(Top Banner Ad)
lawsuit
B2
Danh từ B2 Pháp luật

lawsuit

UK: /ˈlɔːˌsjuːt/ • US: /ˈlɔˌsut/

Nghĩa tiếng Việt

vụ kiện hành động pháp lý vụ tranh chấp pháp lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal action started by one person or organization against another in a court of law.

Vietnamese Meaning

Một hành động pháp lý được một người hoặc tổ chức khởi kiện chống lại người khác trước tòa án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is facing a lawsuit over alleged environmental damage."

    "Công ty đang phải đối mặt với một vụ kiện liên quan đến cáo buộc gây thiệt hại môi trường."

  • "He threatened to file a lawsuit if they didn't pay him."

    "Anh ta đe dọa sẽ kiện nếu họ không trả tiền cho anh ta."

  • "The lawsuit was eventually settled out of court."

    "Vụ kiện cuối cùng đã được giải quyết ngoài tòa án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật
Verb sue kiện
Noun suit vụ kiện, bộ quần áo
Adjective litigious thích kiện tụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
lawsuit
English
law
English
suit

Nguồn gốc của 'lawsuit'

Từ 'lawsuit' là sự kết hợp của 'law' (luật) và 'suit' (vụ kiện). Nó bắt đầu được sử dụng để chỉ một hành động pháp lý mà một người hoặc tổ chức đưa ra tòa để giải quyết tranh chấp hoặc tìm kiếm sự bồi thường.

Usage Note

Từ 'lawsuit' thường được dùng để chỉ một vụ kiện dân sự (civil lawsuit). Nó khác với 'criminal case' (vụ án hình sự). 'Lawsuit' nhấn mạnh đến việc đòi bồi thường thiệt hại hoặc yêu cầu một hành động cụ thể từ bên bị kiện. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tranh chấp tài sản, tai nạn, hoặc vi phạm hợp đồng.

Prepositions

against over for

Ví dụ:
- lawsuit against: Kiện chống lại ai đó. Ví dụ: He filed a lawsuit against the company.
- lawsuit over: Kiện về vấn đề gì đó. Ví dụ: The lawsuit over the land dispute is still ongoing.
- lawsuit for: Kiện để đòi cái gì. Ví dụ: She filed a lawsuit for damages.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawsuit
  • frivolous lawsuit
    (vụ kiện phù phiếm)
  • groundless lawsuit
    (vụ kiện vô căn cứ)
  • pending lawsuit
    (vụ kiện đang chờ xử lý)
Verb + lawsuit
  • file a lawsuit
    (nộp đơn kiện)
  • bring a lawsuit
    (khởi kiện)
  • settle a lawsuit
    (giải quyết một vụ kiện)
  • win a lawsuit
    (thắng kiện)
  • lose a lawsuit
    (thua kiện)

Idioms

  • slap a lawsuit on someone

    khởi kiện ai đó một cách bất ngờ

    "He slapped a lawsuit on his former business partner for breach of contract."

    (Anh ta bất ngờ khởi kiện đối tác kinh doanh cũ vì vi phạm hợp đồng.)

  • invite a lawsuit

    tự chuốc lấy rắc rối pháp lý

    "By ignoring safety regulations, the company is inviting a lawsuit."

    (Bằng cách phớt lờ các quy định an toàn, công ty đang tự chuốc lấy rắc rối pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawsuit

Danh từ
Lật mặt

Một hành động pháp lý được một người hoặc tổ chức khởi kiện chống lại người khác trước tòa án.

"The company is facing a lawsuit over alleged environmental damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawsuit".

Văn hóa kiện tụng ở Mỹ

Ở Mỹ, việc kiện tụng (lawsuits) rất phổ biến. Mọi người thường sử dụng tòa án để giải quyết tranh chấp, từ những vấn đề nhỏ nhặt đến những vụ việc lớn liên quan đến doanh nghiệp hoặc chính phủ. Điều này đôi khi được coi là một phần của văn hóa Mỹ.

Bồi thường thiệt hại

Trong một vụ kiện, mục tiêu thường là để nhận được bồi thường (damages) cho những thiệt hại đã gây ra. Khoản bồi thường này có thể bao gồm tiền bạc để trang trải chi phí y tế, mất thu nhập, hoặc các thiệt hại khác.