(Top Banner Ad)
cloud computing
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

cloud computing

UK: /klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/ • US: /klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điện toán đám mây công nghệ điện toán đám mây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of using a network of remote servers hosted on the Internet to store, manage, and process data, rather than a local server or a personal computer.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng một mạng lưới các máy chủ từ xa được lưu trữ trên Internet để lưu trữ, quản lý và xử lý dữ liệu, thay vì một máy chủ cục bộ hoặc máy tính cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cloud computing has revolutionized the way businesses manage their IT infrastructure."

    "Điện toán đám mây đã cách mạng hóa cách các doanh nghiệp quản lý cơ sở hạ tầng CNTT của họ."

  • "Many companies are migrating their data to the cloud."

    "Nhiều công ty đang di chuyển dữ liệu của họ lên đám mây."

  • "Cloud computing offers scalability and cost-effectiveness."

    "Điện toán đám mây mang lại khả năng mở rộng và hiệu quả chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloud đám mây
Verb compute tính toán
Noun computation sự tính toán
Adjective computational thuộc về tính toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Nguồn Gốc Thuật Ngữ 'Điện Toán Đám Mây'

Thuật ngữ 'cloud computing' (điện toán đám mây) bắt nguồn từ cách các kỹ sư mạng thường biểu diễn internet như một 'đám mây' trong sơ đồ, che giấu sự phức tạp bên dưới. Ban đầu, nó ám chỉ khả năng truy cập tài nguyên máy tính từ xa. Ý tưởng về điện toán đám mây đã có từ những năm 1960, nhưng mãi đến đầu những năm 2000, với sự phát triển của ảo hóa và internet băng thông rộng, nó mới trở nên phổ biến.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả việc cung cấp tài nguyên máy tính theo yêu cầu – mọi thứ từ ứng dụng đến trung tâm dữ liệu – qua Internet. Cloud computing cho phép người dùng truy cập tài nguyên mà không cần quản lý cơ sở hạ tầng cơ bản.

Prepositions

in on

‘In the cloud’ và ‘on the cloud’ đều có thể dùng để chỉ việc dữ liệu hoặc ứng dụng được lưu trữ và xử lý trên nền tảng cloud computing. 'In' thường mang ý nghĩa chung chung hơn, trong khi 'on' có thể nhấn mạnh đến một nền tảng cụ thể. Ví dụ: 'Our data is stored in the cloud' (dữ liệu của chúng tôi được lưu trữ trên đám mây). 'Our application runs on AWS (Amazon Web Services) cloud' (ứng dụng của chúng tôi chạy trên đám mây AWS).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cloud computing
  • scalable cloud computing
    (điện toán đám mây có khả năng mở rộng)
  • reliable cloud computing
    (điện toán đám mây đáng tin cậy)
  • secure cloud computing
    (điện toán đám mây an toàn)
Verb + cloud computing
  • use cloud computing
    (sử dụng điện toán đám mây)
  • implement cloud computing
    (triển khai điện toán đám mây)
  • migrate to cloud computing
    (di chuyển sang điện toán đám mây)

Idioms

  • in the cloud

    trên đám mây (lưu trữ trực tuyến)

    "All our files are stored in the cloud."

    (Tất cả các tập tin của chúng tôi được lưu trữ trên đám mây.)

  • cloud-based

    dựa trên đám mây (hoạt động trực tuyến)

    "We use a cloud-based CRM system."

    (Chúng tôi sử dụng một hệ thống CRM dựa trên đám mây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cloud computing

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng một mạng lưới các máy chủ từ xa được lưu trữ trên Internet để lưu trữ, quản lý và xử lý dữ liệu, thay vì một máy chủ cục bộ hoặc máy tính cá nhân.

"Cloud computing has revolutionized the way businesses manage their IT infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company is going to invest heavily in cloud computing next year.
Công ty của chúng tôi sẽ đầu tư mạnh vào điện toán đám mây vào năm tới.
Phủ định
They are not going to implement cloud computing due to security concerns.
Họ sẽ không triển khai điện toán đám mây do lo ngại về bảo mật.
Nghi vấn
Is she going to study cloud computing at university?
Cô ấy có định học điện toán đám mây ở trường đại học không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more small businesses understood the benefits of cloud computing.
Tôi ước nhiều doanh nghiệp nhỏ hiểu được lợi ích của điện toán đám mây hơn.
Phủ định
If only they hadn't decided against implementing cloud computing last year; their productivity would be much higher now.
Giá mà họ đã không quyết định không triển khai điện toán đám mây vào năm ngoái; năng suất của họ bây giờ đã cao hơn nhiều.
Nghi vấn
If only the government would invest more in promoting cloud computing adoption; wouldn't that boost our tech sector significantly?
Giá mà chính phủ đầu tư nhiều hơn vào việc thúc đẩy áp dụng điện toán đám mây; chẳng phải điều đó sẽ thúc đẩy đáng kể lĩnh vực công nghệ của chúng ta sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloud computing".

Tính Toàn Cầu của Điện Toán Đám Mây

Điện toán đám mây đã làm cho công nghệ trở nên dễ tiếp cận hơn trên toàn cầu. Các doanh nghiệp ở các nước đang phát triển có thể sử dụng cơ sở hạ tầng điện toán đám mây để phát triển mà không cần đầu tư lớn vào phần cứng. Nó thúc đẩy sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế ở quy mô toàn cầu.