(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ overlook
B2

overlook

động từ

Nghĩa tiếng Việt

bỏ qua nhìn ra trông ra có tầm nhìn điểm quan sát
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Overlook'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bỏ qua, không nhận thấy điều gì đó.

Definition (English Meaning)

To fail to notice something.

Ví dụ Thực tế với 'Overlook'

  • "I think you have overlooked one important fact."

    "Tôi nghĩ bạn đã bỏ qua một sự thật quan trọng."

  • "He seems to have overlooked some important details."

    "Anh ta dường như đã bỏ qua một vài chi tiết quan trọng."

  • "The restaurant overlooks a beautiful valley."

    "Nhà hàng nhìn ra một thung lũng tuyệt đẹp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Overlook'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: overlook (sự bỏ sót, sự trông nom)
  • Verb: overlook (bỏ qua, trông nom)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

miss(bỏ lỡ)
neglect(xao nhãng)
command(chỉ huy, kiểm soát)
supervise(giám sát) disregard(không để ý tới)
excuse(tha thứ)
pardon(tha thứ)

Trái nghĩa (Antonyms)

notice(nhận thấy)
observe(quan sát)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Overlook'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng khi ai đó không chú ý đến một lỗi lầm hoặc chi tiết quan trọng. Khác với 'ignore' (lờ đi, phớt lờ) vì 'overlook' mang ý nghĩa vô tình bỏ qua, trong khi 'ignore' là cố ý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Overlook'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)