overpromotion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of promoting someone to a higher position or rank than they are qualified for or capable of handling effectively.
Vietnamese Meaning
Hành động thăng chức cho ai đó lên một vị trí hoặc cấp bậc cao hơn so với trình độ hoặc khả năng của họ để xử lý hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suffered from the overpromotion of inexperienced managers."
"Công ty đã chịu thiệt hại do việc thăng chức quá mức cho các nhà quản lý thiếu kinh nghiệm."
-
"Overpromotion can create a toxic work environment."
"Việc thăng chức quá mức có thể tạo ra một môi trường làm việc độc hại."
-
"The study examined the impact of overpromotion on employee morale."
"Nghiên cứu đã xem xét tác động của việc thăng chức quá mức đến tinh thần của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | promote | thúc đẩy, quảng bá, thăng chức |
| Noun | promotion | sự quảng bá, sự thăng tiến |
| Adjective | promotional | liên quan đến quảng bá |
| Noun | promoter | người quảng bá, người tổ chức |
| Verb | overpromote | quảng bá quá mức, cường điệu |
| Noun | underpromotion | sự quảng bá dưới mức cần thiết/không đủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Overpromotion often occurs when performance in the current role is mistaken for potential in a more demanding role, or when promotions are based on factors other than merit, such as seniority or personal connections. Nó dẫn đến việc người được thăng chức không thể thực hiện tốt công việc, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất làm việc của cá nhân và cả tổ chức. Khác với 'promotion' đơn thuần chỉ là sự thăng tiến, 'overpromotion' nhấn mạnh sự không phù hợp giữa năng lực và vị trí mới.
Prepositions
'Overpromotion of' thường được dùng để chỉ việc thăng chức quá mức cho một người cụ thể (ví dụ: 'The overpromotion of unqualified employees can lead to decreased productivity.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive overpromotion (sự quảng bá quá mức)
-
rampant rampant overpromotion (tình trạng quảng bá tràn lan quá mức)
-
widespread widespread overpromotion (sự quảng bá rộng rãi quá mức)
-
aggressive aggressive overpromotion (sự quảng bá quá tích cực/hung hăng)
-
ill-advised ill-advised overpromotion (sự quảng bá thiếu cân nhắc/không khôn ngoan)
-
lead to lead to overpromotion (dẫn đến sự quảng bá thái quá)
-
result in result in overpromotion (dẫn đến sự quảng bá thái quá)
-
suffer from suffer from overpromotion (chịu đựng/gánh chịu sự quảng bá thái quá)
-
involve involve overpromotion (liên quan đến sự quảng bá thái quá)
-
prevent prevent overpromotion (ngăn chặn sự quảng bá thái quá)
-
risks risks of overpromotion (những rủi ro của sự quảng bá thái quá)
-
dangers dangers of overpromotion (những nguy hiểm của sự quảng bá thái quá)
-
consequences consequences of overpromotion (những hậu quả của sự quảng bá thái quá)
Idioms
-
a clear case of overpromotion
một trường hợp rõ ràng của sự quảng bá thái quá
"The film's failure was seen as a clear case of overpromotion, failing to live up to the hype."
(Thất bại của bộ phim được coi là một trường hợp rõ ràng của việc quảng bá thái quá, không đáp ứng được kỳ vọng.)
-
the pitfalls of overpromotion
những cạm bẫy/sai lầm của sự quảng bá thái quá
"Companies need to be aware of the pitfalls of overpromotion, as it can alienate customers."
(Các công ty cần nhận thức được những cạm bẫy của việc quảng bá thái quá, vì nó có thể khiến khách hàng xa lánh.)
-
suffer from overpromotion
bị ảnh hưởng/gánh chịu bởi sự quảng bá thái quá
"Many promising products suffer from overpromotion, leading to consumer disappointment."
(Nhiều sản phẩm đầy hứa hẹn bị ảnh hưởng bởi sự quảng bá thái quá, dẫn đến sự thất vọng của người tiêu dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overpromotion
nounHành động thăng chức cho ai đó lên một vị trí hoặc cấp bậc cao hơn so với trình độ hoặc khả năng của họ để xử lý hiệu quả.
"The company suffered from the overpromotion of inexperienced managers."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His promotion was as much of an overpromotion as hers. |
Việc thăng chức của anh ấy là một sự thăng chức quá mức như của cô ấy. |
| Phủ định | This year's wave of promotions isn't less of an overpromotion than last year's. |
Làn sóng thăng chức năm nay không phải là sự thăng chức quá mức ít hơn so với năm ngoái. |
| Nghi vấn | Is his rise to CEO more of an overpromotion than a genuine achievement? |
Việc anh ấy lên làm CEO là một sự thăng chức quá mức hơn là một thành tựu thực sự phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overpromotion".
