overlook
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to notice something.
Vietnamese Meaning
Bỏ qua, không nhận thấy điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I think you have overlooked one important fact."
"Tôi nghĩ bạn đã bỏ qua một sự thật quan trọng."
-
"He seems to have overlooked some important details."
"Anh ta dường như đã bỏ qua một vài chi tiết quan trọng."
-
"The restaurant overlooks a beautiful valley."
"Nhà hàng nhìn ra một thung lũng tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overlook | bỏ qua (không nhận thấy/cố tình bỏ qua); trông nom, quản lý; nhìn xuống từ trên cao, có tầm nhìn bao quát |
| Noun | overlook | điểm ngắm cảnh, đài quan sát (nơi có thể nhìn bao quát); sự bỏ sót, sự sơ suất |
| Adjective | overlooked | bị bỏ qua, không được chú ý, bị lãng quên |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng khi ai đó không chú ý đến một lỗi lầm hoặc chi tiết quan trọng. Khác với 'ignore' (lờ đi, phớt lờ) vì 'overlook' mang ý nghĩa vô tình bỏ qua, trong khi 'ignore' là cố ý.
Diễn tả một địa điểm có vị trí cao, nhìn xuống một khu vực khác. Ví dụ, 'The hotel room overlooks the sea'.
Tương tự như 'forgive', nhưng 'overlook' thường được dùng cho những lỗi nhỏ, không nghiêm trọng.
Thường là một điểm quan sát, một khu vực được thiết kế để nhìn ngắm phong cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely overlook (hoàn toàn bỏ qua/không nhận thấy)
-
easily easily overlook (dễ dàng bỏ sót/không để ý)
-
often often overlook (thường xuyên bỏ qua/bỏ sót)
-
tend to tend to overlook (có xu hướng bỏ qua/không chú ý)
-
an error overlook an error (bỏ qua một lỗi sai (thường là tha thứ))
-
a detail overlook a detail (bỏ sót một chi tiết)
-
a fact overlook a fact (lờ đi một sự thật)
-
a problem overlook a problem (bỏ qua một vấn đề (không giải quyết))
-
someone overlook someone for a promotion (bỏ qua/không xem xét ai đó cho việc thăng chức)
-
a view overlook a beautiful view (có tầm nhìn bao quát một cảnh đẹp)
Idioms
-
overlook an error/mistake
Bỏ qua, tha thứ hoặc không nhận thấy một lỗi lầm nhỏ.
"The teacher decided to overlook his late submission this time because of his good record."
(Giáo viên quyết định bỏ qua việc nộp bài muộn của anh ấy lần này vì anh ấy có thành tích tốt.)
-
be overlooked (for something)
Bị bỏ qua, không được xem xét, không được chú ý hoặc không được lựa chọn (thường là một cách bất công).
"She felt overlooked for the promotion despite her hard work and qualifications."
(Cô ấy cảm thấy bị bỏ qua khi xét thăng chức mặc dù đã làm việc chăm chỉ và có đủ năng lực.)
-
overlook a fact/problem
Lờ đi, cố tình không chú ý đến một sự thật, một vấn đề hoặc một khía cạnh quan trọng.
"We cannot simply overlook the serious environmental issues facing our planet."
(Chúng ta không thể chỉ đơn giản là lờ đi những vấn đề môi trường nghiêm trọng mà hành tinh chúng ta đang đối mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overlook
động từBỏ qua, không nhận thấy điều gì đó.
"I think you have overlooked one important fact."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlook".
