(Top Banner Ad)
pushing it
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

pushing it

UK: /ˈpʊʃɪŋ ɪt/ • US: /ˈpʊʃɪŋ ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm tới làm quá đi quá giới hạn vượt quá giới hạn làm liều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be taking a risk or behaving in a way that is likely to have negative consequences; to test the limits of acceptable behavior.

Vietnamese Meaning

Đang mạo hiểm, làm điều gì đó có thể gây ra hậu quả tiêu cực; thử thách giới hạn của những hành vi chấp nhận được; đi quá giới hạn; làm tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You're pushing it by staying out so late every night."

    "Bạn đang làm tới rồi đấy khi mà cứ thức khuya như vậy mỗi đêm."

  • "He's pushing it asking for another raise so soon."

    "Anh ta đang làm tới khi đòi tăng lương lần nữa sớm như vậy."

  • "You're pushing it, driving that fast in this weather."

    "Bạn đang làm liều đó, lái xe nhanh như vậy trong thời tiết này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb push Đẩy, thúc ép, xô đẩy
Noun push Sự đẩy, sự thúc ép, nỗ lực
Adjective pushy Xốc xáo, hống hách, thích thúc ép người khác
Noun pushover Người dễ bị lợi dụng, người dễ bảo, việc dễ dàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulsare
Old French
pouls(s)er
Middle English
pusshen
Modern English
push
Modern English
pushing it (idiomatic use)

Nguồn gốc của 'pushing it'

Cụm từ 'pushing it' bắt nguồn từ động từ 'push' (đẩy). Ban đầu, 'push' có nghĩa đen là dùng lực để di chuyển vật gì đó. Theo thời gian, nghĩa bóng của 'push' mở rộng thành việc đẩy một cái gì đó đến giới hạn, như đẩy giới hạn chịu đựng của ai đó, hoặc đẩy một tình huống đi quá xa. Vì vậy, 'pushing it' diễn tả hành động đang cố gắng vượt quá giới hạn chấp nhận được, gây ra rủi ro hoặc sự khó chịu.

Usage Note

Thường dùng để cảnh báo ai đó đang hành động quá đà, có thể gây ra rắc rối. Nó mang sắc thái phê phán hoặc cảnh báo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pushing it
  • You're You're pushing it.
    (Bạn đang đi quá giới hạn rồi đấy.)
  • Don't Don't push it.
    (Đừng có làm quá/đi quá xa.)
Adverb + pushing it
  • really That's really pushing it.
    (Cái đó thực sự là đi quá xa/làm quá rồi.)
  • a bit That's a bit pushing it.
    (Cái đó hơi quá giới hạn rồi.)

Idioms

  • pushing it

    Làm quá, đi quá giới hạn, vượt quá mức chấp nhận được, mạo hiểm.

    "Asking for a raise after only two months? Aren't you pushing it a bit?"

    (Xin tăng lương chỉ sau hai tháng ư? Bạn không thấy mình hơi làm quá sao?)

  • Don't push it!

    Đừng có làm quá! Đừng đi quá xa! Đừng thử thách/chọc tức tôi!

    "You got a warning this time, so just be quiet and don't push it."

    (Lần này bạn chỉ bị cảnh cáo thôi, nên im lặng đi và đừng làm quá lên nữa.)

  • That's really pushing it.

    Cái đó thực sự là quá đáng/đi quá giới hạn rồi.

    "He asked her to work an unpaid overtime for the third time this week. That's really pushing it."

    (Anh ấy yêu cầu cô ấy làm thêm giờ không lương lần thứ ba trong tuần này. Cái đó thực sự là quá đáng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pushing it

Thành ngữ
Lật mặt

Đang mạo hiểm, làm điều gì đó có thể gây ra hậu quả tiêu cực; thử thách giới hạn của những hành vi chấp nhận được; đi quá giới hạn; làm tới.

"You're pushing it by staying out so late every night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pushing it".

Giới hạn xã giao và sự tôn trọng

Trong văn hóa phương Tây, 'pushing it' thường được dùng để chỉ hành vi vi phạm các chuẩn mực xã giao hoặc thử thách lòng kiên nhẫn của người khác. Nó ngụ ý rằng người đó đang cố gắng đạt được điều gì đó bằng cách làm người khác khó chịu, mạo hiểm hoặc vượt qua ranh giới đạo đức/chấp nhận được. Hiểu cụm từ này giúp người học tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người bản xứ trong các tình huống xã hội.

Thử thách ranh giới

Cụm từ 'pushing it' cũng liên quan đến ý tưởng 'thử thách ranh giới' (pushing the boundaries) trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học hoặc thể thao. Mặc dù 'pushing the boundaries' thường mang nghĩa tích cực của sự đổi mới và vượt trội, thì 'pushing it' lại thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ việc đi quá xa một cách thiếu khôn ngoan hoặc gây ra rắc rối.