(Top Banner Ad)
contradiction in terms
C1
Noun C1 Logic, Ngôn ngữ học, Tranh luận

contradiction in terms

UK: /ˌkɒntrəˈdɪkʃən ɪn tɜːmz/ • US: /ˌkɑːntrəˈdɪkʃən ɪn tɜːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

mâu thuẫn về mặt ngữ nghĩa tự mâu thuẫn nghịch lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement that contains words or ideas that completely disagree and make the statement impossible.

Vietnamese Meaning

Một phát biểu chứa các từ hoặc ý tưởng hoàn toàn mâu thuẫn nhau và làm cho phát biểu đó trở nên vô lý, không thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "'Military intelligence' is often cited as a contradiction in terms."

    "'Tình báo quân sự' thường được coi là một mâu thuẫn về mặt ngữ nghĩa."

  • "Saying someone is a 'peaceful warrior' is a contradiction in terms."

    "Nói ai đó là một 'chiến binh hòa bình' là một sự mâu thuẫn trong thuật ngữ."

  • "To call something 'a little bit pregnant' is a contradiction in terms because pregnancy is an absolute state."

    "Gọi một điều gì đó là 'có thai một chút' là một mâu thuẫn về mặt ngữ nghĩa vì mang thai là một trạng thái tuyệt đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contradict mâu thuẫn, phủ nhận, cãi lại
Noun contradiction sự mâu thuẫn, sự phủ nhận
Adjective contradictory mâu thuẫn, trái ngược
Adverb contradictorily một cách mâu thuẫn, một cách trái ngược

Synonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Ngôn ngữ học, Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrādictiō ('a speaking against')
Latin
terminus ('boundary, limit')
Late Middle English
contradiction in terms

Những Lời Nói Chống Lại Nhau

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Contradiction' đến từ 'contra' (chống lại) và 'dictio' (lời nói), nghĩa là 'lời nói chống lại nhau'. 'Term' (thuật ngữ) đến từ 'terminus' (ranh giới, giới hạn). Vì vậy, 'a contradiction in terms' có nghĩa đen là 'các thuật ngữ có ranh giới ý nghĩa mâu thuẫn với nhau', tạo ra một cụm từ vô lý.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ sự mâu thuẫn nội tại, tự nghịch lý trong một cụm từ hoặc khái niệm. Nó nhấn mạnh sự phi lý và không nhất quán. Khác với 'paradox' (nghịch lý), 'contradiction in terms' thường chỉ ra một lỗi logic rõ ràng, trong khi 'paradox' có thể chứa đựng một sự thật sâu sắc hơn dưới vẻ ngoài mâu thuẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contradiction in terms
  • apparent contradiction in terms
    (sự mâu thuẫn rõ ràng trong thuật ngữ)
  • inherent contradiction in terms
    (sự mâu thuẫn cố hữu/vốn có trong thuật ngữ)
  • seeming contradiction in terms
    (sự mâu thuẫn có vẻ là như vậy trong thuật ngữ)
  • direct contradiction in terms
    (sự mâu thuẫn trực tiếp trong thuật ngữ)
Verb + contradiction in terms
  • involve a contradiction in terms
    (bao hàm một sự mâu thuẫn trong thuật ngữ)
  • seem like a contradiction in terms
    (dường như là một sự mâu thuẫn trong thuật ngữ)
  • present a contradiction in terms
    (thể hiện một sự mâu thuẫn trong thuật ngữ)

Idioms

  • a contradiction in terms

    Một cụm từ mà các thành phần của nó có ý nghĩa trái ngược nhau, khiến cả cụm từ trở nên vô lý hoặc tự mâu thuẫn.

    "Saying you are a 'pacifist soldier' is a contradiction in terms."

    (Nói rằng bạn là một 'người lính theo chủ nghĩa hòa bình' là một cụm từ tự mâu thuẫn.)

  • oxymoron

    Phép nghịch hợp. Đây là một dạng 'contradiction in terms' ngắn gọn, thường chỉ gồm hai từ trái nghĩa đứng cạnh nhau (ví dụ: 'sweet sorrow' - nỗi buồn ngọt ngào).

    "The phrase 'deafening silence' is a classic oxymoron."

    (Cụm từ 'sự im lặng điếc tai' là một phép nghịch hợp kinh điển.)

  • paradox

    Nghịch lý. Một phát biểu có vẻ tự mâu thuẫn nhưng lại ẩn chứa một sự thật hoặc ý nghĩa sâu sắc khi phân tích kỹ.

    "The statement 'I must be cruel to be kind' is a paradox."

    (Câu nói 'Tôi phải tàn nhẫn để trở nên tử tế' là một nghịch lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contradiction in terms

Noun
Lật mặt

Một phát biểu chứa các từ hoặc ý tưởng hoàn toàn mâu thuẫn nhau và làm cho phát biểu đó trở nên vô lý, không thể xảy ra.

"'Military intelligence' is often cited as a contradiction in terms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contradiction in terms".

Nền tảng của Logic & Triết học Tây phương

Trong tư duy phương Tây, bắt nguồn từ triết gia Aristotle, việc tránh mâu thuẫn là nguyên tắc cơ bản của logic. 'Luật phi mâu thuẫn' (Law of Non-contradiction) nói rằng một điều không thể vừa là chính nó vừa là cái không phải nó. Nguyên tắc này là nền tảng cho khoa học, luật pháp và lập luận hợp lý.

Công cụ trong Văn học & Hùng biện

Trái ngược với logic, trong nghệ thuật, 'contradiction in terms' lại là một công cụ đắc lực. Các nhà văn và nhà hùng biện cố tình sử dụng các cụm từ mâu thuẫn (như phép nghịch hợp) để tạo hiệu ứng ấn tượng, nhấn mạnh sự phức tạp của thực tế hoặc để lại ấn tượng khó quên, ví dụ như Shakespeare đã viết 'loving hate' (mối thù yêu thương).