(Top Banner Ad)
paas
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin

paas

UK: /piː æs/ • US: /piː æs/

Nghĩa tiếng Việt

Nền tảng như một dịch vụ Dịch vụ nền tảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Platform as a Service: A cloud computing model where a third-party provider delivers hardware and software tools—usually those needed for application development—to its users over the internet.

Vietnamese Meaning

Nền tảng như một dịch vụ: Một mô hình điện toán đám mây, trong đó một nhà cung cấp bên thứ ba cung cấp phần cứng và các công cụ phần mềm—thường là những công cụ cần thiết cho phát triển ứng dụng—cho người dùng của mình qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company uses PaaS to develop and deploy web applications quickly and efficiently."

    "Công ty của chúng tôi sử dụng PaaS để phát triển và triển khai các ứng dụng web một cách nhanh chóng và hiệu quả."

  • "Choosing the right PaaS solution can significantly reduce development costs."

    "Việc lựa chọn giải pháp PaaS phù hợp có thể giảm đáng kể chi phí phát triển."

  • "Many startups rely on PaaS to scale their applications rapidly."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp dựa vào PaaS để mở rộng ứng dụng của họ một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Paas Lễ Phục Sinh (trong tiếng Hà Lan, thường được nhắc đến khi nói về văn hóa Hà Lan)
Proper Noun PAAS Tên thương hiệu thuốc nhuộm trứng Phục Sinh nổi tiếng của Mỹ
Noun Easter Lễ Phục Sinh (từ tiếng Anh tương đương)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
Pesach
Greek
Pascha
Latin
Pascha
Middle Dutch
Pas(ch)en
Dutch
Paas

Nguồn gốc từ Lễ Vượt Qua

Từ 'Paas' không phải là một từ gốc tiếng Anh mà là từ tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'Lễ Phục Sinh'. Nguồn gốc của nó rất cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Hebrew 'Pesach' (Lễ Vượt Qua của người Do Thái). Từ này đã đi qua tiếng Hy Lạp ('Pascha') và tiếng Latinh ('Pascha') trước khi được người Hà Lan tiếp nhận và biến đổi thành 'Paas'. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa Lễ Phục Sinh và Lễ Vượt Qua trong lịch sử tôn giáo.

Paas trong tiếng Anh

Mặc dù 'Paas' là từ tiếng Hà Lan, nó có thể xuất hiện trong tiếng Anh khi nói về văn hóa Hà Lan hoặc trong tên thương hiệu. Ví dụ, thương hiệu thuốc nhuộm trứng Phục Sinh nổi tiếng ở Mỹ, PAAS, đã lấy tên từ từ tiếng Hà Lan này, nhấn mạnh sự liên kết với truyền thống Lễ Phục Sinh.

Usage Note

PaaS là một mô hình dịch vụ điện toán đám mây, cho phép các nhà phát triển xây dựng, chạy và quản lý các ứng dụng mà không cần phải quản lý cơ sở hạ tầng bên dưới (ví dụ: máy chủ, hệ điều hành, lưu trữ). PaaS cung cấp một nền tảng hoàn chỉnh với phần cứng, phần mềm và cơ sở hạ tầng, được lưu trữ trong một trung tâm dữ liệu bên ngoài. So sánh với IaaS (Infrastructure as a Service) và SaaS (Software as a Service). PaaS tập trung vào cung cấp nền tảng cho phát triển và triển khai ứng dụng, trong khi IaaS cung cấp cơ sở hạ tầng và SaaS cung cấp phần mềm hoàn chỉnh.

Prepositions

on for

on: PaaS được sử dụng để phát triển và triển khai các ứng dụng 'on' a particular platform. for: PaaS cung cấp các công cụ 'for' phát triển ứng dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Paas
  • celebrate celebrate Paas
    (tổ chức Lễ Phục Sinh (theo cách của người Hà Lan))
Adjective + Paas
  • Dutch Dutch Paas traditions
    (các truyền thống Lễ Phục Sinh của Hà Lan)
Paas + Noun (Brand-related)
  • PAAS PAAS egg dye
    (thuốc nhuộm trứng của thương hiệu PAAS)
  • PAAS PAAS coloring kit
    (bộ dụng cụ tô màu trứng của thương hiệu PAAS)

Idioms

  • Happy Paas!

    Chúc mừng Lễ Phục Sinh! (cách chúc của người Hà Lan)

    "I wish you and your family a Happy Paas!"

    (Chúc bạn và gia đình một Lễ Phục Sinh vui vẻ!)

  • Paas traditions

    các truyền thống Lễ Phục Sinh (của Hà Lan)

    "Many Dutch families enjoy unique Paas traditions."

    (Nhiều gia đình Hà Lan yêu thích các truyền thống Lễ Phục Sinh độc đáo.)

  • to celebrate Paas

    tổ chức/mừng Lễ Phục Sinh (theo phong tục Hà Lan)

    "We are going to Amsterdam to celebrate Paas this year."

    (Năm nay chúng tôi sẽ đến Amsterdam để mừng Lễ Phục Sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paas

Noun
Lật mặt

Nền tảng như một dịch vụ: Một mô hình điện toán đám mây, trong đó một nhà cung cấp bên thứ ba cung cấp phần cứng và các công cụ phần mềm—thường là những công cụ cần thiết cho phát triển ứng dụng—cho người dùng của mình qua internet.

"Our company uses PaaS to develop and deploy web applications quickly and efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paas".

Lễ Phục Sinh Hà Lan

Ở Hà Lan, 'Paas' là một lễ hội lớn được tổ chức vào mùa xuân, tương tự như Lễ Phục Sinh ở các quốc gia phương Tây khác. Các hoạt động phổ biến bao gồm trang trí trứng, săn trứng Phục Sinh (Paaseieren zoeken), và ăn các món ăn đặc biệt như bánh mì ngọt (Paasbrood) hay sô cô la hình thỏ và trứng. Thứ Hai Phục Sinh (Tweede Paasdag) cũng là một ngày lễ công cộng.

Thương hiệu thuốc nhuộm trứng PAAS

Tại Hoa Kỳ, PAAS là một thương hiệu rất nổi tiếng chuyên về thuốc nhuộm và bộ dụng cụ trang trí trứng Phục Sinh. Thương hiệu này đã trở thành một phần không thể thiếu trong truyền thống gia đình của nhiều người Mỹ vào dịp Lễ Phục Sinh, khi trẻ em và gia đình cùng nhau tô màu và trang trí trứng.