(Top Banner Ad)
peter principle
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Quản trị kinh doanh, Tâm lý học lao động

peter principle

UK: /ˌpiːtə ˈprɪnsəpl/ • US: /ˌpiːtər ˈprɪnsəpəl/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tượng Peter quy luật Peter sự thăng tiến đến mức bất tài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle that members of a hierarchy are often promoted until they reach a level at which they are no longer competent.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc Peter, hay còn gọi là quy luật Peter, cho rằng trong một hệ thống phân cấp, các cá nhân thường được thăng tiến cho đến khi họ đạt đến một vị trí mà họ không còn đủ năng lực để thực hiện công việc nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Peter principle explains why some managers are ineffective; they've been promoted beyond their level of competence."

    "Nguyên tắc Peter giải thích tại sao một số nhà quản lý không hiệu quả; họ đã được thăng chức vượt quá trình độ năng lực của họ."

  • "Many companies suffer from the Peter principle, leading to poor leadership at higher levels."

    "Nhiều công ty chịu ảnh hưởng từ nguyên tắc Peter, dẫn đến sự lãnh đạo kém ở các cấp cao hơn."

  • "He became a victim of the Peter principle after being promoted to a role he wasn't suited for."

    "Anh ấy đã trở thành nạn nhân của nguyên tắc Peter sau khi được thăng chức lên một vai trò mà anh ấy không phù hợp."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Quản trị kinh doanh, Tâm lý học lao động

Etymology (Nguồn gốc)

English
coined by Laurence J. Peter

Nguồn gốc của 'Peter Principle'

Nguyên lý Peter được đặt tên theo Laurence J. Peter, một nhà giáo dục và nhà khoa học quản lý người Canada. Ông đã trình bày lý thuyết này lần đầu trong cuốn sách châm biếm năm 1969 của mình, đồng tác giả với Raymond Hull, mang tên 'The Peter Principle'. Cuốn sách mô tả hiện tượng phổ biến trong các tổ chức phân cấp: mọi người có xu hướng được thăng chức cho đến khi họ đạt đến 'mức độ bất tài' của mình – một vị trí mà họ không còn đủ năng lực để thực hiện công việc hiệu quả.

Usage Note

Nguyên tắc Peter mô tả một hiện tượng phổ biến trong các tổ chức phân cấp, nơi những người giỏi ở vị trí hiện tại được thăng chức lên vị trí cao hơn, nhưng vị trí mới lại đòi hỏi các kỹ năng và năng lực khác mà họ có thể không có. Điều này dẫn đến việc họ trở nên kém hiệu quả và cản trở sự phát triển của tổ chức. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa năng lực ở một vị trí và năng lực ở vị trí cao hơn. Cần phân biệt nó với 'halo effect' khi mà thành công trong một lĩnh vực khiến người ta đánh giá cao năng lực của một người trong những lĩnh vực khác.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'The Peter principle in action', 'The Peter principle within a company'. 'In' thường dùng để nói về nguyên tắc Peter nói chung, còn 'within' thường dùng để nói về việc nguyên tắc Peter xảy ra trong một tổ chức cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'Peter Principle'
  • fall victim to fall victim to the Peter Principle
    (trở thành nạn nhân của Nguyên lý Peter)
  • apply apply the Peter Principle
    (áp dụng Nguyên lý Peter (để phân tích))
  • illustrate illustrate the Peter Principle
    (minh họa Nguyên lý Peter)
Adjectives describing 'Peter Principle'
  • classic a classic Peter Principle case
    (một trường hợp điển hình của Nguyên lý Peter)
  • inherent the inherent Peter Principle
    (Nguyên lý Peter cố hữu/vốn có)
Phrases with 'Peter Principle'
  • the Peter Principle at work the Peter Principle at work
    (Nguyên lý Peter đang hoạt động/diễn ra)
  • combat combat the Peter Principle
    (chống lại Nguyên lý Peter (tìm cách tránh nó))

Idioms

  • to reach one's level of incompetence

    đạt đến trình độ bất tài của mình (khái niệm cốt lõi của Peter Principle)

    "After his promotion to senior manager, John quickly reached his level of incompetence and struggled with the new responsibilities."

    (Sau khi được thăng chức quản lý cấp cao, John nhanh chóng đạt đến trình độ bất tài của mình và gặp khó khăn với các trách nhiệm mới.)

  • the Peter Principle in action

    Nguyên lý Peter đang diễn ra/được thể hiện rõ ràng

    "The company's new project manager, though excellent in his previous role, is a clear case of the Peter Principle in action."

    (Giám đốc dự án mới của công ty, dù xuất sắc ở vị trí trước đó, là một trường hợp rõ ràng về Nguyên lý Peter đang diễn ra.)

  • fall prey to the Peter Principle

    trở thành nạn nhân của Nguyên lý Peter

    "Many talented individuals, when promoted beyond their capabilities, eventually fall prey to the Peter Principle."

    (Nhiều cá nhân tài năng, khi được thăng chức vượt quá khả năng của mình, cuối cùng trở thành nạn nhân của Nguyên lý Peter.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peter principle

Danh từ
Lật mặt

Nguyên tắc Peter, hay còn gọi là quy luật Peter, cho rằng trong một hệ thống phân cấp, các cá nhân thường được thăng tiến cho đến khi họ đạt đến một vị trí mà họ không còn đủ năng lực để thực hiện công việc nữa.

"The Peter principle explains why some managers are ineffective; they've been promoted beyond their level of competence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peter principle".

Phê phán hệ thống thăng tiến

Nguyên lý Peter không chỉ là một lý thuyết mà còn là một lời phê phán châm biếm sâu sắc về cách các tổ chức thường thăng chức nhân viên dựa trên thành tích ở vị trí hiện tại, thay vì đánh giá tiềm năng cho vai trò mới. Điều này dẫn đến việc nhiều người cuối cùng được đặt vào các vị trí mà họ không đủ năng lực để thực hiện, gây ra sự kém hiệu quả và đình trệ trong công việc. Nó khuyến khích các công ty suy nghĩ lại về tiêu chí thăng chức.

Mức độ bất tài

Khái niệm 'mức độ bất tài' là trọng tâm của Nguyên lý Peter. Nó gợi ý rằng mỗi người trong hệ thống cấp bậc cuối cùng sẽ đạt đến một vị trí mà họ không thể thăng tiến thêm nữa vì họ đã thiếu năng lực cho vị trí đó, mặc dù trước đó họ có thể rất giỏi ở các vị trí cấp dưới. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá đúng năng lực và tiềm năng khi thăng chức, tránh đẩy người có năng lực lên vị trí mà họ không thể quản lý.