(Top Banner Ad)
painstaking
C1
adjective C1 Tổng quát

painstaking

UK: /ˈpeɪnzˌteɪkɪŋ/ • US: /ˈpeɪnzˌteɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tỉ mỉ cẩn thận kỹ lưỡng tốn công sức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done with or employing great care and thoroughness.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc sử dụng với sự cẩn trọng và kỹ lưỡng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restoration of the painting was a painstaking process."

    "Việc phục chế bức tranh là một quá trình tỉ mỉ và tốn công sức."

  • "She took painstaking care to avoid mistakes."

    "Cô ấy đã rất cẩn thận để tránh mắc lỗi."

  • "He did a painstaking analysis of the data."

    "Anh ấy đã thực hiện một phân tích dữ liệu tỉ mỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pain nỗi đau; sự khó nhọc, công sức
Noun (plural) pains công sức, sự cố gắng (thường dùng trong cụm 'take pains')
Adverb painstakingly một cách tỉ mỉ, cẩn thận, chịu khó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
take pains
English
painstaking

Nguồn gốc của 'painstaking'

Từ 'painstaking' (tính từ, 'tỉ mỉ, chịu khó') xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 17 trong tiếng Anh. Nó được hình thành từ cụm động từ 'take pains', có nghĩa đen là 'chịu đựng sự khó nhọc, công sức'. Ở đây, 'pains' không chỉ sự đau đớn về thể chất mà là sự phiền toái, nỗ lực, và sự chú ý cẩn thận. Vì vậy, một người hoặc một việc 'painstaking' là người/việc sẵn lòng bỏ ra nhiều công sức, rất cẩn thận và tỉ mỉ trong quá trình thực hiện.

Usage Note

Từ 'painstaking' nhấn mạnh đến sự cẩn thận, tỉ mỉ và nỗ lực lớn trong việc thực hiện một công việc. Nó thường được sử dụng để mô tả những công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến từng chi tiết nhỏ. So với các từ như 'careful' (cẩn thận) hoặc 'meticulous' (tỉ mỉ), 'painstaking' mang ý nghĩa về sự khó khăn và tốn công sức hơn. Ví dụ, một nghiên cứu khoa học có thể được mô tả là 'painstaking' nếu nó đòi hỏi sự thu thập dữ liệu cẩn thận và phân tích tỉ mỉ trong thời gian dài.

Prepositions

in with

Khi 'painstaking' được sử dụng với 'in', nó thường ám chỉ sự cẩn thận trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (ví dụ: 'painstaking in research'). Khi được sử dụng với 'with', nó thường mô tả cách thức mà một hành động được thực hiện ('with painstaking care').

Collocations (Từ đi kèm)

Painstaking + Noun
  • research painstaking research
    (nghiên cứu tỉ mỉ, kỹ lưỡng)
  • effort painstaking effort
    (nỗ lực cẩn trọng/kỳ công)
  • work painstaking work
    (công việc tỉ mỉ, chịu khó)
  • attention painstaking attention to detail
    (sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết)
  • process a painstaking process
    (một quy trình tỉ mỉ, đòi hỏi nhiều công sức)
Verb + painstaking + Noun
  • conduct conduct painstaking research
    (tiến hành nghiên cứu tỉ mỉ)
  • require require painstaking accuracy
    (đòi hỏi độ chính xác tỉ mỉ)

Idioms

  • With painstaking care/precision/detail

    Với sự cẩn thận/tỉ mỉ/chính xác đến từng chi tiết nhỏ

    "The artist restored the old painting with painstaking care."

    (Người nghệ sĩ phục chế bức tranh cũ với sự cẩn thận tỉ mỉ đến từng chi tiết.)

  • Go through a painstaking process/analysis

    Trải qua một quy trình/phân tích đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên trì

    "They had to go through a painstaking analysis of all the data."

    (Họ đã phải trải qua một quá trình phân tích tỉ mỉ tất cả dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

painstaking

adjective
Lật mặt

Được thực hiện hoặc sử dụng với sự cẩn trọng và kỹ lưỡng cao.

"The restoration of the painting was a painstaking process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After painstakingly researching every source, the historian completed their book, and it became a bestseller.
Sau khi dày công nghiên cứu mọi nguồn tài liệu, nhà sử học đã hoàn thành cuốn sách của mình, và nó đã trở thành một cuốn sách bán chạy nhất.
Phủ định
He did not, despite his painstaking efforts, succeed in solving the complex equation.
Anh ấy đã không, mặc dù đã nỗ lực dày công, thành công trong việc giải phương trình phức tạp.
Nghi vấn
Was it, after all that painstaking preparation, worth the effort?
Liệu có đáng với nỗ lực bỏ ra, sau tất cả sự chuẩn bị công phu đó?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are painstaking in your research, you will likely discover valuable insights.
Nếu bạn tỉ mỉ trong nghiên cứu của mình, bạn có thể sẽ khám phá ra những hiểu biết sâu sắc giá trị.
Phủ định
If she isn't painstaking in her work, she won't achieve the desired level of perfection.
Nếu cô ấy không tỉ mỉ trong công việc của mình, cô ấy sẽ không đạt được mức độ hoàn hảo mong muốn.
Nghi vấn
Will he succeed if he is painstaking in his approach to the project?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy tỉ mỉ trong cách tiếp cận dự án?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had been more painstaking, the painting would have been a masterpiece.
Nếu người nghệ sĩ tỉ mỉ hơn, bức tranh đã trở thành một kiệt tác.
Phủ định
If the detective had not been so painstaking in his investigation, the truth might not have been revealed.
Nếu thám tử không tỉ mỉ trong cuộc điều tra của mình, sự thật có lẽ đã không được tiết lộ.
Nghi vấn
Would the project have been successful if the team had been more painstaking in their planning?
Dự án có thành công không nếu nhóm tỉ mỉ hơn trong kế hoạch của họ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been very painstaking in her research.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã rất tỉ mỉ trong nghiên cứu của mình.
Phủ định
He told me that he had not been painstaking enough in checking the details.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không đủ tỉ mỉ trong việc kiểm tra các chi tiết.
Nghi vấn
She asked if I had been as painstaking as her during the project.
Cô ấy hỏi liệu tôi có tỉ mỉ như cô ấy trong suốt dự án không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist took painstaking care to ensure every detail in the painting was perfect.
Người họa sĩ đã cẩn trọng tỉ mỉ để đảm bảo mọi chi tiết trong bức tranh đều hoàn hảo.
Phủ định
She wasn't painstaking in her approach, which led to several errors in the report.
Cô ấy không tỉ mỉ trong cách tiếp cận của mình, điều này dẫn đến một vài lỗi trong báo cáo.
Nghi vấn
Was he painstaking enough to check all the sources before publishing the article?
Anh ấy có đủ tỉ mỉ để kiểm tra tất cả các nguồn trước khi xuất bản bài báo không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be making painstaking efforts to complete the project on time.
Cô ấy sẽ nỗ lực một cách tỉ mỉ để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
They won't be going through the documents in such a painstaking manner.
Họ sẽ không xem xét các tài liệu một cách tỉ mỉ như vậy.
Nghi vấn
Will he be undertaking painstaking research to find the solution?
Liệu anh ấy có thực hiện nghiên cứu tỉ mỉ để tìm ra giải pháp không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to take painstaking notes in every lecture.
Cô ấy đã từng ghi chép tỉ mỉ trong mỗi bài giảng.
Phủ định
He didn't use to be so painstaking about his work, but now he is.
Anh ấy đã từng không tỉ mỉ về công việc của mình như vậy, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to be so painstaking in their research?
Họ đã từng tỉ mỉ như vậy trong nghiên cứu của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "painstaking".

Giá trị của sự tỉ mỉ và kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, nghệ thuật thủ công và phục chế, sự tỉ mỉ và kiên trì ('painstaking') được đánh giá rất cao. Người ta tin rằng chất lượng, độ chính xác và sự xuất sắc chỉ có thể đạt được thông qua sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết và không ngại bỏ công sức.

Chất lượng và sự hoàn hảo

Khái niệm 'painstaking' thường gắn liền với việc theo đuổi chất lượng cao và sự hoàn hảo. Dù là trong nghiên cứu khoa học để đảm bảo tính xác thực, hay trong việc tạo ra một sản phẩm thủ công tinh xảo, thì việc chấp nhận sự 'painstaking' là một yếu tố then chốt để đạt được kết quả vượt trội, được ngưỡng mộ trong nhiều lĩnh vực chuyên môn.