understaffed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having fewer employees than are needed.
Vietnamese Meaning
Thiếu nhân viên, không đủ nhân viên (để vận hành một cách hiệu quả).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital was severely understaffed during the holiday season."
"Bệnh viện bị thiếu nhân viên nghiêm trọng trong mùa lễ."
-
"Our department is understaffed, so we're all working overtime."
"Bộ phận của chúng ta đang thiếu nhân viên, vì vậy tất cả chúng ta đều phải làm thêm giờ."
-
"The restaurant was understaffed and the service was slow."
"Nhà hàng bị thiếu nhân viên và dịch vụ rất chậm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | staff | Nhân viên, đội ngũ, cán bộ |
| Verb | staff | Cung cấp nhân viên, bổ nhiệm nhân sự |
| Noun | staffing | Việc tuyển dụng hoặc cung cấp nhân viên |
| Verb | understaff | Thiếu nhân viên |
| Noun | understaffing | Tình trạng thiếu nhân viên |
| Verb | overstaff | Thừa nhân viên |
| Adjective | overstaffed | Bị thừa nhân viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả một tổ chức, bộ phận hoặc dự án đang gặp khó khăn do thiếu số lượng nhân viên cần thiết. Khác với 'short-staffed', 'understaffed' có thể ngụ ý tình trạng thiếu nhân viên là kéo dài hoặc có tính hệ thống hơn. Cần phân biệt với 'overstaffed' (thừa nhân viên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely understaffed (thiếu nhân viên trầm trọng)
-
chronically chronically understaffed (thiếu nhân viên kinh niên/trường kỳ)
-
badly badly understaffed (thiếu nhân viên nghiêm trọng)
-
dangerously dangerously understaffed (thiếu nhân viên một cách nguy hiểm (ảnh hưởng lớn đến hoạt động))
-
remain remain understaffed (tiếp tục/duy trì tình trạng thiếu nhân viên)
-
become become understaffed (trở nên thiếu nhân viên)
-
leave leave (a department) understaffed (để (một bộ phận) bị thiếu nhân viên)
-
hospital understaffed hospital (bệnh viện thiếu nhân viên)
-
department understaffed department (phòng ban thiếu nhân viên)
-
team understaffed team (đội ngũ thiếu nhân sự)
Idioms
-
to be understaffed and overworked
thiếu nhân viên và phải làm việc quá sức
"Many nurses in public hospitals are understaffed and overworked."
(Nhiều y tá ở các bệnh viện công đang thiếu nhân viên và phải làm việc quá sức.)
-
to struggle with being understaffed
vật lộn/gặp khó khăn vì thiếu nhân viên
"The restaurant struggled with being understaffed during the peak season."
(Nhà hàng gặp khó khăn vì thiếu nhân viên trong mùa cao điểm.)
-
to leave a crucial area understaffed
bỏ mặc một lĩnh vực quan trọng trong tình trạng thiếu nhân sự
"The management was criticized for leaving a crucial area understaffed, leading to project delays."
(Ban quản lý bị chỉ trích vì để một lĩnh vực quan trọng bị thiếu nhân sự, dẫn đến chậm trễ dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
understaffed
Tính từThiếu nhân viên, không đủ nhân viên (để vận hành một cách hiệu quả).
"The hospital was severely understaffed during the holiday season."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understaffed".
