(Top Banner Ad)
baggy
B1
adjective B1 Thời trang

baggy

UK: /ˈbæɡi/ • US: /ˈbæɡi/

Nghĩa tiếng Việt

rộng thùng thình rộng lụng thụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loose and hanging in folds; not fitting closely.

Vietnamese Meaning

Rộng thùng thình, rộng lụng thụng, không vừa vặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing baggy jeans."

    "Anh ấy mặc một chiếc quần jean rộng thùng thình."

  • "Baggy clothes are comfortable to wear."

    "Quần áo rộng thùng thình rất thoải mái khi mặc."

  • "The old man wore a baggy suit."

    "Ông lão mặc một bộ đồ rộng thùng thình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bag Cái túi, túi xách
Verb bag Cho vào túi, đóng gói
Noun bagginess Sự rộng thùng thình, tính chất lỏng lẻo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
baggi
Middle English
bagge
English (c. 1650)
baggy

Nguồn Gốc Từ Cái Túi

Từ 'baggy' (rộng thùng thình, lùng bùng) bắt nguồn trực tiếp từ danh từ 'bag' (cái túi, bao tải). Khoảng thế kỷ 17, hậu tố tính từ '-y' được thêm vào 'bag' để mô tả một vật thể có hình dáng hoặc cảm giác giống như một cái túi rỗng, tức là lỏng lẻo, chảy xệ hoặc quá khổ. Vì vậy, quần áo 'baggy' là quần áo rộng như thể chúng là những chiếc túi.

Usage Note

Từ "baggy" thường được sử dụng để mô tả quần áo, đặc biệt là quần hoặc áo, có kích thước lớn hơn so với người mặc, tạo cảm giác thoải mái nhưng có thể không được coi là thời trang hoặc lịch sự trong một số hoàn cảnh. Sự khác biệt với các từ như "loose" là "baggy" nhấn mạnh vào sự rộng rãi và có nhiều nếp gấp, trong khi "loose" chỉ đơn giản là không bó sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns modified by 'baggy'
  • baggy pants baggy pants
    (Quần thụng, quần rộng thùng thình)
  • baggy jeans baggy jeans
    (Quần jean rộng)
  • baggy clothes baggy clothes
    (Quần áo rộng thùng thình, quần áo lùng bùng)
  • baggy sweater baggy sweater
    (Áo len rộng)
Adverbs intensifying 'baggy'
  • extremely baggy extremely baggy
    (Cực kỳ rộng thùng thình)
  • too baggy too baggy
    (Quá rộng)
  • slightly baggy slightly baggy
    (Hơi rộng một chút)

Idioms

  • Look baggy on someone

    Trông rộng thùng thình đối với ai đó (thường ngụ ý không vừa)

    "I bought this shirt a size too big, and it looks baggy on me."

    (Tôi mua chiếc áo này lớn hơn một cỡ nên nó trông rộng thùng thình đối với tôi.)

  • Loose and baggy

    Lỏng lẻo và rộng rãi (một cặp từ thường dùng chung)

    "She prefers her comfortable, loose and baggy trousers for working at home."

    (Cô ấy thích những chiếc quần dài thoải mái, lỏng lẻo và rộng rãi để mặc khi làm việc ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baggy

adjective
Lật mặt

Rộng thùng thình, rộng lụng thụng, không vừa vặn.

"He was wearing baggy jeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he prefers baggy jeans is obvious because he buys them every week.
Việc anh ấy thích quần jean rộng thùng thình là điều hiển nhiên vì anh ấy mua chúng mỗi tuần.
Phủ định
Whether the store sells baggy shirts isn't clear from their online advertisement.
Liệu cửa hàng có bán áo sơ mi rộng thùng thình hay không không rõ ràng từ quảng cáo trực tuyến của họ.
Nghi vấn
Why baggy clothes are so comfortable is something I often wonder about.
Tại sao quần áo rộng thùng thình lại thoải mái đến vậy là điều tôi thường tự hỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baggy".

Thời trang Hip Hop và Streetwear

Quần áo 'baggy', đặc biệt là quần jeans và áo phông ngoại cỡ (oversized), là một yếu tố định hình quan trọng trong thời trang đường phố (streetwear) và văn hóa Hip Hop, đặc biệt là vào những năm 1990. Phong cách này thể hiện sự thoải mái, tự do và chống lại các quy tắc trang phục truyền thống.

Sự Đối lập với Trang phục May đo (Tailored)

Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng của phương Tây, trang phục 'baggy' thường được coi là lôi thôi, luộm thuộm và ít chuyên nghiệp hơn so với trang phục 'fitted' (vừa vặn) hoặc 'tailored' (may đo). Tuy nhiên, 'baggy' lại là lựa chọn ưu tiên cho trang phục thể thao hoặc trang phục thường ngày để tối đa hóa sự thoải mái.