(Top Banner Ad)
abbreviation
B2
noun B2 Ngôn ngữ học

abbreviation

UK: /əˌbriːviˈeɪʃən/ • US: /əˌbriːviˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

từ viết tắt chữ viết tắt dạng rút gọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shortened form of a word or phrase.

Vietnamese Meaning

Một dạng rút gọn của một từ hoặc cụm từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "'USA' is a common abbreviation for 'United States of America'."

    "'USA' là một từ viết tắt phổ biến của 'United States of America' (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ)."

  • "Dr. is an abbreviation for Doctor."

    "Dr. là viết tắt của Doctor (Tiến sĩ, Bác sĩ)."

  • "The abbreviation etc. stands for et cetera."

    "Viết tắt etc. đại diện cho et cetera (vân vân)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abbreviation chữ viết tắt
Verb abbreviate viết tắt, rút gọn
Adjective abbreviated được viết tắt, được rút gọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abbreviatio
Middle English
abbreviacioun
English
abbreviation

Nguồn gốc của 'abbreviation'

Từ 'abbreviation' xuất phát từ tiếng Latin 'abbreviatio', có nghĩa là 'sự rút ngắn'. Người La Mã cổ đại thường dùng các chữ viết tắt để tiết kiệm không gian trên các văn bản và bia đá. Việc sử dụng các chữ viết tắt đã trở nên phổ biến qua nhiều thế kỷ và vẫn tiếp tục được sử dụng rộng rãi ngày nay.

Usage Note

Từ 'abbreviation' chỉ một hình thức rút gọn, thường được tạo ra bằng cách lược bỏ một số chữ cái hoặc âm tiết từ từ gốc. Nó khác với 'acronym' (từ viết tắt mà các chữ cái đầu được phát âm như một từ, ví dụ: NASA) và 'initialism' (từ viết tắt mà các chữ cái đầu được phát âm riêng lẻ, ví dụ: FBI). 'Abbreviation' có thể dùng để tiết kiệm không gian, thời gian, hoặc làm cho văn bản dễ đọc hơn. Việc sử dụng các abbreviation cần cẩn trọng để đảm bảo tính rõ ràng và tránh gây hiểu lầm.

Prepositions

for of

Khi dùng 'abbreviation for', ta muốn chỉ rõ từ viết tắt đó là của từ hoặc cụm từ nào. Ví dụ: 'e.g. is an abbreviation for 'exempli gratia''. Khi dùng 'abbreviation of', ta muốn chỉ rõ từ hoặc cụm từ gốc mà từ viết tắt đại diện. Ví dụ: 'NASA is an abbreviation of National Aeronautics and Space Administration'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abbreviation
  • common abbreviation
    (chữ viết tắt thông dụng)
  • standard abbreviation
    (chữ viết tắt tiêu chuẩn)
  • official abbreviation
    (chữ viết tắt chính thức)
Verb + abbreviation
  • use an abbreviation
    (sử dụng một chữ viết tắt)
  • define an abbreviation
    (định nghĩa một chữ viết tắt)
  • create an abbreviation
    (tạo ra một chữ viết tắt)

Idioms

  • To cut a long story short (often involves abbreviations when telling stories).

    Nói tóm lại (thường liên quan đến việc sử dụng các chữ viết tắt khi kể chuyện).

    "To cut a long story short, we used the abbreviation ASAP in our email."

    (Nói tóm lại, chúng tôi đã sử dụng chữ viết tắt ASAP trong email của mình.)

  • In brief (similar to using an abbreviation to save time).

    Nói ngắn gọn (tương tự như việc sử dụng chữ viết tắt để tiết kiệm thời gian).

    "In brief, the abbreviation stands for 'as soon as possible'."

    (Nói ngắn gọn, chữ viết tắt có nghĩa là 'càng sớm càng tốt'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abbreviation

noun
Lật mặt

Một dạng rút gọn của một từ hoặc cụm từ.

"'USA' is a common abbreviation for 'United States of America'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew more about linguistics, I would understand the abbreviation 'ASAP' more easily.
Nếu tôi biết nhiều hơn về ngôn ngữ học, tôi sẽ hiểu từ viết tắt 'ASAP' dễ dàng hơn.
Phủ định
If the dictionary didn't include that abbreviation, I wouldn't be able to understand the text.
Nếu từ điển không bao gồm từ viết tắt đó, tôi sẽ không thể hiểu văn bản.
Nghi vấn
Would you use that abbreviation if you were writing a formal email?
Bạn có sử dụng từ viết tắt đó nếu bạn đang viết một email trang trọng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The document uses abbreviation extensively to save space.
Tài liệu sử dụng chữ viết tắt rộng rãi để tiết kiệm không gian.
Phủ định
Not only did he use the abbreviation incorrectly, but he also misspelled the full word.
Không những anh ta sử dụng chữ viết tắt không đúng, mà anh ta còn đánh vần sai cả từ đầy đủ.
Nghi vấn
Should you use abbreviation in formal writing, you risk confusing your readers.
Nếu bạn sử dụng chữ viết tắt trong văn bản trang trọng, bạn có nguy cơ làm người đọc bối rối.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abbreviation".

Sự phổ biến của chữ viết tắt trên Internet

Trong văn hóa Internet và tin nhắn, các chữ viết tắt như 'LOL', 'OMG', 'BRB' rất phổ biến. Chúng giúp mọi người giao tiếp nhanh chóng và hiệu quả hơn trong môi trường trực tuyến.

Chữ viết tắt trong quân đội

Quân đội thường sử dụng rất nhiều chữ viết tắt để truyền đạt thông tin một cách nhanh chóng và bảo mật. Ví dụ, 'SOP' là viết tắt của 'Standard Operating Procedure' (Quy trình hoạt động tiêu chuẩn).