English
underconsumption

Gốc gác của 'Underconsumption'

Từ 'underconsumption' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ tiền tố 'under-' (nghĩa là 'dưới mức, thiếu') và danh từ 'consumption' (nghĩa là 'sự tiêu thụ, sự tiêu dùng'). Nó mô tả tình trạng khi một cái gì đó được tiêu dùng ít hơn mức cần thiết hoặc mong muốn, thường dùng trong bối cảnh kinh tế để chỉ việc tổng cầu thấp hơn tổng cung.

Usage Note

Underconsumption đề cập đến một tình huống trong nền kinh tế khi tổng cầu thấp hơn tổng cung. Điều này có thể xảy ra vì nhiều lý do, chẳng hạn như thu nhập thấp, tiết kiệm quá mức hoặc niềm tin của người tiêu dùng yếu. Nó khác với 'low consumption' ở chỗ 'underconsumption' thường ngụ ý một vấn đề kinh tế vĩ mô có tác động tiêu cực rộng lớn hơn, chứ không chỉ đơn thuần là mức tiêu thụ thấp cá nhân.

Prepositions

of in

of: đề cập đến nguyên nhân hoặc đối tượng của việc thiếu tiêu thụ (e.g., underconsumption of goods). in: đề cập đến bối cảnh xảy ra việc thiếu tiêu thụ (e.g., underconsumption in the economy).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + underconsumption
  • crisis crisis of underconsumption
    (khủng hoảng tiêu dùng dưới mức)
  • problem problem of underconsumption
    (vấn đề tiêu dùng dưới mức)
  • theory theory of underconsumption
    (lý thuyết tiêu dùng dưới mức)

Idioms

  • theory of underconsumption

    lý thuyết về sự tiêu dùng dưới mức (một lý thuyết kinh tế cho rằng suy thoái kinh tế là do tổng cầu không đủ)

    "The economist discussed the theory of underconsumption as a cause of economic crises."

    (Nhà kinh tế học đã thảo luận về lý thuyết về sự tiêu dùng dưới mức như một nguyên nhân gây ra các cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • crisis of underconsumption

    khủng hoảng tiêu dùng dưới mức (tình trạng suy thoái kinh tế do tổng cầu yếu)

    "Many historians link the Great Depression to a severe crisis of underconsumption."

    (Nhiều nhà sử học liên hệ Đại suy thoái với một cuộc khủng hoảng tiêu dùng dưới mức nghiêm trọng.)

  • addressing underconsumption

    giải quyết tình trạng tiêu dùng dưới mức

    "Government policies aim at addressing underconsumption to stimulate economic growth."

    (Các chính sách của chính phủ nhằm giải quyết tình trạng tiêu dùng dưới mức để kích thích tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underconsumption

danh từ
Lật mặt

Tình trạng mà người dân không mua đủ hàng hóa và dịch vụ, dẫn đến các vấn đề kinh tế.

"Economists are concerned about the potential for underconsumption to trigger a recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had implemented better policies, the country would have avoided the underconsumption that plagued its economy.
Nếu chính phủ đã thực hiện các chính sách tốt hơn, đất nước đã có thể tránh được tình trạng tiêu dùng thấp đã gây khó khăn cho nền kinh tế.
Phủ định
If the marketing campaign had not failed so miserably, the company would not have suffered such severe underconsumption of its products.
Nếu chiến dịch marketing không thất bại thảm hại như vậy, công ty đã không phải chịu tình trạng tiêu thụ sản phẩm quá thấp nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the economy have recovered more quickly if underconsumption had been addressed with more effective stimulus packages?
Liệu nền kinh tế có phục hồi nhanh hơn nếu tình trạng tiêu dùng thấp được giải quyết bằng các gói kích cầu hiệu quả hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's underconsumption is worrying economists, isn't it?
Sự tiêu thụ dưới mức của quốc gia đang làm các nhà kinh tế lo lắng, đúng không?
Phủ định
Underconsumption wasn't the primary cause of the recession, was it?
Sự tiêu thụ dưới mức không phải là nguyên nhân chính của cuộc suy thoái, phải không?
Nghi vấn
Underconsumption is a major economic challenge, isn't it?
Sự tiêu thụ dưới mức là một thách thức kinh tế lớn, đúng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The underconsumption of fruits and vegetables was a significant factor in their poor health last year.
Việc tiêu thụ không đủ trái cây và rau quả là một yếu tố quan trọng dẫn đến sức khỏe kém của họ năm ngoái.
Phủ định
The government didn't address the underconsumption of essential nutrients in the rural areas last year.
Chính phủ đã không giải quyết tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng thiết yếu ở khu vực nông thôn năm ngoái.
Nghi vấn
Did the economic downturn cause underconsumption of basic goods last year?
Liệu suy thoái kinh tế có gây ra tình trạng tiêu thụ không đủ hàng hóa cơ bản vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underconsumption".

Nguyên nhân của suy thoái kinh tế

Trong kinh tế học, 'underconsumption' thường được xem là một nguyên nhân chính dẫn đến suy thoái kinh tế và thất nghiệp. Khi người dân không có đủ tiền để mua hàng hóa và dịch vụ, các doanh nghiệp sẽ giảm sản xuất, dẫn đến sa thải công nhân và kinh tế trì trệ. Khái niệm này có liên quan chặt chẽ đến các chính sách kinh tế nhằm kích thích tổng cầu, chẳng hạn như tăng chi tiêu chính phủ hoặc giảm thuế, đặc biệt trong các lý thuyết kinh tế như Keynesianism.

Đại Suy thoái và Tiêu dùng dưới mức

Một trong những ví dụ lịch sử nổi bật nhất về hậu quả của 'underconsumption' là Đại Suy thoái những năm 1930. Mặc dù có nhiều yếu tố phức tạp, nhưng việc tổng cầu giảm mạnh do người dân mất việc làm, giảm thu nhập và không đủ khả năng mua sắm đã góp phần nghiêm trọng vào cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu này.