baggy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rộng thùng thình, rộng lụng thụng, không vừa vặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was wearing baggy jeans."
"Anh ấy mặc một chiếc quần jean rộng thùng thình."
-
"Baggy clothes are comfortable to wear."
"Quần áo rộng thùng thình rất thoải mái khi mặc."
-
"The old man wore a baggy suit."
"Ông lão mặc một bộ đồ rộng thùng thình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "baggy" thường được sử dụng để mô tả quần áo, đặc biệt là quần hoặc áo, có kích thước lớn hơn so với người mặc, tạo cảm giác thoải mái nhưng có thể không được coi là thời trang hoặc lịch sự trong một số hoàn cảnh. Sự khác biệt với các từ như "loose" là "baggy" nhấn mạnh vào sự rộng rãi và có nhiều nếp gấp, trong khi "loose" chỉ đơn giản là không bó sát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
baggy pants baggy pants (Quần thụng, quần rộng thùng thình)
-
baggy jeans baggy jeans (Quần jean rộng)
-
baggy clothes baggy clothes (Quần áo rộng thùng thình, quần áo lùng bùng)
-
baggy sweater baggy sweater (Áo len rộng)
-
extremely baggy extremely baggy (Cực kỳ rộng thùng thình)
-
too baggy too baggy (Quá rộng)
-
slightly baggy slightly baggy (Hơi rộng một chút)
Idioms
-
Look baggy on someone
Trông rộng thùng thình đối với ai đó (thường ngụ ý không vừa)
"I bought this shirt a size too big, and it looks baggy on me."
(Tôi mua chiếc áo này lớn hơn một cỡ nên nó trông rộng thùng thình đối với tôi.)
-
Loose and baggy
Lỏng lẻo và rộng rãi (một cặp từ thường dùng chung)
"She prefers her comfortable, loose and baggy trousers for working at home."
(Cô ấy thích những chiếc quần dài thoải mái, lỏng lẻo và rộng rãi để mặc khi làm việc ở nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baggy
adjectiveRộng thùng thình, rộng lụng thụng, không vừa vặn.
"He was wearing baggy jeans."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he prefers baggy jeans is obvious because he buys them every week. |
Việc anh ấy thích quần jean rộng thùng thình là điều hiển nhiên vì anh ấy mua chúng mỗi tuần. |
| Phủ định | Whether the store sells baggy shirts isn't clear from their online advertisement. |
Liệu cửa hàng có bán áo sơ mi rộng thùng thình hay không không rõ ràng từ quảng cáo trực tuyến của họ. |
| Nghi vấn | Why baggy clothes are so comfortable is something I often wonder about. |
Tại sao quần áo rộng thùng thình lại thoải mái đến vậy là điều tôi thường tự hỏi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baggy".
