oxidizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing or undergoing oxidation.
Vietnamese Meaning
Gây ra hoặc trải qua quá trình oxy hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An oxidizing environment can corrode metals."
"Một môi trường oxy hóa có thể ăn mòn kim loại."
-
"The oxidizing agent in this reaction is potassium permanganate."
"Tác nhân oxy hóa trong phản ứng này là kali permanganat."
-
"Oxidizing conditions in the soil can affect plant growth."
"Điều kiện oxy hóa trong đất có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'oxidizing' mô tả một chất, môi trường hoặc điều kiện có khả năng gây ra quá trình oxy hóa. Quá trình oxy hóa là một phản ứng hóa học trong đó một chất mất electron. 'Oxidizing' thường được sử dụng để mô tả các chất oxy hóa mạnh, ví dụ, trong bối cảnh hóa học, công nghiệp, hoặc sinh học. Cần phân biệt với 'oxidized' (bị oxy hóa), là trạng thái của một chất sau khi đã trải qua quá trình oxy hóa.
Prepositions
'In' dùng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà quá trình oxy hóa xảy ra. 'To' dùng để chỉ đối tượng bị oxy hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong oxidizing agent (chất oxy hóa mạnh)
-
mild mild oxidizing agent (chất oxy hóa nhẹ)
-
powerful powerful oxidizing agent (chất oxy hóa mạnh mẽ)
-
agent oxidizing agent (chất oxy hóa)
-
atmosphere oxidizing atmosphere (môi trường oxy hóa)
-
flame oxidizing flame (ngọn lửa oxy hóa)
-
environment oxidizing environment (môi trường oxy hóa)
-
rapidly rapidly oxidizing (đang oxy hóa nhanh chóng)
-
slowly slowly oxidizing (đang oxy hóa chậm)
Idioms
-
oxidizing agent
chất oxy hóa
"Hydrogen peroxide is a common oxidizing agent."
(Hydrogen peroxide là một chất oxy hóa phổ biến.)
-
oxidizing environment
môi trường oxy hóa
"Iron rusts quickly in an oxidizing environment."
(Sắt rỉ sét nhanh chóng trong môi trường oxy hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oxidizing
Tính từGây ra hoặc trải qua quá trình oxy hóa.
"An oxidizing environment can corrode metals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxidizing".
