(Top Banner Ad)
private eye
B2
danh từ B2 Hình sự, Pháp luật, Văn hóa đại chúng

private eye

UK: /ˈpraɪ.vət ˈaɪ/ • US: /ˈpraɪ.vət ˈaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thám tử tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A private detective or investigator.

Vietnamese Meaning

Thám tử tư nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The private eye followed the suspect for days, gathering evidence."

    "Viên thám tử tư theo dõi nghi phạm nhiều ngày, thu thập bằng chứng."

  • "In the movie, the private eye was hired to find a missing person."

    "Trong bộ phim, viên thám tử tư được thuê để tìm một người mất tích."

  • "The client needed a private eye to uncover the truth about her husband's activities."

    "Khách hàng cần một thám tử tư để khám phá sự thật về các hoạt động của chồng cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun private investigator thám tử tư
Verb investigate điều tra
Noun investigation cuộc điều tra
Adjective private riêng tư, cá nhân
Noun privacy sự riêng tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hình sự, Pháp luật, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English
private investigator
English (colloquial)
private eye

Nguồn gốc của 'Private Eye'

Cụm từ 'private eye' là một cách nói thông tục, ngắn gọn và phổ biến ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ 'private investigator' (thám tử tư). 'Eye' ở đây ngụ ý đến chức năng quan sát, theo dõi và điều tra của họ, giống như một đôi mắt luôn theo dõi.

Usage Note

Cụm từ "private eye" là một cách gọi thân mật và có tính văn chương hơn cho "private detective". Nó thường gợi lên hình ảnh những thám tử trong các tiểu thuyết trinh thám cổ điển, thường là những người đơn độc, làm việc một mình và giải quyết các vụ án phức tạp. Nó có thể mang sắc thái cổ điển hoặc thậm chí hài hước, trái ngược với thuật ngữ "private investigator" mang tính chuyên nghiệp và trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + private eye
  • hire hire a private eye
    (thuê thám tử tư)
  • consult consult a private eye
    (tham vấn một thám tử tư)
  • become become a private eye
    (trở thành thám tử tư)
  • call in call in a private eye
    (gọi thám tử tư đến)
Adjective + private eye
  • hard-boiled a hard-boiled private eye
    (một thám tử tư chai sạn, kinh nghiệm)
  • shrewd a shrewd private eye
    (một thám tử tư sắc sảo, tinh ranh)
  • rookie a rookie private eye
    (một thám tử tư mới vào nghề)

Idioms

  • playing private eye

    tự điều tra, đóng vai thám tử

    "Stop playing private eye and let the police handle it."

    (Đừng có tự điều tra nữa mà hãy để cảnh sát xử lý đi.)

  • a job for a private eye

    một công việc/vụ án dành cho thám tử tư

    "Finding the missing heirloom is a real job for a private eye."

    (Tìm ra món gia bảo bị mất thực sự là một vụ án dành cho thám tử tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private eye

danh từ
Lật mặt

Thám tử tư nhân.

"The private eye followed the suspect for days, gathering evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he suspected foul play, he hired a private eye to investigate the case.
Vì nghi ngờ có sự gian lận, anh ấy đã thuê một thám tử tư để điều tra vụ án.
Phủ định
Although the evidence seemed clear, the private eye didn't close the case until he had a solid alibi for the suspect.
Mặc dù bằng chứng có vẻ rõ ràng, thám tử tư đã không khép lại vụ án cho đến khi anh ta có bằng chứng ngoại phạm chắc chắn cho nghi phạm.
Nghi vấn
If you needed to find someone quickly, would you know how to hire a reliable private eye?
Nếu bạn cần tìm ai đó nhanh chóng, bạn có biết cách thuê một thám tử tư đáng tin cậy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The private eye's investigation led to a surprising discovery.
Cuộc điều tra của thám tử tư đã dẫn đến một khám phá đáng ngạc nhiên.
Phủ định
That's not the private eye's car; it belongs to someone else.
Đó không phải là xe của thám tử tư; nó thuộc về người khác.
Nghi vấn
Is that the private eye's office above the bakery?
Có phải đó là văn phòng của thám tử tư phía trên tiệm bánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private eye".

Hình tượng trong văn hóa đại chúng

Thám tử tư, hay 'private eye', là một hình tượng quen thuộc và mang tính biểu tượng trong văn học và điện ảnh phương Tây, đặc biệt là trong thể loại film noir và tiểu thuyết trinh thám. Họ thường được miêu tả là những người cô độc, thông minh, mặc áo khoác dài, đội mũ phớt, và làm việc trong bóng tối của thành phố để giải quyết các vụ án phức tạp.

Vai trò và đặc điểm

Thám tử tư thường hoạt động độc lập, không thuộc biên chế nhà nước, chuyên điều tra các vụ án cá nhân như ngoại tình, tìm người mất tích, hoặc thu thập bằng chứng cho các vụ kiện. Họ khác với cảnh sát ở chỗ không có quyền hạn pháp lý như bắt giữ hay khám xét, nhưng lại có sự linh hoạt cao hơn trong cách thức điều tra.