p.i.
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for private investigator.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của thám tử tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He hired a p.i. to follow his wife."
"Anh ấy thuê một thám tử tư để theo dõi vợ mình."
-
"She worked as a p.i. for many years."
"Cô ấy đã làm việc với tư cách là một thám tử tư trong nhiều năm."
-
"He filed a p.i. claim after the car accident."
"Anh ta đã nộp đơn yêu cầu bồi thường thương tích cá nhân sau vụ tai nạn xe hơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | private investigator | thám tử tư, người điều tra tư nhân |
| Noun | privacy | sự riêng tư |
| Adjective | private | riêng tư, cá nhân |
| Adverb | privately | một cách riêng tư |
| Verb | investigate | điều tra |
| Noun | investigation | cuộc điều tra |
| Noun | investigator | điều tra viên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cách viết tắt phổ biến trong văn bản, đặc biệt là trong các tiểu thuyết trinh thám, phim ảnh và tài liệu pháp lý.
Thường được sử dụng trong các vụ kiện liên quan đến tai nạn và thương tích do sơ suất của người khác gây ra. 'Personal injury' nhấn mạnh đến tổn hại về thể chất hoặc tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hire hire a p.i. (thuê một thám tử tư)
-
work as work as a p.i. (làm nghề thám tử tư)
-
become become a p.i. (trở thành thám tử tư)
-
consult consult a p.i. (tham khảo ý kiến thám tử tư)
-
experienced experienced p.i. (thám tử tư giàu kinh nghiệm)
-
skilled skilled p.i. (thám tử tư lành nghề)
-
reputable reputable p.i. (thám tử tư có uy tín)
-
p.i. p.i. agency (văn phòng thám tử tư)
-
p.i. p.i. license (giấy phép hành nghề thám tử tư)
Idioms
-
hire a p.i.
Thuê một thám tử tư để điều tra một vụ việc cá nhân hoặc doanh nghiệp.
"She decided to hire a p.i. to find her missing brother."
(Cô ấy quyết định thuê một thám tử tư để tìm người anh trai mất tích của mình.)
-
work as a p.i.
Làm công việc thám tử tư, điều tra các vụ án hoặc tìm kiếm thông tin cho khách hàng.
"After leaving the police force, he started to work as a p.i."
(Sau khi rời ngành cảnh sát, anh ấy bắt đầu làm thám tử tư.)
-
call in a p.i.
Yêu cầu hoặc mời một thám tử tư đến để hỗ trợ điều tra.
"The company had to call in a p.i. to investigate the internal fraud."
(Công ty đã phải mời một thám tử tư đến để điều tra vụ gian lận nội bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
p.i.
Danh từViết tắt của thám tử tư.
"He hired a p.i. to follow his wife."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "p.i.".
