(Top Banner Ad)
mark
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Kinh doanh

mark

UK: /mɑːk/ • US: /mɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

dấu vết điểm đánh dấu chấm điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visible impression on a surface, typically one made by hitting or pressing something.

Vietnamese Meaning

Một dấu hiệu có thể nhìn thấy trên bề mặt, thường là do va chạm hoặc ấn một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a mark on the wall."

    "Có một vết trên tường."

  • "The accident left a mark on his face."

    "Tai nạn để lại một vết sẹo trên mặt anh ấy."

  • "The teacher will mark your papers."

    "Giáo viên sẽ chấm bài của các em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marker vật đánh dấu, bút dạ quang
Noun marking dấu, vết, hoa văn, sự đánh dấu
Noun landmark cột mốc, địa danh nổi bật
Noun trademark nhãn hiệu, thương hiệu đã đăng ký
Verb remark nhận xét, phát biểu
Adjective marked rõ rệt, đáng chú ý (thường mang nghĩa bị động)
Adjective remarkable đáng chú ý, phi thường, đặc biệt
Adverb markedly một cách rõ rệt, đáng kể
Adverb remarkably một cách đáng chú ý, lạ thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*markō
Old English
mearc
Middle English
marke
Modern English
mark

Dấu vết từ biên giới

Từ 'mark' có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*markō', ban đầu có nghĩa là 'ranh giới', 'biên giới' hoặc 'dấu hiệu'. Nó được dùng để chỉ những đường phân định vùng đất hoặc vật thể, sau đó phát triển nghĩa rộng hơn thành bất kỳ dấu hiệu, ký hiệu hoặc vết tích nào.

Usage Note

Từ 'mark' khi là danh từ có thể chỉ một vết, một dấu hiệu, một điểm số, hoặc một nhãn hiệu. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh. Ví dụ, một 'mark' trên tường có thể là một vết bẩn, trong khi 'mark' trong bài kiểm tra là điểm số.

Prepositions

on with

'Mark on': chỉ vị trí hoặc bề mặt có dấu. 'Mark with': chỉ công cụ hoặc chất liệu được sử dụng để tạo dấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mark
  • distinct distinct mark
    (dấu vết rõ ràng)
  • high high mark
    (điểm cao, dấu ấn xuất sắc)
  • low low mark
    (điểm thấp)
  • identifying identifying mark
    (dấu hiệu nhận dạng)
Verb + mark
  • leave leave a mark
    (để lại dấu ấn, vết tích)
  • make make your mark
    (để lại dấu ấn cá nhân, gây dựng danh tiếng)
  • mark mark an occasion
    (đánh dấu một dịp đặc biệt)
  • mark mark the beginning/end
    (đánh dấu sự khởi đầu/kết thúc)
Noun + mark
  • mark mark of respect
    (sự thể hiện lòng tôn trọng)
  • mark mark of quality
    (dấu hiệu của chất lượng)
Phrasal Verbs with mark
  • mark mark something down
    (giảm giá, ghi chú)
  • mark mark someone out
    (làm ai đó nổi bật, phân biệt ai đó)

Idioms

  • hit the mark

    đạt được mục tiêu, chính xác, thành công

    "Her presentation really hit the mark with the investors."

    (Bài thuyết trình của cô ấy thực sự đã đạt được mục tiêu với các nhà đầu tư.)

  • miss the mark

    không đạt được mục tiêu, sai lầm, thất bại

    "His joke completely missed the mark and no one laughed."

    (Câu đùa của anh ấy hoàn toàn không đạt được mục tiêu và không ai cười cả.)

  • up to the mark

    đạt tiêu chuẩn, đủ tốt

    "The quality of the product is not up to the mark."

    (Chất lượng sản phẩm không đạt tiêu chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mark

Danh từ
Lật mặt

Một dấu hiệu có thể nhìn thấy trên bề mặt, thường là do va chạm hoặc ấn một vật gì đó.

"There's a mark on the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mark".

Điểm số và đánh giá trong học tập

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, 'mark' thường dùng để chỉ điểm số hoặc xếp loại mà học sinh, sinh viên nhận được trong các bài kiểm tra, kỳ thi. Nó là một chỉ số quan trọng để đánh giá thành tích học tập và có thể ảnh hưởng lớn đến tương lai học vấn, nghề nghiệp.

Dấu ấn cá nhân và di sản

Cụm từ 'make your mark' thể hiện ý tưởng về việc để lại dấu ấn cá nhân, tạo ra một di sản hoặc ảnh hưởng đáng kể trong cuộc đời hoặc sự nghiệp. Đây là một giá trị được đề cao trong nhiều nền văn hóa, khuyến khích mỗi cá nhân nỗ lực để đạt được thành tựu và được ghi nhận.