overstaffed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having more employees than are needed.
Vietnamese Meaning
Có nhiều nhân viên hơn mức cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was overstaffed and had to lay off some employees."
"Công ty bị thừa nhân viên và phải sa thải một số người."
-
"The department is overstaffed, so some employees will be transferred."
"Bộ phận này đang thừa nhân viên, vì vậy một số nhân viên sẽ được điều chuyển."
-
"Many factories in the region were overstaffed during the economic downturn."
"Nhiều nhà máy trong khu vực bị thừa nhân viên trong thời kỳ suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | staff | Đội ngũ nhân viên, cán bộ |
| Verb | staff | Cung cấp nhân viên, bổ nhiệm nhân viên |
| Noun | staffing | Việc tuyển dụng, sắp xếp nhân sự |
| Adjective | understaffed | Thiếu nhân viên |
| Verb | overstaff | Cung cấp quá nhiều nhân viên (ít dùng ở dạng động từ trực tiếp, thường dùng ở dạng quá khứ phân từ 'overstaffed') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overstaffed' thường được dùng để mô tả một tình huống trong công ty, tổ chức, hoặc bộ phận nào đó mà số lượng nhân viên vượt quá nhu cầu công việc, dẫn đến lãng phí nguồn lực và có thể gây ra sự trì trệ hoặc giảm hiệu quả làm việc. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự quản lý nhân sự kém hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be overstaffed (bị thừa nhân viên)
-
become become overstaffed (trở nên thừa nhân viên)
-
remain remain overstaffed (duy trì tình trạng thừa nhân viên)
-
heavily heavily overstaffed (thừa nhân viên trầm trọng)
-
significantly significantly overstaffed (thừa nhân viên đáng kể)
-
chronically chronically overstaffed (thường xuyên/kinh niên thừa nhân viên)
-
department an overstaffed department (một phòng ban thừa nhân viên)
-
company an overstaffed company (một công ty thừa nhân viên)
-
hospital an overstaffed hospital (một bệnh viện thừa nhân viên)
Idioms
-
to be overstaffed
bị thừa nhân viên, có quá nhiều nhân viên
"The marketing division seems to be overstaffed, as many employees have little to do."
(Bộ phận marketing dường như bị thừa nhân viên, vì nhiều nhân viên có rất ít việc để làm.)
-
an overstaffed operation
một hoạt động/công việc bị thừa nhân viên
"Running an overstaffed operation can significantly increase overhead costs."
(Điều hành một hoạt động thừa nhân viên có thể làm tăng đáng kể chi phí cố định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overstaffed
Tính từCó nhiều nhân viên hơn mức cần thiết.
"The company was overstaffed and had to lay off some employees."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the company hadn't been overstaffed last year; we had to lay off so many good people. |
Tôi ước công ty đã không bị thừa nhân viên vào năm ngoái; chúng tôi đã phải sa thải rất nhiều người giỏi. |
| Phủ định | If only the department weren't overstaffed, we wouldn't have so much internal competition. |
Giá mà bộ phận không bị thừa nhân viên, chúng tôi sẽ không có quá nhiều cạnh tranh nội bộ. |
| Nghi vấn | I wish I could know whether the department would be overstaffed next quarter, so I could plan accordingly. |
Tôi ước tôi có thể biết liệu bộ phận có bị thừa nhân viên vào quý tới hay không, để tôi có thể lên kế hoạch phù hợp. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overstaffed".
