(Top Banner Ad)
overstepping the mark
C1
Idiom C1 Giao tiếp xã hội, Hành vi

overstepping the mark

UK: /ˌəʊvəˈstepɪŋ ðə ˈmɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

đi quá giới hạn quá trớn vượt quá giới hạn cho phép làm quá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave or speak in a way that is considered unacceptable or inappropriate; to exceed the limits of acceptable behavior.

Vietnamese Meaning

Hành xử hoặc nói năng theo cách bị coi là không thể chấp nhận được hoặc không phù hợp; vượt quá giới hạn của hành vi được chấp nhận; đi quá giới hạn; quá trớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think he really overstepped the mark when he started making personal comments about her appearance."

    "Tôi nghĩ anh ta thực sự đã đi quá giới hạn khi bắt đầu đưa ra những bình luận cá nhân về ngoại hình của cô ấy."

  • "His comments were funny at first, but then he overstepped the mark and offended everyone."

    "Những bình luận của anh ấy lúc đầu thì vui, nhưng sau đó anh ấy đã đi quá giới hạn và xúc phạm mọi người."

  • "I felt he really overstepped the mark when he started questioning my competence in front of my colleagues."

    "Tôi cảm thấy anh ấy thực sự đã quá trớn khi bắt đầu nghi ngờ năng lực của tôi trước mặt các đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overstep Vượt quá giới hạn, lấn quyền
Noun overstepping Hành động vượt quá giới hạn hoặc lấn quyền
Noun mark Dấu mốc, giới hạn, ranh giới
Verb mark Đánh dấu, xác định ranh giới

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofersteppan (overstep)
Old English
mearc (mark)
17th Century
Figurative use of 'overstep the mark' emerges

Nguồn gốc từ ranh giới

Cụm từ 'overstepping the mark' có nguồn gốc từ việc vượt qua một ranh giới hoặc vạch kẻ được định sẵn, thường thấy trong các trò chơi, cuộc đua, hoặc khi đánh dấu lãnh thổ. Vượt qua vạch này có nghĩa là vi phạm quy tắc hoặc đi quá giới hạn cho phép. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ việc hành động một cách không phù hợp, thiếu tôn trọng, hoặc vượt quá quyền hạn trong các mối quan hệ xã hội hay công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó nói hoặc làm điều gì đó gây khó chịu, xúc phạm hoặc không phù hợp với hoàn cảnh. Nó ngụ ý rằng người đó đã vượt qua ranh giới của sự cho phép hoặc lịch sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'overstepping the mark'
  • be accused of be accused of overstepping the mark
    (bị buộc tội vượt quá giới hạn)
  • warn against warn against overstepping the mark
    (cảnh báo không được vượt quá giới hạn)
  • risk risk overstepping the mark
    (có nguy cơ vượt quá giới hạn)
  • apologise for apologise for overstepping the mark
    (xin lỗi vì đã vượt quá giới hạn)
Phrases describing the act
  • a clear case of a clear case of overstepping the mark
    (một trường hợp rõ ràng của việc vượt quá giới hạn)
  • this is this is overstepping the mark
    (đây là việc vượt quá giới hạn)

Idioms

  • overstep the mark

    Vượt quá giới hạn, đi quá đà, lấn quyền

    "You are overstepping the mark by asking such personal questions."

    (Bạn đang vượt quá giới hạn khi hỏi những câu hỏi riêng tư như vậy.)

  • cross the line

    Vượt quá giới hạn chấp nhận được, đi quá đà

    "His jokes were funny at first, but then he started to cross the line."

    (Ban đầu những câu đùa của anh ấy rất vui, nhưng sau đó anh ấy bắt đầu đi quá giới hạn.)

  • go too far

    Đi quá xa, làm quá mức, vượt quá giới hạn

    "I think you went too far with your criticism; it was really harsh."

    (Tôi nghĩ bạn đã đi quá xa với lời chỉ trích của mình; nó thực sự gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overstepping the mark

Idiom
Lật mặt

Hành xử hoặc nói năng theo cách bị coi là không thể chấp nhận được hoặc không phù hợp; vượt quá giới hạn của hành vi được chấp nhận; đi quá giới hạn; quá trớn.

"I think he really overstepped the mark when he started making personal comments about her appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overstepping the mark".

Giới hạn xã hội và phép tắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có những giới hạn không nói ra về hành vi và lời nói. 'Overstepping the mark' thường ám chỉ việc vi phạm những giới hạn này, dù là trong giao tiếp cá nhân, môi trường công sở, hay nơi công cộng. Việc hiểu và tôn trọng các giới hạn này là rất quan trọng để duy trì các mối quan hệ xã hội hài hòa và thể hiện sự chuyên nghiệp.

Ranh giới chuyên nghiệp

Trong môi trường làm việc, 'overstepping the mark' có thể liên quan đến việc lạm dụng quyền hạn, đưa ra những nhận xét không phù hợp với đồng nghiệp hoặc cấp trên, hoặc can thiệp vào công việc của người khác một cách không được phép. Điều này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về nghề nghiệp, bao gồm mất việc hoặc mất uy tín.