contradiction in terms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement that contains words or ideas that completely disagree and make the statement impossible.
Vietnamese Meaning
Một phát biểu chứa các từ hoặc ý tưởng hoàn toàn mâu thuẫn nhau và làm cho phát biểu đó trở nên vô lý, không thể xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"'Military intelligence' is often cited as a contradiction in terms."
"'Tình báo quân sự' thường được coi là một mâu thuẫn về mặt ngữ nghĩa."
-
"Saying someone is a 'peaceful warrior' is a contradiction in terms."
"Nói ai đó là một 'chiến binh hòa bình' là một sự mâu thuẫn trong thuật ngữ."
-
"To call something 'a little bit pregnant' is a contradiction in terms because pregnancy is an absolute state."
"Gọi một điều gì đó là 'có thai một chút' là một mâu thuẫn về mặt ngữ nghĩa vì mang thai là một trạng thái tuyệt đối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contradict | mâu thuẫn, phủ nhận, cãi lại |
| Noun | contradiction | sự mâu thuẫn, sự phủ nhận |
| Adjective | contradictory | mâu thuẫn, trái ngược |
| Adverb | contradictorily | một cách mâu thuẫn, một cách trái ngược |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ sự mâu thuẫn nội tại, tự nghịch lý trong một cụm từ hoặc khái niệm. Nó nhấn mạnh sự phi lý và không nhất quán. Khác với 'paradox' (nghịch lý), 'contradiction in terms' thường chỉ ra một lỗi logic rõ ràng, trong khi 'paradox' có thể chứa đựng một sự thật sâu sắc hơn dưới vẻ ngoài mâu thuẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apparent contradiction in terms (sự mâu thuẫn rõ ràng trong thuật ngữ)
-
inherent contradiction in terms (sự mâu thuẫn cố hữu/vốn có trong thuật ngữ)
-
seeming contradiction in terms (sự mâu thuẫn có vẻ là như vậy trong thuật ngữ)
-
direct contradiction in terms (sự mâu thuẫn trực tiếp trong thuật ngữ)
-
involve a contradiction in terms (bao hàm một sự mâu thuẫn trong thuật ngữ)
-
seem like a contradiction in terms (dường như là một sự mâu thuẫn trong thuật ngữ)
-
present a contradiction in terms (thể hiện một sự mâu thuẫn trong thuật ngữ)
Idioms
-
a contradiction in terms
Một cụm từ mà các thành phần của nó có ý nghĩa trái ngược nhau, khiến cả cụm từ trở nên vô lý hoặc tự mâu thuẫn.
"Saying you are a 'pacifist soldier' is a contradiction in terms."
(Nói rằng bạn là một 'người lính theo chủ nghĩa hòa bình' là một cụm từ tự mâu thuẫn.)
-
oxymoron
Phép nghịch hợp. Đây là một dạng 'contradiction in terms' ngắn gọn, thường chỉ gồm hai từ trái nghĩa đứng cạnh nhau (ví dụ: 'sweet sorrow' - nỗi buồn ngọt ngào).
"The phrase 'deafening silence' is a classic oxymoron."
(Cụm từ 'sự im lặng điếc tai' là một phép nghịch hợp kinh điển.)
-
paradox
Nghịch lý. Một phát biểu có vẻ tự mâu thuẫn nhưng lại ẩn chứa một sự thật hoặc ý nghĩa sâu sắc khi phân tích kỹ.
"The statement 'I must be cruel to be kind' is a paradox."
(Câu nói 'Tôi phải tàn nhẫn để trở nên tử tế' là một nghịch lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contradiction in terms
NounMột phát biểu chứa các từ hoặc ý tưởng hoàn toàn mâu thuẫn nhau và làm cho phát biểu đó trở nên vô lý, không thể xảy ra.
"'Military intelligence' is often cited as a contradiction in terms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contradiction in terms".
