(Top Banner Ad)
overemphasize
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học

overemphasize

UK: /ˌəʊvərˈemfəsaɪz/ • US: /ˌoʊvərˈemfəsaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nhấn mạnh quá mức cường điệu hóa coi trọng quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give too much importance to something.

Vietnamese Meaning

Nhấn mạnh quá mức, cường điệu hóa, coi trọng quá mức một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media often overemphasizes the negative aspects of political events."

    "Giới truyền thông thường nhấn mạnh quá mức vào những khía cạnh tiêu cực của các sự kiện chính trị."

  • "It's easy to overemphasize the importance of money in modern society."

    "Rất dễ để nhấn mạnh quá mức tầm quan trọng của tiền bạc trong xã hội hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emphasize
Noun emphasis
Adjective emphatic
Adverb emphatically
Noun overemphasis
Verb underemphasize

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer-
Ancient Greek
emphases
Late Latin
emphasis
English
emphasize
English
overemphasize

Nguồn gốc của 'overemphasize'

Từ 'overemphasize' là sự kết hợp của tiền tố 'over-' và động từ 'emphasize'. Tiền tố 'over-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer-', mang nghĩa 'quá mức, vượt quá'. Còn động từ 'emphasize' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'emphases' (ý nghĩa 'sự thể hiện, sự nhấn mạnh'), qua tiếng Latin muộn 'emphasis'. Khi kết hợp lại, 'overemphasize' có nghĩa đen là 'nhấn mạnh quá mức' hoặc 'tập trung thái quá vào một điều gì đó'.

Usage Note

Từ này thường được dùng khi một người hoặc một nguồn thông tin nào đó nhấn mạnh một khía cạnh nào đó của một vấn đề đến mức nó trở nên mất cân đối so với những khía cạnh khác. Khác với 'emphasize' (nhấn mạnh), 'overemphasize' mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự không cần thiết hoặc gây hiểu lầm do nhấn mạnh quá mức. Nó cũng khác với 'exaggerate' (phóng đại) ở chỗ 'overemphasize' tập trung vào tầm quan trọng, còn 'exaggerate' tập trung vào mức độ.

Prepositions

on

Khi dùng với 'on', 'overemphasize on' có nghĩa là nhấn mạnh quá mức vào một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The report overemphasized on the negative aspects of the project.' (Báo cáo nhấn mạnh quá mức vào những khía cạnh tiêu cực của dự án.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overemphasize
  • unduly unduly overemphasize
    (nhấn mạnh quá mức một cách không chính đáng/không cần thiết)
  • unnecessarily unnecessarily overemphasize
    (nhấn mạnh quá mức một cách không cần thiết)
  • tend to tend to overemphasize
    (có xu hướng nhấn mạnh quá mức)
overemphasize + Noun
  • importance overemphasize the importance
    (nhấn mạnh quá mức tầm quan trọng)
  • difficulties overemphasize the difficulties
    (nhấn mạnh quá mức những khó khăn)
  • role overemphasize one's role
    (nhấn mạnh quá mức vai trò của ai đó)

Idioms

  • Don't overemphasize the negative.

    Đừng quá nhấn mạnh những điều tiêu cực.

    "While it's good to be realistic, don't overemphasize the negative aspects of the situation."

    (Mặc dù thực tế là tốt, nhưng đừng quá nhấn mạnh các khía cạnh tiêu cực của tình huống.)

  • It's easy to overemphasize minor details.

    Rất dễ để nhấn mạnh quá mức các chi tiết nhỏ.

    "Sometimes in an argument, it's easy to overemphasize minor details and lose sight of the main point."

    (Đôi khi trong một cuộc tranh cãi, rất dễ để nhấn mạnh quá mức các chi tiết nhỏ và quên đi ý chính.)

  • Be careful not to overemphasize...

    Hãy cẩn thận đừng quá nhấn mạnh...

    "When writing your essay, be careful not to overemphasize one point at the expense of others."

    (Khi viết bài luận, hãy cẩn thận đừng quá nhấn mạnh một điểm mà bỏ qua các điểm khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overemphasize

Động từ
Lật mặt

Nhấn mạnh quá mức, cường điệu hóa, coi trọng quá mức một điều gì đó.

"The media often overemphasizes the negative aspects of political events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report overemphasizes the short-term gains.
Bản báo cáo nhấn mạnh quá mức những lợi ích ngắn hạn.
Phủ định
The teacher does not overemphasize grammar rules.
Giáo viên không quá nhấn mạnh các quy tắc ngữ pháp.
Nghi vấn
Does the news media overemphasize negative stories?
Có phải các phương tiện truyền thông tin tức đang quá nhấn mạnh những câu chuyện tiêu cực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overemphasize".

Nguy cơ của việc nhấn mạnh quá mức

Trong nhiều bối cảnh, việc nhấn mạnh quá mức một khía cạnh nào đó có thể làm mất đi cái nhìn toàn diện, gây hiểu lầm, hoặc thậm chí tạo ra sự lo lắng không cần thiết. Ví dụ, việc truyền thông quá nhấn mạnh một sự kiện tiêu cực có thể gây hoang mang trong xã hội, hoặc một giáo viên quá tập trung vào lỗi sai nhỏ có thể làm học sinh mất tự tin.

Nghệ thuật hùng biện và sự nhấn mạnh

Trong nghệ thuật hùng biện phương Tây, việc nhấn mạnh là một công cụ mạnh mẽ để thuyết phục. Tuy nhiên, việc 'overemphasize' (nhấn mạnh quá mức) có thể bị coi là thiếu tinh tế, không khách quan hoặc thậm chí là thao túng, làm giảm độ tin cậy của người nói. Người nghe thường đánh giá cao sự cân bằng và khách quan trong cách trình bày thông tin, đặc biệt trong các cuộc tranh luận hoặc diễn thuyết chính trị.