(Top Banner Ad)
oversized
B1
adjective B1 Thời trang, Đời sống

oversized

UK: /ˌəʊvəˈsaɪzd/ • US: /ˌoʊvərˈsaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

quá khổ cỡ lớn rộng thùng thình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Larger than the usual size.

Vietnamese Meaning

Lớn hơn kích thước thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore an oversized sweater."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo len rộng thùng thình."

  • "The oversized coat overwhelmed her small frame."

    "Chiếc áo khoác quá khổ làm lu mờ vóc dáng nhỏ nhắn của cô."

  • "Oversized furniture can make a small room feel cramped."

    "Đồ nội thất quá khổ có thể khiến một căn phòng nhỏ trở nên chật chội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun size kích thước, cỡ
Verb size xác định kích thước; điều chỉnh kích thước
Adjective undersized nhỏ hơn kích thước bình thường, không đủ cỡ
Noun oversize kích thước quá khổ; vật quá khổ (cũng dùng như tính từ 'oversize')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
over
English
size
English
oversized

Sự Hình Thành Trực Quan

Từ 'oversized' được hình thành một cách khá trực quan bằng cách ghép tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá', 'hơn mức bình thường') với tính từ 'sized' (có kích thước). Do đó, nghĩa đen của nó là 'có kích thước quá mức' hoặc 'quá khổ'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả quần áo, đồ vật hoặc không gian có kích thước lớn hơn mức tiêu chuẩn hoặc dự kiến. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (thoải mái, phong cách) hoặc tiêu cực (vướng víu, không phù hợp) tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Oversized + Noun
  • sweater oversized sweater
    (áo len quá khổ/rộng thùng thình)
  • shirt oversized shirt
    (áo sơ mi cỡ lớn/rộng)
  • luggage oversized luggage
    (hành lý quá khổ)
  • items oversized items
    (các mặt hàng quá cỡ)
  • ego oversized ego
    (cái tôi quá lớn/cái tôi vĩ đại)
Common Phrases / Be + Oversized
  • be to be oversized
    (bị quá khổ, có kích thước quá lớn)
  • feel to feel oversized
    (cảm thấy quá lớn/cồng kềnh (trong một không gian))

Idioms

  • oversized ego

    cái tôi quá lớn, sự tự phụ thái quá

    "His oversized ego makes him difficult to work with."

    (Cái tôi quá lớn của anh ta khiến việc làm việc cùng anh ta rất khó khăn.)

  • oversized load/cargo

    hàng hóa/vận chuyển quá khổ (cần quy định đặc biệt)

    "Special permits are required for transporting an oversized load."

    (Cần có giấy phép đặc biệt để vận chuyển hàng hóa quá khổ.)

  • oversized clothing/garments

    quần áo rộng thùng thình, quần áo ngoại cỡ (thường dùng trong thời trang)

    "She loves wearing oversized hoodies for comfort."

    (Cô ấy thích mặc áo hoodie rộng thùng thình để cảm thấy thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oversized

adjective
Lật mặt

Lớn hơn kích thước thông thường.

"She wore an oversized sweater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oversized".

Xu Hướng Thời Trang Oversized

Trong vài thập kỷ gần đây, đặc biệt là trong văn hóa đường phố và giới trẻ, quần áo 'oversized' (rộng thùng thình) đã trở thành một phong cách thời trang phổ biến. Nó tượng trưng cho sự thoải mái, cá tính và phá cách, thoát khỏi những quy chuẩn về kích thước trang phục truyền thống.

Biểu Tượng Của Sự Thoải Mái và Tính Thực Dụng

Ngoài thời trang, khái niệm 'oversized' còn xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác như nội thất (ghế sofa, bàn quá khổ), đồ dùng cá nhân (túi xách lớn). Chúng thường được ưa chuộng vì mang lại cảm giác rộng rãi, thoải mái hơn hoặc vì tính thực dụng khi cần chứa nhiều đồ vật.