mark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visible impression on a surface, typically one made by hitting or pressing something.
Vietnamese Meaning
Một dấu hiệu có thể nhìn thấy trên bề mặt, thường là do va chạm hoặc ấn một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a mark on the wall."
"Có một vết trên tường."
-
"The accident left a mark on his face."
"Tai nạn để lại một vết sẹo trên mặt anh ấy."
-
"The teacher will mark your papers."
"Giáo viên sẽ chấm bài của các em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marker | vật đánh dấu, bút dạ quang |
| Noun | marking | dấu, vết, hoa văn, sự đánh dấu |
| Noun | landmark | cột mốc, địa danh nổi bật |
| Noun | trademark | nhãn hiệu, thương hiệu đã đăng ký |
| Verb | remark | nhận xét, phát biểu |
| Adjective | marked | rõ rệt, đáng chú ý (thường mang nghĩa bị động) |
| Adjective | remarkable | đáng chú ý, phi thường, đặc biệt |
| Adverb | markedly | một cách rõ rệt, đáng kể |
| Adverb | remarkably | một cách đáng chú ý, lạ thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mark' khi là danh từ có thể chỉ một vết, một dấu hiệu, một điểm số, hoặc một nhãn hiệu. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh. Ví dụ, một 'mark' trên tường có thể là một vết bẩn, trong khi 'mark' trong bài kiểm tra là điểm số.
Prepositions
'Mark on': chỉ vị trí hoặc bề mặt có dấu. 'Mark with': chỉ công cụ hoặc chất liệu được sử dụng để tạo dấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinct distinct mark (dấu vết rõ ràng)
-
high high mark (điểm cao, dấu ấn xuất sắc)
-
low low mark (điểm thấp)
-
identifying identifying mark (dấu hiệu nhận dạng)
-
leave leave a mark (để lại dấu ấn, vết tích)
-
make make your mark (để lại dấu ấn cá nhân, gây dựng danh tiếng)
-
mark mark an occasion (đánh dấu một dịp đặc biệt)
-
mark mark the beginning/end (đánh dấu sự khởi đầu/kết thúc)
-
mark mark of respect (sự thể hiện lòng tôn trọng)
-
mark mark of quality (dấu hiệu của chất lượng)
-
mark mark something down (giảm giá, ghi chú)
-
mark mark someone out (làm ai đó nổi bật, phân biệt ai đó)
Idioms
-
hit the mark
đạt được mục tiêu, chính xác, thành công
"Her presentation really hit the mark with the investors."
(Bài thuyết trình của cô ấy thực sự đã đạt được mục tiêu với các nhà đầu tư.)
-
miss the mark
không đạt được mục tiêu, sai lầm, thất bại
"His joke completely missed the mark and no one laughed."
(Câu đùa của anh ấy hoàn toàn không đạt được mục tiêu và không ai cười cả.)
-
up to the mark
đạt tiêu chuẩn, đủ tốt
"The quality of the product is not up to the mark."
(Chất lượng sản phẩm không đạt tiêu chuẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mark
Danh từMột dấu hiệu có thể nhìn thấy trên bề mặt, thường là do va chạm hoặc ấn một vật gì đó.
"There's a mark on the wall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mark".
