(Top Banner Ad)
p.i.
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Kinh doanh, Điều tra

p.i.

Nghĩa tiếng Việt

thám tử tư thương tích cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for private investigator.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của thám tử tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He hired a p.i. to follow his wife."

    "Anh ấy thuê một thám tử tư để theo dõi vợ mình."

  • "She worked as a p.i. for many years."

    "Cô ấy đã làm việc với tư cách là một thám tử tư trong nhiều năm."

  • "He filed a p.i. claim after the car accident."

    "Anh ta đã nộp đơn yêu cầu bồi thường thương tích cá nhân sau vụ tai nạn xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun private investigator thám tử tư, người điều tra tư nhân
Noun privacy sự riêng tư
Adjective private riêng tư, cá nhân
Adverb privately một cách riêng tư
Verb investigate điều tra
Noun investigation cuộc điều tra
Noun investigator điều tra viên

Synonyms

private eye (thám tử tư)gumshoe (thám tử (tiếng lóng))

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
English
private
Latin
investigare
English
investigate
English
investigator
English
private investigator
English
p.i.

Nguồn gốc 'Thám tử tư'

Thuật ngữ 'p.i.' là viết tắt của 'private investigator' (thám tử tư). Nghề thám tử tư bắt đầu phát triển mạnh vào giữa thế kỷ 19, đặc biệt ở Pháp và Mỹ, khi các cá nhân bắt đầu cung cấp dịch vụ điều tra cho công chúng, khác với cảnh sát chính phủ. Một trong những người tiên phong nổi tiếng là Allan Pinkerton, người đã thành lập cơ quan thám tử Pinkerton vào những năm 1850 và nổi tiếng với việc bảo vệ Tổng thống Lincoln.

Usage Note

Đây là một cách viết tắt phổ biến trong văn bản, đặc biệt là trong các tiểu thuyết trinh thám, phim ảnh và tài liệu pháp lý.
Thường được sử dụng trong các vụ kiện liên quan đến tai nạn và thương tích do sơ suất của người khác gây ra. 'Personal injury' nhấn mạnh đến tổn hại về thể chất hoặc tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + p.i.
  • hire hire a p.i.
    (thuê một thám tử tư)
  • work as work as a p.i.
    (làm nghề thám tử tư)
  • become become a p.i.
    (trở thành thám tử tư)
  • consult consult a p.i.
    (tham khảo ý kiến thám tử tư)
Adjective + p.i.
  • experienced experienced p.i.
    (thám tử tư giàu kinh nghiệm)
  • skilled skilled p.i.
    (thám tử tư lành nghề)
  • reputable reputable p.i.
    (thám tử tư có uy tín)
Noun + p.i.
  • p.i. p.i. agency
    (văn phòng thám tử tư)
  • p.i. p.i. license
    (giấy phép hành nghề thám tử tư)

Idioms

  • hire a p.i.

    Thuê một thám tử tư để điều tra một vụ việc cá nhân hoặc doanh nghiệp.

    "She decided to hire a p.i. to find her missing brother."

    (Cô ấy quyết định thuê một thám tử tư để tìm người anh trai mất tích của mình.)

  • work as a p.i.

    Làm công việc thám tử tư, điều tra các vụ án hoặc tìm kiếm thông tin cho khách hàng.

    "After leaving the police force, he started to work as a p.i."

    (Sau khi rời ngành cảnh sát, anh ấy bắt đầu làm thám tử tư.)

  • call in a p.i.

    Yêu cầu hoặc mời một thám tử tư đến để hỗ trợ điều tra.

    "The company had to call in a p.i. to investigate the internal fraud."

    (Công ty đã phải mời một thám tử tư đến để điều tra vụ gian lận nội bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

p.i.

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của thám tử tư.

"He hired a p.i. to follow his wife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "p.i.".

Thám tử tư trong văn hóa đại chúng

Hình ảnh thám tử tư (p.i.) đã trở nên quen thuộc trong các tác phẩm văn học và điện ảnh, đặc biệt là thể loại 'film noir' (phim đen) và tiểu thuyết trinh thám. Họ thường được miêu tả là những cá nhân cô độc, sắc sảo, làm việc ngoài vòng pháp luật chính thức nhưng lại có đạo đức riêng, chuyên giải quyết các vụ án phức tạp mà cảnh sát khó hoặc không thể xử lý. Các nhân vật như Sherlock Holmes (mặc dù không phải P.I. theo đúng nghĩa hiện đại, nhưng là hình mẫu ban đầu) hay Philip Marlowe là những ví dụ điển hình.

Vai trò và giới hạn của thám tử tư

Trong thực tế, thám tử tư cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau như điều tra ngoại tình, tìm người mất tích, kiểm tra lý lịch, hoặc điều tra gian lận bảo hiểm. Họ hoạt động hợp pháp với giấy phép, nhưng khác với cảnh sát, họ không có quyền hạn bắt giữ hay điều tra như một cơ quan công quyền. Nhiệm vụ chính của họ là thu thập chứng cứ và thông tin một cách hợp pháp để hỗ trợ khách hàng.