(Top Banner Ad)
marine conservation
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Sinh học biển

marine conservation

UK: /məˈriːn ˌkɒnsəˈveɪʃən/ • US: /məˈriːn ˌkɑːnsərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn biển bảo tồn sinh vật biển bảo tồn môi trường biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The protection and preservation of ecosystems in oceans and seas.

Vietnamese Meaning

Sự bảo vệ và bảo tồn các hệ sinh thái trong đại dương và biển cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marine conservation is crucial for maintaining the health of our oceans."

    "Bảo tồn biển là rất quan trọng để duy trì sức khỏe của các đại dương của chúng ta."

  • "Many organizations are dedicated to marine conservation."

    "Nhiều tổ chức tận tâm với công tác bảo tồn biển."

  • "Effective marine conservation strategies require international cooperation."

    "Các chiến lược bảo tồn biển hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj marine thuộc về biển, hàng hải
Noun marina bến du thuyền
Noun mariner thủy thủ
Adj maritime hàng hải, thuộc biển
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn
Noun conservationist nhà bảo tồn
Adj conservative bảo thủ; thuộc về bảo tồn (môi trường)
Noun conservancy sự bảo tồn; tổ chức/khu vực bảo tồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
conservare
English
marine conservation

Nguồn gốc của 'Bảo tồn Biển'

Cụm từ 'marine conservation' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc La-tinh. Từ 'marine' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'marinus', có nghĩa là 'thuộc về biển', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'mare' (biển). Từ 'conservation' đến từ tiếng La-tinh 'conservatio', tức là 'sự bảo tồn', có gốc từ động từ 'conservare' (giữ gìn, bảo vệ). Khi ghép lại, 'marine conservation' miêu tả hành động giữ gìn và bảo vệ các hệ sinh thái và tài nguyên biển.

Usage Note

Thuật ngữ 'marine conservation' nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì sự đa dạng sinh học, các nguồn tài nguyên và chức năng sinh thái của môi trường biển. Nó bao gồm nhiều hoạt động như thiết lập khu bảo tồn biển, quản lý nghề cá bền vững, giảm ô nhiễm và phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái.

Prepositions

of for

'Conservation of' thường được sử dụng để chỉ hành động bảo tồn một thứ cụ thể (ví dụ: 'conservation of coral reefs'). 'Conservation for' có thể ám chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi từ việc bảo tồn (ví dụ: 'conservation for future generations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine conservation
  • effective effective marine conservation
    (bảo tồn biển hiệu quả)
  • vital vital marine conservation
    (bảo tồn biển thiết yếu)
  • global global marine conservation
    (bảo tồn biển toàn cầu)
  • successful successful marine conservation
    (bảo tồn biển thành công)
  • sustainable sustainable marine conservation
    (bảo tồn biển bền vững)
Verb + marine conservation
  • promote promote marine conservation
    (thúc đẩy bảo tồn biển)
  • support support marine conservation
    (ủng hộ bảo tồn biển)
  • advance advance marine conservation
    (đẩy mạnh bảo tồn biển)
  • prioritize prioritize marine conservation
    (ưu tiên bảo tồn biển)
  • practice practice marine conservation
    (thực hành bảo tồn biển)
Noun + of/for/in + marine conservation
  • importance the importance of marine conservation
    (tầm quan trọng của bảo tồn biển)
  • efforts efforts in marine conservation
    (những nỗ lực trong bảo tồn biển)
  • future the future of marine conservation
    (tương lai của bảo tồn biển)

Idioms

  • at the forefront of marine conservation

    đi đầu trong bảo tồn biển

    "Many NGOs are at the forefront of marine conservation efforts globally."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ đang đi đầu trong các nỗ lực bảo tồn biển trên toàn cầu.)

  • dedicated to marine conservation

    tận tâm/cống hiến cho bảo tồn biển

    "She spent her entire career dedicated to marine conservation."

    (Cô ấy đã dành cả sự nghiệp của mình để cống hiến cho bảo tồn biển.)

  • champion marine conservation

    vận động/bảo vệ mạnh mẽ việc bảo tồn biển

    "Environmental activists champion marine conservation through various campaigns."

    (Các nhà hoạt động môi trường vận động mạnh mẽ việc bảo tồn biển thông qua nhiều chiến dịch khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine conservation

Noun
Lật mặt

Sự bảo vệ và bảo tồn các hệ sinh thái trong đại dương và biển cả.

"Marine conservation is crucial for maintaining the health of our oceans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had invested more in marine conservation, we would have seen a greater recovery of coral reefs.
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào bảo tồn biển, chúng ta đã thấy sự phục hồi lớn hơn của các rặng san hô.
Phủ định
If the oil spill had not occurred, marine conservation efforts would not have been so urgently needed in that area.
Nếu sự cố tràn dầu không xảy ra, những nỗ lực bảo tồn biển đã không cần thiết một cách khẩn cấp ở khu vực đó.
Nghi vấn
Would the marine ecosystem have thrived if the local community had been more involved in marine conservation?
Hệ sinh thái biển có phát triển mạnh mẽ hơn không nếu cộng đồng địa phương tham gia nhiều hơn vào công tác bảo tồn biển?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that marine conservation was crucial for maintaining biodiversity in the oceans.
Nhà khoa học nói rằng bảo tồn biển là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học ở các đại dương.
Phủ định
The activist told us that they did not believe the government was doing enough for marine conservation.
Nhà hoạt động nói với chúng tôi rằng họ không tin chính phủ đang làm đủ cho công tác bảo tồn biển.
Nghi vấn
The student asked if marine conservation efforts had been successful in protecting coral reefs.
Học sinh hỏi liệu những nỗ lực bảo tồn biển có thành công trong việc bảo vệ các rạn san hô hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine conservation".

Ngày Đại Dương Thế Giới

Ngày Đại Dương Thế Giới, được Liên Hợp Quốc công nhận và kỷ niệm vào ngày 8 tháng 6 hàng năm, là dịp toàn cầu để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của đại dương đối với sự sống trên Trái Đất và khuyến khích các hành động bảo tồn biển. Nhiều sự kiện và chiến dịch được tổ chức để thúc đẩy bảo vệ môi trường biển.

Vai trò của các tổ chức phi chính phủ và khoa học

Các tổ chức phi chính phủ quốc tế như WWF (Quỹ Động vật Hoang dã Thế giới), Greenpeace (Hòa bình xanh) và các viện nghiên cứu khoa học đóng vai trò then chốt trong bảo tồn biển. Họ thực hiện nghiên cứu, vận động chính sách và phát động các dự án bảo vệ các hệ sinh thái biển, loài động vật quý hiếm, chống lại ô nhiễm nhựa và biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến đại dương.