(Top Banner Ad)
overpromotion
C1
noun C1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

overpromotion

UK: /ˌəʊvəprəˈməʊʃən/ • US: /ˌoʊvərprəˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thăng chức quá mức thăng chức vượt năng lực bổ nhiệm vượt khả năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of promoting someone to a higher position or rank than they are qualified for or capable of handling effectively.

Vietnamese Meaning

Hành động thăng chức cho ai đó lên một vị trí hoặc cấp bậc cao hơn so với trình độ hoặc khả năng của họ để xử lý hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered from the overpromotion of inexperienced managers."

    "Công ty đã chịu thiệt hại do việc thăng chức quá mức cho các nhà quản lý thiếu kinh nghiệm."

  • "Overpromotion can create a toxic work environment."

    "Việc thăng chức quá mức có thể tạo ra một môi trường làm việc độc hại."

  • "The study examined the impact of overpromotion on employee morale."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của việc thăng chức quá mức đến tinh thần của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb promote thúc đẩy, quảng bá, thăng chức
Noun promotion sự quảng bá, sự thăng tiến
Adjective promotional liên quan đến quảng bá
Noun promoter người quảng bá, người tổ chức
Verb overpromote quảng bá quá mức, cường điệu
Noun underpromotion sự quảng bá dưới mức cần thiết/không đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper-
Proto-Germanic
*ufer
Old English
ofer
Latin
promovere
Old French
promocion
Middle English
promocioun
Modern English
overpromotion

Nguồn gốc của từ "overpromotion"

“Overpromotion” là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ tiền tố "over-" (có nghĩa “quá mức, vượt quá”) và danh từ "promotion" (nghĩa là “sự quảng bá, sự thăng tiến”). Tiền tố "over-" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ofer", chỉ sự vượt trội hoặc dư thừa. Còn "promotion" xuất phát từ động từ Latin "promovere" (“đẩy về phía trước, thúc đẩy”), qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, "overpromotion" diễn tả hành động quảng bá hoặc đẩy mạnh một cái gì đó một cách thái quá, vượt quá giới hạn hợp lý, thường dẫn đến phản tác dụng hoặc tạo ra kỳ vọng không thực tế.

Usage Note

Overpromotion often occurs when performance in the current role is mistaken for potential in a more demanding role, or when promotions are based on factors other than merit, such as seniority or personal connections. Nó dẫn đến việc người được thăng chức không thể thực hiện tốt công việc, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất làm việc của cá nhân và cả tổ chức. Khác với 'promotion' đơn thuần chỉ là sự thăng tiến, 'overpromotion' nhấn mạnh sự không phù hợp giữa năng lực và vị trí mới.

Prepositions

of

'Overpromotion of' thường được dùng để chỉ việc thăng chức quá mức cho một người cụ thể (ví dụ: 'The overpromotion of unqualified employees can lead to decreased productivity.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overpromotion
  • excessive excessive overpromotion
    (sự quảng bá quá mức)
  • rampant rampant overpromotion
    (tình trạng quảng bá tràn lan quá mức)
  • widespread widespread overpromotion
    (sự quảng bá rộng rãi quá mức)
  • aggressive aggressive overpromotion
    (sự quảng bá quá tích cực/hung hăng)
  • ill-advised ill-advised overpromotion
    (sự quảng bá thiếu cân nhắc/không khôn ngoan)
Verb + overpromotion
  • lead to lead to overpromotion
    (dẫn đến sự quảng bá thái quá)
  • result in result in overpromotion
    (dẫn đến sự quảng bá thái quá)
  • suffer from suffer from overpromotion
    (chịu đựng/gánh chịu sự quảng bá thái quá)
  • involve involve overpromotion
    (liên quan đến sự quảng bá thái quá)
  • prevent prevent overpromotion
    (ngăn chặn sự quảng bá thái quá)
Noun + of + overpromotion
  • risks risks of overpromotion
    (những rủi ro của sự quảng bá thái quá)
  • dangers dangers of overpromotion
    (những nguy hiểm của sự quảng bá thái quá)
  • consequences consequences of overpromotion
    (những hậu quả của sự quảng bá thái quá)

Idioms

  • a clear case of overpromotion

    một trường hợp rõ ràng của sự quảng bá thái quá

    "The film's failure was seen as a clear case of overpromotion, failing to live up to the hype."

    (Thất bại của bộ phim được coi là một trường hợp rõ ràng của việc quảng bá thái quá, không đáp ứng được kỳ vọng.)

  • the pitfalls of overpromotion

    những cạm bẫy/sai lầm của sự quảng bá thái quá

    "Companies need to be aware of the pitfalls of overpromotion, as it can alienate customers."

    (Các công ty cần nhận thức được những cạm bẫy của việc quảng bá thái quá, vì nó có thể khiến khách hàng xa lánh.)

  • suffer from overpromotion

    bị ảnh hưởng/gánh chịu bởi sự quảng bá thái quá

    "Many promising products suffer from overpromotion, leading to consumer disappointment."

    (Nhiều sản phẩm đầy hứa hẹn bị ảnh hưởng bởi sự quảng bá thái quá, dẫn đến sự thất vọng của người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overpromotion

noun
Lật mặt

Hành động thăng chức cho ai đó lên một vị trí hoặc cấp bậc cao hơn so với trình độ hoặc khả năng của họ để xử lý hiệu quả.

"The company suffered from the overpromotion of inexperienced managers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His promotion was as much of an overpromotion as hers.
Việc thăng chức của anh ấy là một sự thăng chức quá mức như của cô ấy.
Phủ định
This year's wave of promotions isn't less of an overpromotion than last year's.
Làn sóng thăng chức năm nay không phải là sự thăng chức quá mức ít hơn so với năm ngoái.
Nghi vấn
Is his rise to CEO more of an overpromotion than a genuine achievement?
Việc anh ấy lên làm CEO là một sự thăng chức quá mức hơn là một thành tựu thực sự phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overpromotion".

Văn hóa cường điệu (Hype Culture)

Trong thời đại kỹ thuật số và mạng xã hội, "overpromotion" trở nên phổ biến hơn. Các sản phẩm, dịch vụ hoặc thậm chí cá nhân thường được quảng bá rầm rộ, tạo ra sự cường điệu và kỳ vọng quá mức. Khi thực tế không đáp ứng được những kỳ vọng này, công chúng thường cảm thấy thất vọng và có thể dẫn đến phản ứng tiêu cực.

Rủi ro của việc quảng bá thái quá

Trong kinh doanh và tiếp thị, có một ranh giới mong manh giữa việc xây dựng thương hiệu hiệu quả và quảng bá thái quá. Các công ty thường phải cẩn trọng để tránh "overpromotion" vì nó có thể làm giảm uy tín, gây mất lòng tin từ khách hàng và thậm chí dẫn đến thất bại của sản phẩm, ngay cả khi sản phẩm đó thực sự tốt.