oversized
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Oversized'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lớn hơn kích thước thông thường.
Definition (English Meaning)
Larger than the usual size.
Ví dụ Thực tế với 'Oversized'
-
"She wore an oversized sweater."
"Cô ấy mặc một chiếc áo len rộng thùng thình."
-
"The oversized coat overwhelmed her small frame."
"Chiếc áo khoác quá khổ làm lu mờ vóc dáng nhỏ nhắn của cô."
-
"Oversized furniture can make a small room feel cramped."
"Đồ nội thất quá khổ có thể khiến một căn phòng nhỏ trở nên chật chội."
Từ loại & Từ liên quan của 'Oversized'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: oversized
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Oversized'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để mô tả quần áo, đồ vật hoặc không gian có kích thước lớn hơn mức tiêu chuẩn hoặc dự kiến. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (thoải mái, phong cách) hoặc tiêu cực (vướng víu, không phù hợp) tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Oversized'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.