superior performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Higher in rank, status, or quality.
Vietnamese Meaning
Cao hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new model offers superior performance compared to the older version."
"Mẫu mới mang lại hiệu suất vượt trội so với phiên bản cũ."
-
"The athlete's superior performance secured him the gold medal."
"Hiệu suất vượt trội của vận động viên đã giúp anh ta giành được huy chương vàng."
-
"The company's superior performance led to significant profit increases."
"Hiệu suất vượt trội của công ty đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | superior | tốt hơn, vượt trội, ưu việt |
| Noun | superiority | sự vượt trội, ưu thế |
| Noun | superior | cấp trên, người có địa vị cao hơn |
| Verb | perform | thực hiện, tiến hành, trình diễn |
| Noun | performer | người thực hiện, người trình diễn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Superior" thường dùng để so sánh, ngụ ý một sự vượt trội rõ rệt so với tiêu chuẩn thông thường hoặc đối thủ cạnh tranh. Nó nhấn mạnh sự ưu việt về chất lượng, kỹ năng hoặc hiệu quả. Khác với "excellent", "superior" mang sắc thái so sánh mạnh mẽ hơn.
Prepositions
"Superior to" được dùng để so sánh một thứ gì đó tốt hơn thứ khác. Ví dụ: "This product is superior to its competitors."
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve superior performance (đạt được hiệu suất vượt trội)
-
demonstrate demonstrate superior performance (thể hiện hiệu suất vượt trội)
-
deliver deliver superior performance (mang lại hiệu suất vượt trội)
-
maintain maintain superior performance (duy trì hiệu suất vượt trội)
-
drive drive superior performance (thúc đẩy hiệu suất vượt trội)
-
consistent consistent superior performance (hiệu suất vượt trội bền vững/ổn định)
-
sustained sustained superior performance (hiệu suất vượt trội được duy trì)
-
unparalleled unparalleled superior performance (hiệu suất vượt trội chưa từng có)
Idioms
-
set the benchmark for superior performance
thiết lập tiêu chuẩn cho hiệu suất vượt trội
"Their new product has set the benchmark for superior performance in the industry."
(Sản phẩm mới của họ đã thiết lập tiêu chuẩn cho hiệu suất vượt trội trong ngành.)
-
the gold standard for superior performance
chuẩn mực vàng cho hiệu suất vượt trội
"This team's work is considered the gold standard for superior performance."
(Công việc của đội này được coi là chuẩn mực vàng cho hiệu suất vượt trội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superior performance
Tính từ (superior)Cao hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng.
"The new model offers superior performance compared to the older version."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will be delivering superior performance next quarter if they continue to improve their strategy. |
Đội sẽ đạt được hiệu suất vượt trội vào quý tới nếu họ tiếp tục cải thiện chiến lược của mình. |
| Phủ định | The athlete won't be demonstrating superior performance if he doesn't focus on his training. |
Vận động viên sẽ không thể hiện được hiệu suất vượt trội nếu anh ấy không tập trung vào việc tập luyện của mình. |
| Nghi vấn | Will the company be achieving superior performance after the new CEO takes over? |
Liệu công ty có đạt được hiệu suất vượt trội sau khi CEO mới nhậm chức không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team is delivering superior performance this quarter. |
Đội đang thể hiện hiệu suất vượt trội trong quý này. |
| Phủ định | He isn't showing superior performance in his current role. |
Anh ấy không thể hiện hiệu suất vượt trội trong vai trò hiện tại của mình. |
| Nghi vấn | Are they expecting superior performance from us at this stage? |
Họ có đang mong đợi hiệu suất vượt trội từ chúng ta ở giai đoạn này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superior performance".
