(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ loose-fitting
B1

loose-fitting

adjective

Nghĩa tiếng Việt

rộng rãi không bó sát dáng rộng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loose-fitting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quần áo rộng rãi, không bó sát cơ thể.

Definition (English Meaning)

Clothing that is loose-fitting hangs loosely on the body; not tight.

Ví dụ Thực tế với 'Loose-fitting'

  • "She prefers loose-fitting clothes in the summer."

    "Cô ấy thích mặc quần áo rộng rãi vào mùa hè."

  • "Loose-fitting shirts are ideal for hot weather."

    "Áo sơ mi rộng rãi là lý tưởng cho thời tiết nóng nực."

  • "The doctor recommended loose-fitting clothes after the surgery."

    "Bác sĩ khuyên nên mặc quần áo rộng rãi sau phẫu thuật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Loose-fitting'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: loose-fitting
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

comfortable(thoải mái)
baggy(rộng thùng thình)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Loose-fitting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'loose-fitting' thường được dùng để mô tả quần áo mang lại cảm giác thoải mái, không gò bó. Nó khác với 'baggy' (rộng thùng thình), 'oversized' (quá khổ) hoặc 'relaxed-fit' (dáng rộng vừa phải). 'Loose-fitting' nhấn mạnh sự thoải mái và không bó sát, trong khi 'baggy' có thể ám chỉ quần áo quá rộng và không vừa vặn. 'Relaxed-fit' thường được dùng để mô tả các loại quần jean hoặc quần âu có dáng rộng hơn so với kiểu dáng thông thường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Loose-fitting'

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wear loose-fitting clothes in the summer!
Hãy mặc quần áo rộng rãi vào mùa hè!
Phủ định
Don't wear tight clothes; choose loose-fitting ones instead!
Đừng mặc quần áo chật; thay vào đó hãy chọn quần áo rộng rãi!
Nghi vấn
Please, get some loose-fitting outfits for the trip.
Làm ơn, hãy chuẩn bị một vài bộ trang phục rộng rãi cho chuyến đi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)