(Top Banner Ad)
easter
A2
Danh từ A2 Tôn giáo, Văn hóa

easter

UK: /ˈiːstə(r)/ • US: /ˈiːstər/

Nghĩa tiếng Việt

Lễ Phục Sinh Mùa Phục Sinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important and oldest festival of the Christian Church, celebrating the resurrection of Jesus Christ and held (in the Western Church) between March 22 and April 25.

Vietnamese Meaning

Lễ Phục Sinh, lễ hội quan trọng nhất và lâu đời nhất của Giáo hội Cơ đốc, kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giêsu Kitô và được tổ chức (trong Giáo hội phương Tây) từ ngày 22 tháng 3 đến ngày 25 tháng 4.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're going to visit my family at Easter."

    "Chúng tôi sẽ về thăm gia đình vào dịp Lễ Phục Sinh."

  • "Easter is a time for family and celebration."

    "Lễ Phục Sinh là thời gian dành cho gia đình và ăn mừng."

  • "Many children enjoy hunting for Easter eggs."

    "Nhiều trẻ em thích đi săn trứng Phục Sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Easter Lễ Phục Sinh
Noun Easter egg Trứng Phục Sinh (trứng được trang trí cho lễ Phục Sinh); (trong phần mềm, phim, trò chơi) một tính năng ẩn, một thông điệp bí mật
Noun Easter bunny Thỏ Phục Sinh (con vật tượng trưng mang trứng và kẹo cho trẻ em vào lễ Phục Sinh)
Noun Easter Sunday Chủ Nhật Phục Sinh (ngày chính của lễ Phục Sinh)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂ews-
Proto-Germanic
*Austrō
Old English
Ēastre / Ēostre
Modern English
Easter

Nguồn gốc tên gọi Easter

Từ 'Easter' có nguồn gốc từ 'Ēostre' hoặc 'Ēastre', tên của một nữ thần mùa xuân và bình minh trong tín ngưỡng ngoại giáo của người Anglo-Saxon cổ. Lễ kỷ niệm Phục Sinh của Kitô giáo đã được đặt tên theo lễ hội mùa xuân này vì sự trùng hợp về thời điểm trong năm, và tên gọi này đã được giữ lại để chỉ ngày lễ quan trọng này.

Usage Note

Easter là một danh từ riêng chỉ tên của lễ hội. Thường đi kèm với các tính từ mô tả như 'early Easter', 'late Easter', 'traditional Easter'. Easter cũng có thể được dùng để chỉ khoảng thời gian xung quanh lễ hội.

Prepositions

at for

'at Easter' chỉ thời điểm diễn ra lễ Phục Sinh. 'for Easter' chỉ mục đích chuẩn bị hoặc làm gì đó cho lễ Phục Sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Easter
  • Happy Happy Easter
    (Chúc mừng Lễ Phục Sinh)
  • Good Good Easter
    (Lễ Phục Sinh tốt đẹp/vui vẻ)
Verb + Easter
  • celebrate celebrate Easter
    (tổ chức/kỷ niệm Lễ Phục Sinh)
  • spend spend Easter
    (trải qua Lễ Phục Sinh)
Easter + Noun
  • egg Easter egg
    (trứng Phục Sinh)
  • bunny Easter bunny
    (thỏ Phục Sinh)
  • Sunday Easter Sunday
    (Chủ Nhật Phục Sinh)
  • holiday Easter holiday
    (kỳ nghỉ Lễ Phục Sinh)
  • basket Easter basket
    (giỏ quà Phục Sinh)

Idioms

  • Easter egg

    (Trong phần mềm, phim, game) một tính năng ẩn, một thông điệp hoặc trò đùa bất ngờ mà nhà phát triển cố tình giấu vào.

    "Developers often hide Easter eggs in their games for players to discover."

    (Các nhà phát triển thường giấu các 'Easter egg' trong trò chơi để người chơi khám phá.)

  • Happy Easter!

    Chúc mừng Lễ Phục Sinh!

    "We always say 'Happy Easter!' to our friends and family."

    (Chúng tôi luôn chúc 'Chúc mừng Lễ Phục Sinh!' tới bạn bè và gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easter

Danh từ
Lật mặt

Lễ Phục Sinh, lễ hội quan trọng nhất và lâu đời nhất của Giáo hội Cơ đốc, kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giêsu Kitô và được tổ chức (trong Giáo hội phương Tây) từ ngày 22 tháng 3 đến ngày 25 tháng 4.

"We're going to visit my family at Easter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone enjoys easter traditions in their own way.
Mọi người đều thích các truyền thống Phục sinh theo cách riêng của họ.
Phủ định
None of them celebrate easter because of their different beliefs.
Không ai trong số họ ăn mừng lễ Phục sinh vì tín ngưỡng khác nhau của họ.
Nghi vấn
Does anyone know what easter represents?
Có ai biết lễ Phục sinh tượng trưng cho điều gì không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had booked our tickets earlier, we would be in Rome for Easter right now.
Nếu chúng tôi đã đặt vé sớm hơn, chúng tôi đã ở Rome vào dịp lễ Phục Sinh ngay bây giờ.
Phủ định
If I hadn't eaten so much chocolate yesterday, I wouldn't feel sick during Easter celebrations.
Nếu tôi không ăn quá nhiều sô cô la hôm qua, tôi sẽ không cảm thấy ốm trong lễ kỷ niệm Phục Sinh.
Nghi vấn
If she had studied harder, would she be enjoying the Easter break instead of retaking the exam?
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, liệu cô ấy có đang tận hưởng kỳ nghỉ lễ Phục Sinh thay vì thi lại không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Easter is a significant religious holiday for Christians.
Lễ Phục Sinh là một ngày lễ tôn giáo quan trọng đối với các Kitô hữu.
Phủ định
Easter is not just about chocolate eggs; it has deep spiritual meaning.
Lễ Phục Sinh không chỉ có trứng sô cô la; nó còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.
Nghi vấn
Is Easter celebrated on the same date every year?
Lễ Phục Sinh có được tổ chức vào cùng một ngày mỗi năm không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Easter is a Christian holiday celebrating the resurrection of Jesus Christ.
Lễ Phục Sinh là một ngày lễ của đạo Cơ đốc kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giêsu Kitô.
Phủ định
Easter is not always celebrated on the same date each year.
Lễ Phục Sinh không phải lúc nào cũng được tổ chức vào cùng một ngày mỗi năm.
Nghi vấn
When is Easter celebrated this year?
Năm nay Lễ Phục Sinh được tổ chức khi nào?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Easter is a joyous holiday.
Lễ Phục Sinh là một ngày lễ vui vẻ.
Phủ định
Easter is not just about chocolate eggs.
Lễ Phục Sinh không chỉ là về trứng sô cô la.
Nghi vấn
Is Easter on a Sunday this year?
Lễ Phục Sinh có phải vào Chủ Nhật năm nay không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have celebrated Easter in their new home.
Đến năm sau, họ sẽ đã tổ chức lễ Phục Sinh tại ngôi nhà mới của họ.
Phủ định
She won't have finished decorating the Easter eggs by the time the children wake up.
Cô ấy sẽ chưa hoàn thành việc trang trí trứng Phục Sinh vào thời điểm bọn trẻ thức dậy.
Nghi vấn
Will we have attended the Easter service by noon?
Chúng ta sẽ đã tham dự lễ Phục Sinh trước buổi trưa chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have celebrated Easter together every year since we moved here.
Chúng tôi đã cùng nhau đón lễ Phục Sinh mỗi năm kể từ khi chúng tôi chuyển đến đây.
Phủ định
She hasn't experienced Easter in Europe before.
Cô ấy chưa từng trải nghiệm lễ Phục Sinh ở Châu Âu trước đây.
Nghi vấn
Have they ever hidden Easter eggs in the garden?
Họ đã bao giờ giấu trứng Phục Sinh trong vườn chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish Easter were earlier this year, so we could have a longer spring break.
Tôi ước lễ Phục Sinh đến sớm hơn năm nay, để chúng ta có thể có kỳ nghỉ xuân dài hơn.
Phủ định
If only Easter hadn't been so rainy last year; the egg hunt was a disaster!
Giá như lễ Phục Sinh năm ngoái trời không mưa như vậy; cuộc đi săn trứng đã là một thảm họa!
Nghi vấn
Do you wish Easter would arrive sooner? The children are so excited.
Bạn có ước lễ Phục Sinh đến sớm hơn không? Bọn trẻ đang rất phấn khích.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easter".

Ý nghĩa của Lễ Phục Sinh

Lễ Phục Sinh là một trong những ngày lễ quan trọng nhất của Kitô giáo, kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giê-su Kitô từ cõi chết. Nó tượng trưng cho sự sống lại, hy vọng và sự khởi đầu mới, mang ý nghĩa vượt qua cái chết và sự cứu rỗi.

Biểu tượng phổ biến của Easter

Các biểu tượng quen thuộc của Easter bao gồm trứng Phục Sinh (tượng trưng cho sự sống mới và khả năng sinh sản), thỏ Phục Sinh (được cho là mang trứng và kẹo cho trẻ em) và việc săn trứng Phục Sinh, một hoạt động vui chơi phổ biến cho trẻ nhỏ trong dịp lễ.