baggy
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Baggy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Rộng thùng thình, rộng lụng thụng, không vừa vặn.
Ví dụ Thực tế với 'Baggy'
-
"He was wearing baggy jeans."
"Anh ấy mặc một chiếc quần jean rộng thùng thình."
-
"Baggy clothes are comfortable to wear."
"Quần áo rộng thùng thình rất thoải mái khi mặc."
-
"The old man wore a baggy suit."
"Ông lão mặc một bộ đồ rộng thùng thình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Baggy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: baggy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Baggy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ "baggy" thường được sử dụng để mô tả quần áo, đặc biệt là quần hoặc áo, có kích thước lớn hơn so với người mặc, tạo cảm giác thoải mái nhưng có thể không được coi là thời trang hoặc lịch sự trong một số hoàn cảnh. Sự khác biệt với các từ như "loose" là "baggy" nhấn mạnh vào sự rộng rãi và có nhiều nếp gấp, trong khi "loose" chỉ đơn giản là không bó sát.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Baggy'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That he prefers baggy jeans is obvious because he buys them every week.
|
Việc anh ấy thích quần jean rộng thùng thình là điều hiển nhiên vì anh ấy mua chúng mỗi tuần. |
| Phủ định |
Whether the store sells baggy shirts isn't clear from their online advertisement.
|
Liệu cửa hàng có bán áo sơ mi rộng thùng thình hay không không rõ ràng từ quảng cáo trực tuyến của họ. |
| Nghi vấn |
Why baggy clothes are so comfortable is something I often wonder about.
|
Tại sao quần áo rộng thùng thình lại thoải mái đến vậy là điều tôi thường tự hỏi. |