(Top Banner Ad)
redox
C1
danh từ C1 Hóa học

redox

UK: /ˈriːdɒks/ • US: /ˈredɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng oxy hóa khử oxy hóa khử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical reaction involving the transfer of electrons between two species. One species is oxidized (loses electrons) and another is reduced (gains electrons).

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hóa học liên quan đến sự chuyển giao electron giữa hai chất. Một chất bị oxy hóa (mất electron) và chất kia bị khử (nhận electron).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Redox reactions are fundamental to many biological and industrial processes."

    "Các phản ứng redox là cơ bản đối với nhiều quá trình sinh học và công nghiệp."

  • "Photosynthesis involves a complex series of redox reactions."

    "Quá trình quang hợp bao gồm một loạt các phản ứng redox phức tạp."

  • "Corrosion is a common example of a redox process."

    "Sự ăn mòn là một ví dụ phổ biến của quá trình redox."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce khử, làm giảm (electron)
Noun reduction sự khử, sự giảm (electron)
Verb oxidize oxy hóa (lấy đi electron)
Noun oxidation sự oxy hóa, quá trình oxy hóa
Noun oxidant chất oxy hóa
Noun reductant chất khử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
reduction
English
oxidation
English
redox

Nguồn gốc của 'Redox'

Từ 'redox' là một từ ghép (portmanteau) được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ tiếng Anh: 'reduction' (sự khử) và 'oxidation' (sự oxy hóa). Thuật ngữ này được đặt ra để mô tả một quá trình hóa học duy nhất bao gồm cả hai phản ứng này xảy ra đồng thời. Đây là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong hóa học, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, nhằm làm rõ bản chất tương hỗ của quá trình này.

Usage Note

Thuật ngữ 'redox' là sự kết hợp của 'reduction' (khử) và 'oxidation' (oxy hóa). Nó mô tả một quá trình trong đó sự oxy hóa và sự khử xảy ra đồng thời. Không thể có sự oxy hóa mà không có sự khử, và ngược lại.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'redox reactions *in* biological systems' (các phản ứng redox trong hệ thống sinh học). 'The importance *of* redox processes' (Tầm quan trọng của các quá trình redox).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + redox
  • reaction redox reaction
    (phản ứng oxy hóa khử)
  • potential redox potential
    (thế oxy hóa khử)
  • process redox process
    (quá trình oxy hóa khử)
  • state redox state
    (trạng thái oxy hóa khử)
  • chemistry redox chemistry
    (hóa học oxy hóa khử)
Adjective/Noun Modifier + redox
  • cellular cellular redox
    (quá trình oxy hóa khử trong tế bào)
  • biological biological redox
    (quá trình oxy hóa khử sinh học)
  • environmental environmental redox
    (quá trình oxy hóa khử trong môi trường)
Verb + redox (liên quan đến khái niệm)
  • maintain maintain redox balance
    (duy trì cân bằng oxy hóa khử)
  • regulate regulate redox signaling
    (điều hòa tín hiệu oxy hóa khử)
  • study study redox mechanisms
    (nghiên cứu cơ chế oxy hóa khử)

Idioms

  • redox reaction

    phản ứng oxy hóa khử (là một trong những khái niệm cơ bản và thường gặp nhất trong hóa học, sinh học, mô tả quá trình trao đổi electron)

    "Photosynthesis and cellular respiration are essential biological processes that involve redox reactions."

    (Quang hợp và hô hấp tế bào là những quá trình sinh học thiết yếu liên quan đến các phản ứng oxy hóa khử.)

  • redox potential

    thế oxy hóa khử (một thước đo định lượng khả năng của một chất bị oxy hóa hoặc khử, thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học)

    "The redox potential of the soil influences the availability of nutrients for plants."

    (Thế oxy hóa khử của đất ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng của cây trồng.)

  • redox state

    trạng thái oxy hóa khử (tình trạng cân bằng hoặc mất cân bằng giữa các chất oxy hóa và khử trong một hệ thống sinh học hoặc hóa học)

    "Maintaining a healthy cellular redox state is crucial for overall well-being and disease prevention."

    (Duy trì trạng thái oxy hóa khử tế bào khỏe mạnh là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và phòng ngừa bệnh tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redox

danh từ
Lật mặt

Một phản ứng hóa học liên quan đến sự chuyển giao electron giữa hai chất. Một chất bị oxy hóa (mất electron) và chất kia bị khử (nhận electron).

"Redox reactions are fundamental to many biological and industrial processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redox".

Vai trò trong Sức khỏe và Lão hóa

Mặc dù 'redox' là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, các quá trình oxy hóa khử là nền tảng cho sự sống và sức khỏe của con người. Khái niệm 'chất chống oxy hóa' (antioxidants) mà chúng ta thường thấy trong thực phẩm chức năng và sản phẩm chăm sóc sức khỏe chính là để chống lại các tác nhân oxy hóa có hại (gốc tự do). Sự mất cân bằng giữa quá trình oxy hóa và khử có thể dẫn đến stress oxy hóa, góp phần vào quá trình lão hóa và sự phát triển của nhiều bệnh lý.

Ứng dụng trong Công nghệ và Môi trường

Các phản ứng oxy hóa khử là nguyên lý cơ bản của nhiều công nghệ hiện đại. Ví dụ, pin và ắc quy hoạt động dựa trên các phản ứng redox để tạo ra dòng điện. Ngoài ra, việc hiểu biết về quá trình redox cũng rất quan trọng trong việc xử lý ô nhiễm môi trường (như xử lý nước thải), chống ăn mòn kim loại trong công nghiệp và phát triển các nguồn năng lượng tái tạo sạch hơn.