(Top Banner Ad)
overperformance
C1
danh từ C1 Kinh tế, Kinh doanh

overperformance

UK: /ˌəʊvəpəˈfɔːməns/ • US: /ˌoʊvərpərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất vượt trội sự thực hiện vượt mức kết quả vượt trội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of performing better than expected or required; exceeding standard performance levels.

Vietnamese Meaning

Sự thực hiện vượt mức mong đợi hoặc yêu cầu; vượt quá các mức hiệu suất tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's overperformance in the last quarter was attributed to the innovative marketing strategy."

    "Sự vượt trội về hiệu suất của công ty trong quý trước được cho là nhờ chiến lược marketing sáng tạo."

  • "The project's overperformance allowed the team to receive a bonus."

    "Sự thực hiện vượt mức của dự án cho phép nhóm nhận được tiền thưởng."

  • "Sustained overperformance is crucial for maintaining a competitive edge."

    "Sự thực hiện vượt trội liên tục là rất quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performance sự thực hiện, buổi biểu diễn, hiệu suất
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Verb overperform thực hiện vượt trội, đạt kết quả cao hơn mong đợi
Adjective overperforming có hiệu suất vượt trội
Noun underperformance sự thực hiện kém hơn, kết quả thấp hơn mong đợi
Verb underperform thực hiện kém hơn, đạt kết quả thấp hơn mong đợi

Synonyms

outperformance (sự thực hiện vượt trội)superior performance (hiệu suất vượt trội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
over-
English
performance
English
overperformance

Sức mạnh của sự vượt trội

Từ "overperformance" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố "over-" và danh từ "performance". Tiền tố "over-" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ofer", mang ý nghĩa "trên", "vượt quá" hoặc "hơn mức thông thường". Trong khi đó, "performance" có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Pháp cổ "parfourmer" (hoàn thành, thực hiện) và Latin "performare", chỉ hành động thực hiện một công việc hoặc kết quả của hành động đó. Khi kết hợp lại, "overperformance" mang ý nghĩa rõ ràng: việc thực hiện hoặc đạt được kết quả vượt trội so với mong đợi hoặc tiêu chuẩn.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc quản lý hiệu suất để mô tả tình huống một cá nhân, đội nhóm, hoặc tổ chức đạt được kết quả cao hơn so với mục tiêu, kế hoạch, hoặc các tiêu chuẩn đã đặt ra. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thành công và khả năng vượt trội.

Prepositions

in of

Cách dùng giới từ:
- 'in': Diễn tả lĩnh vực hoặc khu vực mà sự vượt trội xảy ra (ví dụ: overperformance in sales).
- 'of': Diễn tả đối tượng hoặc tiêu chuẩn bị vượt qua (ví dụ: overperformance of targets).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overperformance
  • strong strong overperformance
    (hiệu suất vượt trội mạnh mẽ)
  • significant significant overperformance
    (hiệu suất vượt trội đáng kể)
  • consistent consistent overperformance
    (hiệu suất vượt trội ổn định)
  • impressive impressive overperformance
    (hiệu suất vượt trội ấn tượng)
  • sustained sustained overperformance
    (hiệu suất vượt trội bền vững)
Verb + overperformance
  • achieve achieve overperformance
    (đạt được hiệu suất vượt trội)
  • demonstrate demonstrate overperformance
    (thể hiện hiệu suất vượt trội)
  • show show overperformance
    (cho thấy hiệu suất vượt trội)
  • deliver deliver overperformance
    (mang lại hiệu suất vượt trội)
  • report report overperformance
    (báo cáo hiệu suất vượt trội)
Verb + Prep + overperformance
  • lead to lead to overperformance
    (dẫn đến hiệu suất vượt trội)
  • result in result in overperformance
    (dẫn đến hiệu suất vượt trội)

Idioms

  • achieve significant overperformance

    Đạt được hiệu suất vượt trội đáng kể

    "The company achieved significant overperformance in the last quarter due to its innovative marketing strategy."

    (Công ty đã đạt được hiệu suất vượt trội đáng kể trong quý trước nhờ chiến lược tiếp thị đổi mới.)

  • demonstrate consistent overperformance

    Thể hiện sự vượt trội ổn định

    "Her career is marked by a consistent overperformance, always exceeding expectations."

    (Sự nghiệp của cô ấy được đánh dấu bằng hiệu suất vượt trội ổn định, luôn vượt qua mong đợi.)

  • market overperformance

    Hiệu suất vượt trội so với thị trường (của một khoản đầu tư hoặc quỹ)

    "Investors are always looking for funds that show market overperformance."

    (Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm các quỹ có hiệu suất vượt trội so với thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overperformance

danh từ
Lật mặt

Sự thực hiện vượt mức mong đợi hoặc yêu cầu; vượt quá các mức hiệu suất tiêu chuẩn.

"The company's overperformance in the last quarter was attributed to the innovative marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overperformance".

Văn hóa thành tích và sự cạnh tranh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, thể thao và giáo dục, "overperformance" (hiệu suất vượt trội) là một khái niệm rất được đánh giá cao. Nó gắn liền với ý tưởng về chế độ nhân tài (meritocracy), nơi những người thể hiện khả năng và kết quả vượt trội thường được công nhận, khen thưởng bằng các khoản tiền thưởng, thăng tiến hoặc cơ hội tốt hơn. Điều này khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh và nỗ lực không ngừng để vượt qua các tiêu chuẩn.

Vượt qua thị trường trong tài chính

Trong lĩnh vực tài chính, "overperformance" có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi một quỹ đầu tư hoặc cổ phiếu "overperform" (vượt trội) so với thị trường chung (ví dụ, chỉ số S&P 500), điều đó có nghĩa là nó đã mang lại lợi nhuận cao hơn mức trung bình của thị trường. Đây là mục tiêu chính của các nhà quản lý quỹ và nhà đầu tư, thường được coi là dấu hiệu của kỹ năng và chiến lược đầu tư xuất sắc.