overstepping the mark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave or speak in a way that is considered unacceptable or inappropriate; to exceed the limits of acceptable behavior.
Vietnamese Meaning
Hành xử hoặc nói năng theo cách bị coi là không thể chấp nhận được hoặc không phù hợp; vượt quá giới hạn của hành vi được chấp nhận; đi quá giới hạn; quá trớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I think he really overstepped the mark when he started making personal comments about her appearance."
"Tôi nghĩ anh ta thực sự đã đi quá giới hạn khi bắt đầu đưa ra những bình luận cá nhân về ngoại hình của cô ấy."
-
"His comments were funny at first, but then he overstepped the mark and offended everyone."
"Những bình luận của anh ấy lúc đầu thì vui, nhưng sau đó anh ấy đã đi quá giới hạn và xúc phạm mọi người."
-
"I felt he really overstepped the mark when he started questioning my competence in front of my colleagues."
"Tôi cảm thấy anh ấy thực sự đã quá trớn khi bắt đầu nghi ngờ năng lực của tôi trước mặt các đồng nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó nói hoặc làm điều gì đó gây khó chịu, xúc phạm hoặc không phù hợp với hoàn cảnh. Nó ngụ ý rằng người đó đã vượt qua ranh giới của sự cho phép hoặc lịch sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be accused of be accused of overstepping the mark (bị buộc tội vượt quá giới hạn)
-
warn against warn against overstepping the mark (cảnh báo không được vượt quá giới hạn)
-
risk risk overstepping the mark (có nguy cơ vượt quá giới hạn)
-
apologise for apologise for overstepping the mark (xin lỗi vì đã vượt quá giới hạn)
-
a clear case of a clear case of overstepping the mark (một trường hợp rõ ràng của việc vượt quá giới hạn)
-
this is this is overstepping the mark (đây là việc vượt quá giới hạn)
Idioms
-
overstep the mark
Vượt quá giới hạn, đi quá đà, lấn quyền
"You are overstepping the mark by asking such personal questions."
(Bạn đang vượt quá giới hạn khi hỏi những câu hỏi riêng tư như vậy.)
-
cross the line
Vượt quá giới hạn chấp nhận được, đi quá đà
"His jokes were funny at first, but then he started to cross the line."
(Ban đầu những câu đùa của anh ấy rất vui, nhưng sau đó anh ấy bắt đầu đi quá giới hạn.)
-
go too far
Đi quá xa, làm quá mức, vượt quá giới hạn
"I think you went too far with your criticism; it was really harsh."
(Tôi nghĩ bạn đã đi quá xa với lời chỉ trích của mình; nó thực sự gay gắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overstepping the mark
IdiomHành xử hoặc nói năng theo cách bị coi là không thể chấp nhận được hoặc không phù hợp; vượt quá giới hạn của hành vi được chấp nhận; đi quá giới hạn; quá trớn.
"I think he really overstepped the mark when he started making personal comments about her appearance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overstepping the mark".
