(Top Banner Ad)
loose-fitting
B1
adjective B1 Thời trang

loose-fitting

UK: /ˈluːsˌfɪtɪŋ/ • US: /ˈluːsˌfɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rộng rãi không bó sát dáng rộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing that is loose-fitting hangs loosely on the body; not tight.

Vietnamese Meaning

Quần áo rộng rãi, không bó sát cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers loose-fitting clothes in the summer."

    "Cô ấy thích mặc quần áo rộng rãi vào mùa hè."

  • "Loose-fitting shirts are ideal for hot weather."

    "Áo sơ mi rộng rãi là lý tưởng cho thời tiết nóng nực."

  • "The doctor recommended loose-fitting clothes after the surgery."

    "Bác sĩ khuyên nên mặc quần áo rộng rãi sau phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loose rộng, lỏng
Verb fit vừa, hợp
Noun fitting sự vừa vặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
loose
English
fit
English
-ing

Sự Kết Hợp của 'Loose' và 'Fitting'

Từ 'loose-fitting' kết hợp hai khái niệm: 'loose' (rộng, lỏng lẻo) và 'fitting' (vừa vặn, thích hợp). Nó chỉ một cái gì đó được thiết kế để không ôm sát cơ thể, tạo cảm giác thoải mái và dễ chịu. Trong lịch sử, quần áo rộng rãi thường liên quan đến sự thoải mái và tự do vận động, trái ngược với những bộ trang phục bó sát mang tính trang trọng.

Usage Note

Từ 'loose-fitting' thường được dùng để mô tả quần áo mang lại cảm giác thoải mái, không gò bó. Nó khác với 'baggy' (rộng thùng thình), 'oversized' (quá khổ) hoặc 'relaxed-fit' (dáng rộng vừa phải). 'Loose-fitting' nhấn mạnh sự thoải mái và không bó sát, trong khi 'baggy' có thể ám chỉ quần áo quá rộng và không vừa vặn. 'Relaxed-fit' thường được dùng để mô tả các loại quần jean hoặc quần âu có dáng rộng hơn so với kiểu dáng thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loose-fitting
  • comfortable comfortable loose-fitting clothes
    (quần áo rộng rãi thoải mái)
  • baggy baggy loose-fitting jeans
    (quần jeans rộng thùng thình)
Verb + loose-fitting
  • wear wear loose-fitting clothes
    (mặc quần áo rộng rãi)
  • choose choose loose-fitting garments
    (chọn trang phục rộng rãi)

Idioms

  • a loose fit

    một sự phù hợp không hoàn toàn, không chính xác

    "His explanation was a loose fit with the facts."

    (Lời giải thích của anh ấy không hoàn toàn khớp với sự thật.)

  • feel a bit loose-fitting

    cảm thấy không hoàn toàn ổn, không chắc chắn về điều gì đó

    "After the restructuring, the department felt a bit loose-fitting."

    (Sau khi tái cấu trúc, bộ phận cảm thấy hơi lỏng lẻo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loose-fitting

adjective
Lật mặt

Quần áo rộng rãi, không bó sát cơ thể.

"She prefers loose-fitting clothes in the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wear loose-fitting clothes in the summer!
Hãy mặc quần áo rộng rãi vào mùa hè!
Phủ định
Don't wear tight clothes; choose loose-fitting ones instead!
Đừng mặc quần áo chật; thay vào đó hãy chọn quần áo rộng rãi!
Nghi vấn
Please, get some loose-fitting outfits for the trip.
Làm ơn, hãy chuẩn bị một vài bộ trang phục rộng rãi cho chuyến đi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loose-fitting".

Thời Trang Thoải Mái

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quần áo rộng rãi thường được ưa chuộng trong các hoạt động thể thao, thư giãn hoặc khi thời tiết nóng bức. Nó thể hiện sự thoải mái, tự do và không gò bó.