(Top Banner Ad)
overstaffed
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Quản lý nhân sự

overstaffed

UK: /ˌəʊvəˈstɑːft/ • US: /ˌoʊvərˈstæft/

Nghĩa tiếng Việt

thừa nhân viên dư thừa nhân sự quá tải nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having more employees than are needed.

Vietnamese Meaning

Có nhiều nhân viên hơn mức cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was overstaffed and had to lay off some employees."

    "Công ty bị thừa nhân viên và phải sa thải một số người."

  • "The department is overstaffed, so some employees will be transferred."

    "Bộ phận này đang thừa nhân viên, vì vậy một số nhân viên sẽ được điều chuyển."

  • "Many factories in the region were overstaffed during the economic downturn."

    "Nhiều nhà máy trong khu vực bị thừa nhân viên trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staff Đội ngũ nhân viên, cán bộ
Verb staff Cung cấp nhân viên, bổ nhiệm nhân viên
Noun staffing Việc tuyển dụng, sắp xếp nhân sự
Adjective understaffed Thiếu nhân viên
Verb overstaff Cung cấp quá nhiều nhân viên (ít dùng ở dạng động từ trực tiếp, thường dùng ở dạng quá khứ phân từ 'overstaffed')

Synonyms

overmanned (thừa nhân công)excessively staffed (có quá nhiều nhân viên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
over-
English
staff
English
-ed
English
overstaffed

Nguồn gốc từ 'overstaffed'

Từ 'overstaffed' được hình thành từ ba yếu tố tiếng Anh: tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức, vượt quá'), danh từ/động từ 'staff' (có nghĩa là 'nhân viên' hoặc 'cung cấp nhân viên') và hậu tố '-ed' (dùng để tạo tính từ từ động từ quá khứ phân từ). Ghép lại, nó mô tả tình trạng một tổ chức có số lượng nhân viên nhiều hơn mức cần thiết để hoạt động hiệu quả.

Usage Note

Từ 'overstaffed' thường được dùng để mô tả một tình huống trong công ty, tổ chức, hoặc bộ phận nào đó mà số lượng nhân viên vượt quá nhu cầu công việc, dẫn đến lãng phí nguồn lực và có thể gây ra sự trì trệ hoặc giảm hiệu quả làm việc. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự quản lý nhân sự kém hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overstaffed
  • be be overstaffed
    (bị thừa nhân viên)
  • become become overstaffed
    (trở nên thừa nhân viên)
  • remain remain overstaffed
    (duy trì tình trạng thừa nhân viên)
Adverb + overstaffed
  • heavily heavily overstaffed
    (thừa nhân viên trầm trọng)
  • significantly significantly overstaffed
    (thừa nhân viên đáng kể)
  • chronically chronically overstaffed
    (thường xuyên/kinh niên thừa nhân viên)
overstaffed + Noun
  • department an overstaffed department
    (một phòng ban thừa nhân viên)
  • company an overstaffed company
    (một công ty thừa nhân viên)
  • hospital an overstaffed hospital
    (một bệnh viện thừa nhân viên)

Idioms

  • to be overstaffed

    bị thừa nhân viên, có quá nhiều nhân viên

    "The marketing division seems to be overstaffed, as many employees have little to do."

    (Bộ phận marketing dường như bị thừa nhân viên, vì nhiều nhân viên có rất ít việc để làm.)

  • an overstaffed operation

    một hoạt động/công việc bị thừa nhân viên

    "Running an overstaffed operation can significantly increase overhead costs."

    (Điều hành một hoạt động thừa nhân viên có thể làm tăng đáng kể chi phí cố định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overstaffed

Tính từ
Lật mặt

Có nhiều nhân viên hơn mức cần thiết.

"The company was overstaffed and had to lay off some employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company hadn't been overstaffed last year; we had to lay off so many good people.
Tôi ước công ty đã không bị thừa nhân viên vào năm ngoái; chúng tôi đã phải sa thải rất nhiều người giỏi.
Phủ định
If only the department weren't overstaffed, we wouldn't have so much internal competition.
Giá mà bộ phận không bị thừa nhân viên, chúng tôi sẽ không có quá nhiều cạnh tranh nội bộ.
Nghi vấn
I wish I could know whether the department would be overstaffed next quarter, so I could plan accordingly.
Tôi ước tôi có thể biết liệu bộ phận có bị thừa nhân viên vào quý tới hay không, để tôi có thể lên kế hoạch phù hợp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overstaffed".

Hiệu quả kinh doanh và chi phí

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, tình trạng 'overstaffed' (thừa nhân viên) thường được coi là dấu hiệu của sự kém hiệu quả và lãng phí nguồn lực. Các công ty luôn tìm cách tối ưu hóa số lượng nhân sự để giảm chi phí vận hành và tăng lợi nhuận. Khi một công ty bị 'overstaffed', ban lãnh đạo thường phải cân nhắc các biện pháp như cắt giảm nhân sự (layoffs) hoặc tái cơ cấu tổ chức để 'rightsize' (đưa về quy mô phù hợp).

Cân bằng giữa năng suất và phúc lợi

Mặc dù việc thừa nhân viên có thể gây tốn kém, nhưng trong một số bối cảnh hoặc nền văn hóa, các công ty có thể duy trì số lượng nhân sự cao hơn mức cần thiết để đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động, tránh sa thải hàng loạt, hoặc duy trì tinh thần làm việc. Tuy nhiên, việc này đòi hỏi sự cân bằng tinh tế để không làm giảm năng suất tổng thể và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.