(Top Banner Ad)
downsize
B2
động từ B2 Kinh tế

downsize

UK: /ˈdaʊn.saɪz/ • US: /ˈdaʊn.saɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm nhân sự thu hẹp quy mô giảm biên chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to make a company or organization smaller by reducing the number of people working for it

Vietnamese Meaning

thu nhỏ quy mô một công ty hoặc tổ chức bằng cách giảm số lượng người làm việc cho nó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced plans to downsize its workforce by 15 percent."

    "Công ty đã công bố kế hoạch cắt giảm lực lượng lao động của mình 15 phần trăm."

  • "Due to the recession, many companies were forced to downsize."

    "Do suy thoái kinh tế, nhiều công ty buộc phải thu hẹp quy mô."

  • "The CEO announced a major downsizing initiative to improve profitability."

    "Giám đốc điều hành đã công bố một sáng kiến cắt giảm quy mô lớn để cải thiện lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb downsize cắt giảm quy mô, thu nhỏ (công ty, nhà ở, v.v.); sa thải bớt nhân viên
Noun downsizing sự cắt giảm quy mô, sự thu nhỏ; sự sa thải nhân viên
Adjective downsized đã bị cắt giảm quy mô, đã bị thu nhỏ; bị sa thải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
down
English
size
Modern English
downsize

Sự ra đời của một từ hiện đại

Từ 'downsize' không có lịch sử xa xưa như nhiều từ khác. Nó là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ 'down' (giảm xuống) và 'size' (kích thước). Nó trở nên phổ biến vào những năm 1970 và 1980, đặc biệt trong giới kinh doanh, để chỉ việc cắt giảm nhân sự hoặc quy mô hoạt động của một công ty nhằm tăng hiệu quả.

Usage Note

Thường được sử dụng khi công ty gặp khó khăn tài chính hoặc muốn tăng hiệu quả hoạt động. 'Downsize' thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc sa thải nhân viên. Khác với 'restructure' (tái cấu trúc) có thể bao gồm cả việc mở rộng và thu hẹp, 'downsize' chỉ tập trung vào việc giảm quy mô.

Prepositions

by

downsize by + [số lượng/tỉ lệ]: Giảm số lượng nhân viên/chi phí xuống bao nhiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động với 'downsize'
  • decide to decide to downsize
    (quyết định cắt giảm quy mô)
  • forced to be forced to downsize
    (bị buộc phải cắt giảm quy mô)
  • need to need to downsize
    (cần cắt giảm quy mô)
'downsize' + Danh từ (Đối tượng bị cắt giảm)
  • staff downsize staff/workforce
    (cắt giảm nhân sự/lực lượng lao động)
  • company downsize a company/business
    (thu nhỏ/cắt giảm quy mô một công ty/doanh nghiệp)
  • operations downsize operations
    (cắt giảm quy mô hoạt động)
  • home downsize one's home/house
    (thu nhỏ nhà ở (chuyển đến nhà nhỏ hơn))
Danh từ + 'downsizing' (dạng danh từ)
  • corporate corporate downsizing
    (việc cắt giảm quy mô doanh nghiệp)
  • mass mass downsizing
    (sự cắt giảm quy mô hàng loạt)
  • painful painful downsizing
    (sự cắt giảm quy mô gây đau đớn/khó khăn)

Idioms

  • downsize the workforce

    cắt giảm lực lượng lao động/nhân sự

    "Many companies are forced to downsize the workforce to reduce costs."

    (Nhiều công ty buộc phải cắt giảm nhân sự để giảm chi phí.)

  • downsize one's home

    chuyển đến một ngôi nhà nhỏ hơn

    "After their children left home, they decided to downsize their home and move to a smaller apartment."

    (Sau khi các con rời nhà, họ quyết định chuyển sang một căn hộ nhỏ hơn.)

  • downsize for efficiency

    cắt giảm quy mô để tăng hiệu quả

    "The factory announced plans to downsize for efficiency, hoping to improve productivity."

    (Nhà máy công bố kế hoạch cắt giảm quy mô để tăng hiệu quả, hy vọng cải thiện năng suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downsize

động từ
Lật mặt

thu nhỏ quy mô một công ty hoặc tổ chức bằng cách giảm số lượng người làm việc cho nó

"The company announced plans to downsize its workforce by 15 percent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company might downsize its workforce next quarter.
Công ty có thể cắt giảm lực lượng lao động vào quý tới.
Phủ định
They should not downsize without exploring other options.
Họ không nên cắt giảm nhân sự khi chưa xem xét các lựa chọn khác.
Nghi vấn
Could the government downsize the number of employees in the public sector?
Chính phủ có thể cắt giảm số lượng nhân viên trong khu vực công không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was downsizing its workforce last year due to the economic recession.
Công ty đang cắt giảm lực lượng lao động của mình vào năm ngoái do suy thoái kinh tế.
Phủ định
They weren't downsizing the department when I last checked; in fact, they were hiring.
Họ đã không cắt giảm nhân sự của phòng ban khi tôi kiểm tra lần cuối; thực tế, họ đang tuyển dụng.
Nghi vấn
Were they downsizing the team because of budget cuts?
Có phải họ đang cắt giảm nhân sự của đội vì cắt giảm ngân sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downsize".

Tái cấu trúc hay sa thải?

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'downsizing' thường là một thuật ngữ uyển ngữ để chỉ việc sa thải nhân viên hàng loạt. Các công ty thường dùng các từ như 'restructuring' (tái cấu trúc) hoặc 'right-sizing' (điều chỉnh quy mô phù hợp) để làm dịu nhẹ tác động tiêu cực của việc cắt giảm, mặc dù hệ quả vẫn là nhiều người mất việc.

Xu hướng sống tối giản

Ngoài ngữ cảnh kinh doanh, 'downsize' cũng được dùng trong lối sống cá nhân, đặc biệt là xu hướng 'downsize your home' (thu nhỏ nhà ở) hoặc 'downsize your life' (tối giản hóa cuộc sống). Điều này thường liên quan đến việc chuyển đến một ngôi nhà nhỏ hơn, giảm bớt vật chất hoặc tài sản để tiết kiệm chi phí, giảm gánh nặng hoặc sống thân thiện hơn với môi trường.