(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ oversized
B1

oversized

adjective

Nghĩa tiếng Việt

quá khổ cỡ lớn rộng thùng thình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Oversized'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lớn hơn kích thước thông thường.

Definition (English Meaning)

Larger than the usual size.

Ví dụ Thực tế với 'Oversized'

  • "She wore an oversized sweater."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo len rộng thùng thình."

  • "The oversized coat overwhelmed her small frame."

    "Chiếc áo khoác quá khổ làm lu mờ vóc dáng nhỏ nhắn của cô."

  • "Oversized furniture can make a small room feel cramped."

    "Đồ nội thất quá khổ có thể khiến một căn phòng nhỏ trở nên chật chội."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Oversized'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: oversized
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

large(lớn)
extra-large(cỡ đại)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Oversized'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để mô tả quần áo, đồ vật hoặc không gian có kích thước lớn hơn mức tiêu chuẩn hoặc dự kiến. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (thoải mái, phong cách) hoặc tiêu cực (vướng víu, không phù hợp) tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Oversized'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)