(Top Banner Ad)
merited promotion
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

merited promotion

UK: /ˈmerɪtɪd prəˈməʊʃən/ • US: /ˈmerɪtɪd prəˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thăng chức xứng đáng thăng chức do năng lực thăng chức dựa trên thành tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A promotion that is deserved or justified based on someone's qualifications, performance, or achievements.

Vietnamese Meaning

Sự thăng chức xứng đáng, được biện minh dựa trên trình độ, hiệu suất hoặc thành tích của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a merited promotion after consistently exceeding her sales targets."

    "Cô ấy nhận được sự thăng chức xứng đáng sau khi liên tục vượt quá mục tiêu doanh số của mình."

  • "His merited promotion to regional manager reflected his exceptional leadership skills."

    "Việc anh ấy được thăng chức xứng đáng lên vị trí quản lý khu vực phản ánh kỹ năng lãnh đạo xuất sắc của anh ấy."

  • "The board approved her merited promotion based on her innovative contributions to the company."

    "Hội đồng quản trị đã thông qua việc thăng chức xứng đáng cho cô ấy dựa trên những đóng góp sáng tạo của cô ấy cho công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun merit công lao, giá trị, ưu điểm
Verb merit xứng đáng, đáng được (nhận/có)
Adjective meritorious có công, đáng khen, có giá trị
Noun demerit khuyết điểm, điểm xấu, lỗi
Verb promote thăng chức, xúc tiến, quảng bá
Noun promotion sự thăng chức, sự thúc đẩy, sự quảng bá
Noun promoter người xúc tiến, nhà tổ chức, nhà quảng bá
Adjective promotional mang tính quảng bá, khuyến mãi
Verb demote giáng chức
Noun demotion sự giáng chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
merere (to earn, deserve)
Old French
meriter (to deserve)
Middle English
meriten (to earn, deserve)
English
merit (verb/noun) -> merited (adjective)
Latin
promovere (to move forward)
Old French
promocion (a moving forward)
Middle English
promocioun (advancement)
English
promotion (advancement in rank/position)
English
merited promotion (phrase)

Nguồn gốc của 'Merited'

Từ 'merited' (xứng đáng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'merere', có nghĩa là 'kiếm được' hoặc 'xứng đáng'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'meriter' trước khi trở thành 'meriten' trong tiếng Anh trung đại. Đến ngày nay, nó mang ý nghĩa được công nhận hoặc được trao thưởng vì đã thể hiện năng lực hoặc công lao.

Nguồn gốc của 'Promotion'

Từ 'promotion' (thăng chức, sự thăng tiến) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'promovere', có nghĩa là 'tiến về phía trước' hoặc 'thúc đẩy'. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'promocion' và tiếng Anh trung đại 'promocioun' để mô tả hành động đưa ai đó lên một vị trí cao hơn hoặc thúc đẩy một điều gì đó phát triển.

Sự kết hợp 'Merited Promotion'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'merited promotion', chúng tạo thành một cụm từ mô tả một sự thăng chức hoàn toàn xứng đáng, dựa trên công lao, thành tích và năng lực của cá nhân. Đây là một sự công nhận công bằng cho những nỗ lực và đóng góp của một người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng việc thăng chức không phải là ngẫu nhiên hay dựa trên ưu ái mà là kết quả của sự nỗ lực và khả năng thực sự. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự công nhận và đánh giá cao đối với đóng góp của người được thăng chức. Phân biệt với "undeserved promotion" (thăng chức không xứng đáng) hoặc "political promotion" (thăng chức vì lý do chính trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs commonly used with 'merited promotion'
  • receive receive a merited promotion
    (nhận được một sự thăng chức xứng đáng)
  • earn earn a merited promotion
    (kiếm được/đạt được một sự thăng chức xứng đáng)
  • get get a merited promotion
    (có được/nhận được một sự thăng chức xứng đáng)
  • be granted be granted a merited promotion
    (được trao/ban cho một sự thăng chức xứng đáng)
  • be in line for be in line for a merited promotion
    (đang trong tầm ngắm/có khả năng được thăng chức xứng đáng)
Phrases indicating the nature of the promotion
  • a clear sign of a merited promotion is a clear sign of success
    (sự thăng chức xứng đáng là một dấu hiệu rõ ràng của thành công)
  • a testament to a merited promotion is a testament to one's hard work
    (sự thăng chức xứng đáng là minh chứng cho sự chăm chỉ của một người)

Idioms

  • To be in line for a merited promotion

    Đang có khả năng/đang được xem xét để thăng chức xứng đáng (do có thành tích tốt)

    "After years of dedicated service, she's finally in line for a merited promotion."

    (Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng cô ấy cũng có khả năng được thăng chức xứng đáng.)

  • A merited promotion is a testament to...

    Sự thăng chức xứng đáng là minh chứng cho/bằng chứng cho...

    "His merited promotion is a testament to his exceptional leadership skills."

    (Sự thăng chức xứng đáng của anh ấy là minh chứng cho kỹ năng lãnh đạo xuất sắc của anh ấy.)

  • To receive one's merited promotion

    Nhận được sự thăng chức xứng đáng của mình (sau khi nỗ lực và chờ đợi)

    "The team celebrated when their manager finally received his merited promotion to director."

    (Cả đội đã ăn mừng khi người quản lý của họ cuối cùng cũng nhận được sự thăng chức xứng đáng lên vị trí giám đốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merited promotion

Tính từ
Lật mặt

Sự thăng chức xứng đáng, được biện minh dựa trên trình độ, hiệu suất hoặc thành tích của ai đó.

"She received a merited promotion after consistently exceeding her sales targets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His hard work and dedication earned him a merited promotion.
Sự chăm chỉ và cống hiến của anh ấy đã mang lại cho anh ấy một sự thăng chức xứng đáng.
Phủ định
She didn't receive a merited promotion despite her qualifications.
Cô ấy đã không nhận được sự thăng chức xứng đáng mặc dù có đủ trình độ.
Nghi vấn
Was the promotion a merited promotion based on performance?
Liệu sự thăng chức đó có phải là một sự thăng chức xứng đáng dựa trên hiệu suất làm việc?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She merited the promotion, didn't she?
Cô ấy xứng đáng được thăng chức, phải không?
Phủ định
He didn't merit a promotion with his poor performance, did he?
Anh ấy không xứng đáng được thăng chức với thành tích kém cỏi của mình, phải không?
Nghi vấn
The committee merited her promotion based on experience, didn't they?
Ủy ban đã đánh giá việc thăng chức của cô ấy dựa trên kinh nghiệm, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merited promotion".

Thăng tiến dựa trên thành tích và năng lực

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là ở các công ty, 'merited promotion' phản ánh niềm tin vào sự công bằng và chế độ đãi ngộ dựa trên thành tích. Nó có nghĩa là một cá nhân được thăng chức không phải vì thâm niên hay quan hệ cá nhân, mà vì họ đã chứng minh được năng lực, đóng góp đáng kể và đạt được kết quả xuất sắc. Điều này khuyến khích nhân viên nỗ lực và cạnh tranh lành mạnh.

Giá trị của sự công nhận và khen thưởng

Cụm từ 'merited promotion' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công nhận và khen thưởng những nỗ lực xứng đáng. Nó thể hiện rằng xã hội hoặc tổ chức coi trọng sự chăm chỉ, tài năng và sự cống hiến. Một sự thăng chức xứng đáng không chỉ là bước tiến về sự nghiệp mà còn là sự công nhận về giá trị cá nhân và nghề nghiệp, giúp tạo động lực mạnh mẽ cho nhân viên và thúc đẩy lòng trung thành.