pushing it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be taking a risk or behaving in a way that is likely to have negative consequences; to test the limits of acceptable behavior.
Vietnamese Meaning
Đang mạo hiểm, làm điều gì đó có thể gây ra hậu quả tiêu cực; thử thách giới hạn của những hành vi chấp nhận được; đi quá giới hạn; làm tới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You're pushing it by staying out so late every night."
"Bạn đang làm tới rồi đấy khi mà cứ thức khuya như vậy mỗi đêm."
-
"He's pushing it asking for another raise so soon."
"Anh ta đang làm tới khi đòi tăng lương lần nữa sớm như vậy."
-
"You're pushing it, driving that fast in this weather."
"Bạn đang làm liều đó, lái xe nhanh như vậy trong thời tiết này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để cảnh báo ai đó đang hành động quá đà, có thể gây ra rắc rối. Nó mang sắc thái phê phán hoặc cảnh báo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
You're You're pushing it. (Bạn đang đi quá giới hạn rồi đấy.)
-
Don't Don't push it. (Đừng có làm quá/đi quá xa.)
-
really That's really pushing it. (Cái đó thực sự là đi quá xa/làm quá rồi.)
-
a bit That's a bit pushing it. (Cái đó hơi quá giới hạn rồi.)
Idioms
-
pushing it
Làm quá, đi quá giới hạn, vượt quá mức chấp nhận được, mạo hiểm.
"Asking for a raise after only two months? Aren't you pushing it a bit?"
(Xin tăng lương chỉ sau hai tháng ư? Bạn không thấy mình hơi làm quá sao?)
-
Don't push it!
Đừng có làm quá! Đừng đi quá xa! Đừng thử thách/chọc tức tôi!
"You got a warning this time, so just be quiet and don't push it."
(Lần này bạn chỉ bị cảnh cáo thôi, nên im lặng đi và đừng làm quá lên nữa.)
-
That's really pushing it.
Cái đó thực sự là quá đáng/đi quá giới hạn rồi.
"He asked her to work an unpaid overtime for the third time this week. That's really pushing it."
(Anh ấy yêu cầu cô ấy làm thêm giờ không lương lần thứ ba trong tuần này. Cái đó thực sự là quá đáng rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pushing it
Thành ngữĐang mạo hiểm, làm điều gì đó có thể gây ra hậu quả tiêu cực; thử thách giới hạn của những hành vi chấp nhận được; đi quá giới hạn; làm tới.
"You're pushing it by staying out so late every night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pushing it".
