(Top Banner Ad)
irony
C1
noun C1 Văn học, Ngôn ngữ học, Giao tiếp

irony

UK: /ˈaɪərəni/ • US: /ˈaɪrəni/

Nghĩa tiếng Việt

sự mỉa mai sự châm biếm điều trớ trêu sự ngược đời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expression of one's meaning by using language that normally signifies the opposite, typically for humorous or emphatic effect.

Vietnamese Meaning

Sự mỉa mai, châm biếm; cách diễn đạt bằng lời nói mang ý nghĩa trái ngược với những gì được thể hiện ra bên ngoài, thường để gây hài hước hoặc nhấn mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The irony is that he spent years saving money only to lose it all in a bad investment."

    "Trớ trêu thay, anh ấy đã dành nhiều năm tiết kiệm tiền nhưng lại mất hết vì một khoản đầu tư tồi."

  • "It's an irony that he became a criminal psychologist."

    "Thật trớ trêu khi anh ấy trở thành một nhà tâm lý học tội phạm."

  • "Life is full of ironies."

    "Cuộc sống đầy rẫy những điều trớ trêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ironist Người thích dùng sự mỉa mai, châm biếm (Người hay sử dụng giọng điệu trớ trêu)
Adjective ironic Mỉa mai, trớ trêu (Mang tính chất mỉa mai, trớ trêu)
Adverb ironically Một cách mỉa mai, trớ trêu (Một cách đầy mỉa mai, trớ trêu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
eirōneia (εἰρωνεία)
Latin
ironia
English
irony

Nguồn gốc của sự 'irony'

Từ 'irony' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'eirōneia', nghĩa là 'sự giả vờ ngu ngốc'. Trong các vở kịch Hy Lạp, nhân vật 'eiron' thường giả vờ kém hiểu biết để đánh bại đối thủ thông minh hơn bằng cách lật ngược tình thế. Sự tinh ranh này dần dà phát triển thành ý nghĩa hiện đại của 'irony' – một sự tương phản giữa những gì được nói và những gì thực sự có ý nghĩa.

Usage Note

Irony là một công cụ tu từ mạnh mẽ. Cần phân biệt irony với sarcasm. Sarcasm có tính công kích và thường mang hàm ý tiêu cực rõ ràng hơn, trong khi irony có thể tinh tế và mang tính chất quan sát nhiều hơn. Phân biệt các loại irony: verbal irony (lời nói mỉa mai), situational irony (trớ trêu thay), dramatic irony (khán giả biết điều gì đó mà nhân vật không biết).
Diễn tả sự bất ngờ, trớ trêu của một tình huống thực tế. Khác với nghĩa đầu tiên, nghĩa này tập trung vào bản chất trớ trêu của sự việc, không nhất thiết phải có yếu tố ngôn ngữ.

Prepositions

in

The irony *in* the situation is...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irony
  • bitter bitter irony
    (sự trớ trêu cay đắng)
  • sheer sheer irony
    (sự trớ trêu trắng trợn)
  • historical historical irony
    (sự trớ trêu lịch sử)
Verb + irony
  • detect detect the irony
    (nhận ra sự mỉa mai)
  • express express irony
    (diễn tả sự mỉa mai)
  • be full of be full of irony
    (đầy sự mỉa mai)

Idioms

  • the irony is...

    trớ trêu thay là...

    "The irony is that I was trying to help him, but he got angry at me."

    (Trớ trêu thay là tôi đang cố gắng giúp anh ta, nhưng anh ta lại tức giận với tôi.)

  • pile on the irony

    càng thêm mỉa mai/trớ trêu

    "To pile on the irony, the fire station burned down."

    (Trớ trêu thay là, trạm cứu hỏa lại bị cháy rụi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irony

noun
Lật mặt

Sự mỉa mai, châm biếm; cách diễn đạt bằng lời nói mang ý nghĩa trái ngược với những gì được thể hiện ra bên ngoài, thường để gây hài hước hoặc nhấn mạnh.

"The irony is that he spent years saving money only to lose it all in a bad investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To point out the irony of the situation, he wore a t-shirt with a picture of a cat that hated yarn.
Để chỉ ra sự trớ trêu của tình huống, anh ấy mặc một chiếc áo phông có hình một con mèo ghét len.
Phủ định
It's crucial not to miss the irony in his sarcastic comments; he's actually agreeing with you.
Điều quan trọng là không bỏ lỡ sự mỉa mai trong những bình luận са са của anh ấy; thực ra anh ấy đang đồng ý với bạn.
Nghi vấn
Is it not ironic that the fire station burned down?
Có phải là trớ trêu khi trạm cứu hỏa bị cháy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irony".

Sự mỉa mai trong văn hóa phương Tây

Sự mỉa mai được đánh giá cao trong văn hóa phương Tây như một dấu hiệu của trí thông minh và sự tinh tế. Nó thường được sử dụng để phê bình xã hội hoặc để tạo ra tiếng cười. Tuy nhiên, cần cẩn thận khi sử dụng sự mỉa mai vì nó có thể bị hiểu lầm, đặc biệt là bởi những người không quen thuộc với văn hóa này.