(Top Banner Ad)
overture
C1
noun C1 Âm nhạc, Ngoại giao, Văn học

overture

UK: /ˈəʊ.və.tʃɜːr/ • US: /ˈoʊ.vər.tʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

khúc nhạc dạo đầu lời đề nghị động thái mở đầu khúc mở màn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrumental composition intended as an introduction to an opera, ballet, or oratorio.

Vietnamese Meaning

Một bản nhạc khí được viết như một phần mở đầu cho một vở opera, ballet hoặc oratorio.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opera began with a lively overture."

    "Vở opera bắt đầu với một bản overture sôi động."

  • "The composer's overture was both exciting and beautiful."

    "Bản overture của nhà soạn nhạc vừa thú vị vừa đẹp đẽ."

  • "The company made overtures to buy out its competitor."

    "Công ty đã đưa ra những lời đề nghị mua lại đối thủ cạnh tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overture Khúc dạo đầu (opera); lời đề nghị, sự gợi ý
Verb overture (archaic) Đề nghị, gợi ý (lỗi thời)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Ngoại giao, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

French
ouverture
Old French
overture
Latin
aperire (to open)

Nguồn gốc của 'Overture'

Từ 'overture' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'ouverture', có nghĩa là 'sự mở đầu'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ phần nhạc dạo đầu một vở opera hoặc một tác phẩm âm nhạc lớn. Sau này, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ hành động hoặc lời nói nào mang tính chất mở đầu cho một cái gì đó quan trọng hơn.

Usage Note

Trong âm nhạc, overture thường thiết lập giai điệu và chủ đề của tác phẩm lớn hơn. Nó có thể tóm tắt các giai điệu quan trọng sẽ xuất hiện sau này. Ngoài nghĩa đen này, 'overture' còn được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ một sự khởi đầu hoặc đề xuất.

Prepositions

to

Overture to: Dùng để chỉ phần mở đầu cho một cái gì đó lớn hơn, quan trọng hơn. Ví dụ: 'This meeting is an overture to a larger negotiation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overture
  • musical musical overture
    (khúc dạo đầu âm nhạc)
  • grand grand overture
    (khúc dạo đầu hoành tráng)
  • formal formal overture
    (lời đề nghị chính thức)
Verb + overture
  • make make an overture
    (đưa ra lời đề nghị)
  • respond to respond to an overture
    (phản hồi một lời đề nghị)
  • reject reject an overture
    (từ chối một lời đề nghị)

Idioms

  • to make overtures

    đưa ra lời đề nghị, gợi ý (đặc biệt là để hàn gắn mối quan hệ hoặc bắt đầu một thỏa thuận)

    "He made overtures to her, hoping to reconcile after their argument."

    (Anh ấy đã đưa ra những lời đề nghị với cô ấy, hy vọng hòa giải sau cuộc tranh cãi của họ.)

  • extend an overture

    mở lời, đưa ra một đề nghị hoặc sáng kiến (để bắt đầu một cái gì đó)

    "The company extended an overture for collaboration with the research institute."

    (Công ty đã đưa ra một lời đề nghị hợp tác với viện nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overture

noun
Lật mặt

Một bản nhạc khí được viết như một phần mở đầu cho một vở opera, ballet hoặc oratorio.

"The opera began with a lively overture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director made an overture to the striking musicians, hoping to resolve the conflict.
Giám đốc đã đưa ra một lời đề nghị hòa giải với các nhạc sĩ đình công, hy vọng giải quyết xung đột.
Phủ định
Despite multiple attempts, there was no overture from either side to begin negotiations.
Mặc dù đã nhiều lần cố gắng, nhưng không có động thái nào từ cả hai bên để bắt đầu đàm phán.
Nghi vấn
Was her offer considered a genuine overture of friendship, or merely a strategic move?
Lời đề nghị của cô ấy được coi là một cử chỉ hữu nghị chân thành hay chỉ là một động thái chiến lược?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The overture was well-received by the audience.
Màn dạo đầu đã được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
Phủ định
The overture was not appreciated by the critics.
Màn dạo đầu không được các nhà phê bình đánh giá cao.
Nghi vấn
Was the overture performed before the main act?
Màn dạo đầu có được trình diễn trước tiết mục chính không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra's overture was beautiful and set the mood for the entire performance.
Khúc dạo đầu của dàn nhạc thật tuyệt vời và tạo nên tâm trạng cho toàn bộ buổi biểu diễn.
Phủ định
There wasn't any overture before the play started; it began abruptly.
Không có khúc dạo đầu nào trước khi vở kịch bắt đầu; nó bắt đầu một cách đột ngột.
Nghi vấn
Was the overture well-received by the audience at the concert?
Khúc dạo đầu có được khán giả đón nhận tại buổi hòa nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overture".

Khúc dạo đầu trong âm nhạc cổ điển

Trong âm nhạc cổ điển phương Tây, 'overture' thường là phần mở đầu cho một vở opera, ballet hoặc một tác phẩm âm nhạc lớn. Nó thường giới thiệu các chủ đề âm nhạc chính của tác phẩm.

Ý nghĩa rộng hơn của 'Overture'

Ngoài âm nhạc, 'overture' còn được sử dụng để chỉ những hành động hoặc lời nói mở đầu cho một cuộc đàm phán, một mối quan hệ mới, hoặc một sự kiện quan trọng nào đó. Nó mang ý nghĩa của sự khởi đầu và hy vọng.