(Top Banner Ad)
preface
C1
noun C1 Văn học, Xuất bản

preface

UK: /ˈprɛfɪs/ • US: /ˈprɛfəs/

Nghĩa tiếng Việt

lời tựa lời nói đầu mở đầu giới thiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An introduction to a book, typically stating its subject, scope, or aims.

Vietnamese Meaning

Lời tựa; phần mở đầu của một cuốn sách, thường nêu chủ đề, phạm vi hoặc mục đích của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preface to the novel provides insight into the author's motivations."

    "Lời tựa của cuốn tiểu thuyết cung cấp cái nhìn sâu sắc về động cơ của tác giả."

  • "The author wrote a new preface for the second edition of the book."

    "Tác giả đã viết một lời tựa mới cho lần tái bản thứ hai của cuốn sách."

  • "Let me preface this by saying that I am not an expert on the subject."

    "Để tôi nói trước điều này rằng tôi không phải là một chuyên gia về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preface Lời nói đầu, lời tựa (của sách)
Verb preface Mở đầu bằng lời nói đầu; viết lời tựa cho; nói trước, dẫn nhập
Adjective prefatory Mở đầu, giới thiệu (mang tính chất lời nói đầu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praefatio
Old French
preface
Middle English
preface
English
preface

Lời Mở Đầu - Từ Tiếng Latin Cổ

Từ 'preface' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'praefatio' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'một lời nói trước' hoặc 'sự giới thiệu'. Nó được cấu thành từ 'prae-' (trước) và 'fari' (nói), thể hiện rõ chức năng của nó là phần mở đầu trình bày trước khi nội dung chính bắt đầu.

Usage Note

Lời tựa thường được viết bởi tác giả hoặc một người khác am hiểu về chủ đề của cuốn sách. Nó khác với 'introduction' (lời giới thiệu) ở chỗ 'preface' thường mang tính cá nhân hơn và có thể đề cập đến quá trình viết sách hoặc cảm ơn những người đã giúp đỡ. 'Foreword' cũng tương tự, thường được viết bởi một người khác không phải tác giả.

Prepositions

to with

'preface to' (lời tựa cho cái gì): đề cập đến cuốn sách hoặc tác phẩm mà lời tựa đó giới thiệu. 'preface with' (mở đầu bằng): đề cập đến việc đưa ra lời tựa trước khi trình bày nội dung chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preface
  • short a short preface
    (lời nói đầu ngắn gọn)
  • long a long preface
    (lời nói đầu dài)
  • brief a brief preface
    (lời nói đầu tóm tắt)
  • detailed a detailed preface
    (lời nói đầu chi tiết)
  • eloquent an eloquent preface
    (lời nói đầu hùng hồn)
  • author's the author's preface
    (lời tựa của tác giả)
Verb + preface
  • write write a preface
    (viết lời nói đầu)
  • pen pen a preface
    (chấp bút lời nói đầu)
  • provide provide a preface
    (cung cấp/viết lời nói đầu)
  • include include a preface
    (bao gồm lời nói đầu)
  • serve as serve as a preface
    (đóng vai trò là lời nói đầu)
  • preface preface a book
    (viết lời nói đầu cho một cuốn sách)
preface + Preposition
  • to preface to the second edition
    (lời nói đầu cho tái bản lần thứ hai)

Idioms

  • by way of preface

    Với tư cách là lời mở đầu; như một lời dẫn nhập

    "By way of preface, let me explain the historical context."

    (Như một lời mở đầu, hãy để tôi giải thích bối cảnh lịch sử.)

  • to preface something with something

    Mở đầu cái gì đó bằng cái gì đó

    "She prefaced her speech with a thank you to the organizers."

    (Cô ấy mở đầu bài phát biểu bằng lời cảm ơn tới ban tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preface

noun
Lật mặt

Lời tựa; phần mở đầu của một cuốn sách, thường nêu chủ đề, phạm vi hoặc mục đích của nó.

"The preface to the novel provides insight into the author's motivations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the author prefaced the novel, he thanked his editor.
Trước khi tác giả viết lời tựa cho cuốn tiểu thuyết, anh ấy đã cảm ơn biên tập viên của mình.
Phủ định
Unless she prefaces her remarks with an apology, the audience will be unforgiving.
Trừ khi cô ấy mở đầu những lời nhận xét của mình bằng một lời xin lỗi, khán giả sẽ không tha thứ.
Nghi vấn
Will they publish the book after he adds a preface, or will they reject it?
Họ sẽ xuất bản cuốn sách sau khi anh ấy thêm lời tựa, hay họ sẽ từ chối nó?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Prefacing the report with a personal anecdote made it more engaging.
Việc mở đầu báo cáo bằng một câu chuyện giai thoại cá nhân đã làm cho nó hấp dẫn hơn.
Phủ định
I don't appreciate prefacing a formal speech with jokes.
Tôi không thích việc mở đầu một bài phát biểu trang trọng bằng những câu chuyện cười.
Nghi vấn
Is prefacing the presentation with a summary a good idea?
Có nên mở đầu bài thuyết trình bằng một bản tóm tắt không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author will preface his new book with a personal anecdote.
Tác giả sẽ mở đầu cuốn sách mới của mình bằng một giai thoại cá nhân.
Phủ định
She didn't preface her argument with any background information.
Cô ấy đã không mở đầu lập luận của mình bằng bất kỳ thông tin cơ bản nào.
Nghi vấn
Did he preface his speech with an apology for being late?
Anh ấy có mở đầu bài phát biểu của mình bằng lời xin lỗi vì đến muộn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had prefaced her speech with a joke.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mở đầu bài phát biểu của mình bằng một câu nói đùa.
Phủ định
He told me that he did not preface his remarks with an apology.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không mở đầu những nhận xét của mình bằng một lời xin lỗi.
Nghi vấn
She asked if he had prefaced the report with a summary.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã mở đầu báo cáo bằng một bản tóm tắt hay chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to preface his speech with a brief anecdote.
Anh ấy quyết định mở đầu bài phát biểu của mình bằng một câu chuyện ngắn.
Phủ định
Why didn't she preface her report with the key findings?
Tại sao cô ấy không mở đầu báo cáo của mình bằng những phát hiện chính?
Nghi vấn
What did the author preface the novel with?
Tác giả đã mở đầu cuốn tiểu thuyết bằng điều gì?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefaced her speech with a brief anecdote about her childhood.
Cô ấy mở đầu bài phát biểu của mình bằng một giai thoại ngắn về thời thơ ấu của cô ấy.
Phủ định
He didn't preface his argument with sufficient evidence, so it was unconvincing.
Anh ấy đã không mở đầu lập luận của mình bằng bằng chứng đầy đủ, vì vậy nó không thuyết phục.
Nghi vấn
Did the author preface the new edition with an explanation of the changes?
Tác giả có mở đầu phiên bản mới bằng một lời giải thích về những thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preface".

Vai Trò Của Lời Nói Đầu

Trong văn hóa viết sách phương Tây, lời nói đầu (preface) là một phần quan trọng để tác giả hoặc biên tập viên trình bày mục đích của tác phẩm, bối cảnh ra đời, cảm ơn những người đã đóng góp, hoặc hướng dẫn độc giả về cách tiếp cận nội dung chính. Nó thường được viết bởi chính tác giả.

Phân Biệt Với Lời Giới Thiệu (Foreword) và Lời Dẫn (Introduction)

Mặc dù 'preface' (lời nói đầu) có vẻ giống với 'foreword' (lời giới thiệu) hay 'introduction' (lời dẫn), nhưng chúng có sự khác biệt tinh tế. 'Preface' thường do chính tác giả viết, tập trung vào câu chuyện của cuốn sách từ góc độ của tác giả. 'Foreword' thường do người khác (thường là người nổi tiếng hoặc chuyên gia) viết để ca ngợi cuốn sách. 'Introduction' thì thường tập trung vào nội dung và cấu trúc của sách, chuẩn bị cho độc giả đi vào chủ đề chính.