(Top Banner Ad)
going too far
B2
Idiom B2 Giao tiếp xã hội, Đạo đức

going too far

UK: /ˈɡəʊɪŋ tuː fɑː/ • US: /ˈɡoʊɪŋ tuː fɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

đi quá giới hạn làm quá vượt quá mức cho phép thái quá lố bịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exceed the limits of what is acceptable or reasonable; to do or say something that is considered excessive or offensive.

Vietnamese Meaning

Đi quá giới hạn, làm hoặc nói điều gì đó vượt quá mức chấp nhận được hoặc hợp lý; làm điều gì đó thái quá hoặc gây khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think you're going too far criticizing her appearance."

    "Tôi nghĩ bạn đang đi quá xa khi chỉ trích ngoại hình của cô ấy."

  • "He went too far when he insulted her family."

    "Anh ta đã đi quá xa khi xúc phạm gia đình cô ấy."

  • "The company's advertising campaign went too far and caused a public outcry."

    "Chiến dịch quảng cáo của công ty đã đi quá xa và gây ra sự phản đối của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển, tiến hành
Noun going hành động đi, sự di chuyển; sự tiến triển
Adjective far xa xôi, ở khoảng cách lớn
Adverb far xa, đến một mức độ lớn; rất nhiều (thường với so sánh hơn/kém)
Adjective/Adverb (Comparative) further xa hơn, thêm nữa; sâu hơn (về mức độ, thời gian)
Adjective/Adverb (Superlative) farthest xa nhất, ở khoảng cách xa nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

English
going too far (idiom)

Nguồn gốc và ý nghĩa

Cụm từ "going too far" là một thành ngữ trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ các từ có sẵn: 'go' (đi), 'too' (quá mức) và 'far' (xa). Theo nghĩa đen, nó mô tả hành động di chuyển vượt quá một khoảng cách hoặc giới hạn vật lý. Tuy nhiên, nghĩa bóng của nó phổ biến hơn nhiều, dùng để chỉ việc vượt quá giới hạn chấp nhận được về hành vi, lời nói hoặc hành động trong một tình huống xã hội, đạo đức hoặc văn hóa. Nó ngụ ý rằng một người hoặc một điều gì đó đã làm hoặc nói những điều không phù hợp, gây khó chịu, hoặc xúc phạm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đã vượt qua ranh giới trong hành vi, lời nói, hoặc hành động của họ. Nó ngụ ý rằng hành động đó là không phù hợp và có thể gây ra hậu quả tiêu cực. So với các cụm từ đồng nghĩa, 'going too far' nhấn mạnh sự vi phạm các quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội đã được thiết lập.

Prepositions

with

'with' có thể được sử dụng để chỉ ra điều cụ thể mà ai đó đã đi quá xa. Ví dụ: 'He went too far with his jokes.' (Anh ta đã đi quá xa với những câu đùa của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + going too far
  • really really going too far
    (thực sự đi quá xa)
  • almost almost going too far
    (suýt nữa thì đi quá xa)
  • definitely definitely going too far
    (chắc chắn là đi quá xa)
Verb + going too far
  • consider consider going too far
    (coi là đi quá xa)
  • warn about warn about going too far
    (cảnh báo về việc đi quá xa)
  • criticize for criticize for going too far
    (chỉ trích vì đi quá xa)
Common Phrases with 'going too far'
  • That's That's going too far!
    (Thế là quá đáng rồi!)
  • You're You're going too far.
    (Bạn đang đi quá xa rồi đó.)
  • It's It's going too far.
    (Chuyện này đang đi quá xa rồi.)

Idioms

  • That's going too far!

    Điều đó là quá đáng rồi! (biểu lộ sự phản đối, bất bình trước hành động hay lời nói vượt quá giới hạn)

    "Telling lies is bad, but destroying someone's reputation? That's going too far!"

    (Nói dối là xấu rồi, nhưng hủy hoại danh tiếng của ai đó ư? Thế thì quá đáng rồi!)

  • To know when you're going too far.

    Biết khi nào thì bản thân đang đi quá giới hạn (cần có sự tự kiểm soát, nhận thức về mức độ phù hợp của hành vi).

    "A good comedian knows how to push boundaries but also knows when they're going too far."

    (Một diễn viên hài giỏi biết cách vượt qua giới hạn nhưng cũng biết khi nào mình đang đi quá xa.)

  • Stop short of going too far.

    Dừng lại trước khi đi quá giới hạn (kiềm chế bản thân, không vượt quá mức cho phép dù có thể có ý định).

    "She considered making a sarcastic comment but decided to stop short of going too far."

    (Cô ấy định nói một câu châm biếm nhưng quyết định dừng lại trước khi đi quá giới hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

going too far

Idiom
Lật mặt

Đi quá giới hạn, làm hoặc nói điều gì đó vượt quá mức chấp nhận được hoặc hợp lý; làm điều gì đó thái quá hoặc gây khó chịu.

"I think you're going too far criticizing her appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone goes too far, people get offended.
Nếu ai đó đi quá giới hạn, mọi người sẽ bị xúc phạm.
Phủ định
If a comedian goes too far, the audience doesn't usually laugh.
Nếu một diễn viên hài đi quá xa, khán giả thường không cười.
Nghi vấn
If a politician goes too far in their statements, do they lose support?
Nếu một chính trị gia đi quá xa trong các tuyên bố của họ, liệu họ có mất sự ủng hộ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The line was gone too far over in his attempt to win the argument.
Giới hạn đã bị vượt qua quá xa trong nỗ lực thắng cuộc tranh cãi của anh ấy.
Phủ định
That boundary should not be gone too far beyond, for the sake of maintaining peace.
Ranh giới đó không nên bị vượt qua quá xa, vì lợi ích của việc duy trì hòa bình.
Nghi vấn
Has the point been gone too far to return to a reasonable compromise?
Vấn đề có phải đã đi quá xa để quay lại một thỏa hiệp hợp lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going too far".

Giới hạn và sự tôn trọng trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, có một ranh giới vô hình giữa việc thể hiện cá tính, sự thẳng thắn và việc xúc phạm hoặc xâm phạm người khác. Cụm từ "going too far" thường được dùng để chỉ hành vi, lời nói đã vượt qua ranh giới này, gây khó chịu, tổn thương hoặc không phù hợp với các chuẩn mực xã hội về sự lịch sự và tôn trọng cá nhân. Việc nhận biết và tránh "đi quá xa" là một phần quan trọng của giao tiếp hiệu quả và duy trì các mối quan hệ xã hội tốt đẹp.

Tự do ngôn luận và lằn ranh đỏ của sự xúc phạm

Tại các nước phương Tây, quyền tự do ngôn luận được đề cao, nhưng nó không phải là vô hạn. Luôn có một cuộc tranh luận về ranh giới giữa việc thể hiện ý kiến tự do và việc gây xúc phạm, thù ghét. Cụm từ "going too far" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nội dung hài kịch, bình luận chính trị, xã hội hoặc các tác phẩm nghệ thuật, nơi một số người coi đó là biểu hiện của tự do cá nhân, trong khi những người khác cho rằng nó đã vượt quá giới hạn đạo đức, sự nhạy cảm hoặc thậm chí là pháp luật.