loose-fitting
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loose-fitting'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quần áo rộng rãi, không bó sát cơ thể.
Ví dụ Thực tế với 'Loose-fitting'
-
"She prefers loose-fitting clothes in the summer."
"Cô ấy thích mặc quần áo rộng rãi vào mùa hè."
-
"Loose-fitting shirts are ideal for hot weather."
"Áo sơ mi rộng rãi là lý tưởng cho thời tiết nóng nực."
-
"The doctor recommended loose-fitting clothes after the surgery."
"Bác sĩ khuyên nên mặc quần áo rộng rãi sau phẫu thuật."
Từ loại & Từ liên quan của 'Loose-fitting'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: loose-fitting
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Loose-fitting'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'loose-fitting' thường được dùng để mô tả quần áo mang lại cảm giác thoải mái, không gò bó. Nó khác với 'baggy' (rộng thùng thình), 'oversized' (quá khổ) hoặc 'relaxed-fit' (dáng rộng vừa phải). 'Loose-fitting' nhấn mạnh sự thoải mái và không bó sát, trong khi 'baggy' có thể ám chỉ quần áo quá rộng và không vừa vặn. 'Relaxed-fit' thường được dùng để mô tả các loại quần jean hoặc quần âu có dáng rộng hơn so với kiểu dáng thông thường.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Loose-fitting'
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wear loose-fitting clothes in the summer!
|
Hãy mặc quần áo rộng rãi vào mùa hè! |
| Phủ định |
Don't wear tight clothes; choose loose-fitting ones instead!
|
Đừng mặc quần áo chật; thay vào đó hãy chọn quần áo rộng rãi! |
| Nghi vấn |
Please, get some loose-fitting outfits for the trip.
|
Làm ơn, hãy chuẩn bị một vài bộ trang phục rộng rãi cho chuyến đi. |