(Top Banner Ad)
understaffed
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

understaffed

UK: /ˌʌndəˈstɑːft/ • US: /ˌʌndərˈstæft/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nhân viên thiếu người làm không đủ nhân lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having fewer employees than are needed.

Vietnamese Meaning

Thiếu nhân viên, không đủ nhân viên (để vận hành một cách hiệu quả).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital was severely understaffed during the holiday season."

    "Bệnh viện bị thiếu nhân viên nghiêm trọng trong mùa lễ."

  • "Our department is understaffed, so we're all working overtime."

    "Bộ phận của chúng ta đang thiếu nhân viên, vì vậy tất cả chúng ta đều phải làm thêm giờ."

  • "The restaurant was understaffed and the service was slow."

    "Nhà hàng bị thiếu nhân viên và dịch vụ rất chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staff Nhân viên, đội ngũ, cán bộ
Verb staff Cung cấp nhân viên, bổ nhiệm nhân sự
Noun staffing Việc tuyển dụng hoặc cung cấp nhân viên
Verb understaff Thiếu nhân viên
Noun understaffing Tình trạng thiếu nhân viên
Verb overstaff Thừa nhân viên
Adjective overstaffed Bị thừa nhân viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
stæf
Middle English
staf
Modern English
staff
Modern English
understaffed

Nguồn gốc của 'staff' và 'understaffed'

Từ 'staff' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'stæf', có nghĩa là 'cây gậy' hoặc 'que'. Một cây gậy thường là biểu tượng của quyền lực, như quyền trượng của nhà vua hoặc gậy của người chăn cừu. Sau này, nó phát triển để chỉ những người làm việc dưới sự chỉ đạo của một người quản lý, giống như những người 'cầm gậy' để thực hiện nhiệm vụ. Tiền tố 'under-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'không đủ'. Do đó, 'understaffed' ghép lại có nghĩa là một tổ chức có 'không đủ nhân viên' hoặc 'ít nhân viên hơn mức cần thiết'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một tổ chức, bộ phận hoặc dự án đang gặp khó khăn do thiếu số lượng nhân viên cần thiết. Khác với 'short-staffed', 'understaffed' có thể ngụ ý tình trạng thiếu nhân viên là kéo dài hoặc có tính hệ thống hơn. Cần phân biệt với 'overstaffed' (thừa nhân viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + understaffed
  • severely severely understaffed
    (thiếu nhân viên trầm trọng)
  • chronically chronically understaffed
    (thiếu nhân viên kinh niên/trường kỳ)
  • badly badly understaffed
    (thiếu nhân viên nghiêm trọng)
  • dangerously dangerously understaffed
    (thiếu nhân viên một cách nguy hiểm (ảnh hưởng lớn đến hoạt động))
Verb + understaffed
  • remain remain understaffed
    (tiếp tục/duy trì tình trạng thiếu nhân viên)
  • become become understaffed
    (trở nên thiếu nhân viên)
  • leave leave (a department) understaffed
    (để (một bộ phận) bị thiếu nhân viên)
Understaffed + Noun
  • hospital understaffed hospital
    (bệnh viện thiếu nhân viên)
  • department understaffed department
    (phòng ban thiếu nhân viên)
  • team understaffed team
    (đội ngũ thiếu nhân sự)

Idioms

  • to be understaffed and overworked

    thiếu nhân viên và phải làm việc quá sức

    "Many nurses in public hospitals are understaffed and overworked."

    (Nhiều y tá ở các bệnh viện công đang thiếu nhân viên và phải làm việc quá sức.)

  • to struggle with being understaffed

    vật lộn/gặp khó khăn vì thiếu nhân viên

    "The restaurant struggled with being understaffed during the peak season."

    (Nhà hàng gặp khó khăn vì thiếu nhân viên trong mùa cao điểm.)

  • to leave a crucial area understaffed

    bỏ mặc một lĩnh vực quan trọng trong tình trạng thiếu nhân sự

    "The management was criticized for leaving a crucial area understaffed, leading to project delays."

    (Ban quản lý bị chỉ trích vì để một lĩnh vực quan trọng bị thiếu nhân sự, dẫn đến chậm trễ dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

understaffed

Tính từ
Lật mặt

Thiếu nhân viên, không đủ nhân viên (để vận hành một cách hiệu quả).

"The hospital was severely understaffed during the holiday season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understaffed".

Tác động của việc thiếu nhân sự đến dịch vụ công cộng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực như y tế và giáo dục, tình trạng 'understaffed' (thiếu nhân sự) thường là một vấn đề xã hội gây tranh cãi. Nó không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ mà còn dẫn đến tình trạng kiệt sức ('burnout') ở nhân viên, làm giảm tinh thần làm việc và có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Các cuộc đình công của y tá hay giáo viên thường xuất phát từ việc đòi hỏi đủ nhân sự để đảm bảo điều kiện làm việc và chất lượng dịch vụ.

Văn hóa làm việc và sự cân bằng công việc-cuộc sống

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống ('work-life balance') ngày càng được coi trọng. Tình trạng thiếu nhân sự (understaffing) thường phá vỡ sự cân bằng này, khiến nhân viên phải làm thêm giờ, chịu áp lực cao và có ít thời gian cho bản thân và gia đình. Điều này có thể dẫn đến sự bất mãn, giảm năng suất và thậm chí là làn sóng nghỉ việc, một hiện tượng được gọi là 'Great Resignation' sau đại dịch.