(Top Banner Ad)
thoroughness
C1
Noun C1 Tổng quát

thoroughness

UK: /ˈθʌrənəs/ • US: /ˈθɜːroʊnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự kỹ lưỡng tính kỹ lưỡng sự cẩn thận tính cẩn thận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being thorough; careful and complete attention to detail.

Vietnamese Meaning

Sự kỹ lưỡng, cẩn thận; sự chú ý tỉ mỉ và hoàn chỉnh đến từng chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project depended on the thoroughness of the planning."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự kỹ lưỡng của việc lập kế hoạch."

  • "Her thoroughness in preparing the report was impressive."

    "Sự kỹ lưỡng của cô ấy trong việc chuẩn bị báo cáo thật ấn tượng."

  • "We need to ensure thoroughness in our data analysis."

    "Chúng ta cần đảm bảo sự kỹ lưỡng trong việc phân tích dữ liệu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thorough Kỹ lưỡng, cẩn thận; hoàn toàn (hoàn thành)
Adverb thoroughly Một cách kỹ lưỡng, cẩn thận; hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
thorow
Old English
þurh
Proto-Germanic
*þurhw

Nguồn gốc của 'Thoroughness'

Từ 'thoroughness' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þurh', có nghĩa là 'xuyên qua'. Hình dung ban đầu là việc đi xuyên suốt một vật gì đó, sau đó mở rộng ra nghĩa làm việc gì đó một cách toàn diện và kỹ lưỡng. Như vậy, 'thoroughness' không chỉ là làm cho xong, mà là đi sâu vào chi tiết và không bỏ sót điều gì.

Usage Note

Thoroughness nhấn mạnh sự hoàn chỉnh, không bỏ sót bất cứ điều gì. Nó khác với 'carefulness' ở chỗ 'carefulness' chỉ đơn giản là cẩn thận, còn 'thoroughness' bao hàm cả sự kỹ lưỡng và chi tiết. 'Diligence' chỉ sự siêng năng và kiên trì, trong khi 'thoroughness' tập trung vào tính hoàn chỉnh của công việc.

Prepositions

in of

‘In’ thường đi với các hoạt động, ví dụ: ‘thoroughness in research’. ‘Of’ thường dùng để chỉ bản chất của sự vật, ví dụ: ‘a thoroughness of investigation’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thoroughness
  • complete thoroughness
    (sự kỹ lưỡng hoàn toàn)
  • great thoroughness
    (sự kỹ lưỡng tuyệt vời)
Verb + thoroughness
  • demand thoroughness
    (yêu cầu sự kỹ lưỡng)
  • require thoroughness
    (đòi hỏi sự kỹ lưỡng)
  • lack thoroughness
    (thiếu sự kỹ lưỡng)
Preposition + thoroughness
  • with thoroughness
    (với sự kỹ lưỡng)

Idioms

  • With thoroughness

    Một cách kỹ lưỡng

    "She approached the task with thoroughness."

    (Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ một cách kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thoroughness

Noun
Lật mặt

Sự kỹ lưỡng, cẩn thận; sự chú ý tỉ mỉ và hoàn chỉnh đến từng chi tiết.

"The success of the project depended on the thoroughness of the planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her thoroughness impresses everyone on the team.
Sự kỹ lưỡng của cô ấy gây ấn tượng với mọi người trong đội.
Phủ định
He doesn't approach the project thoroughly, which leads to errors.
Anh ấy không tiếp cận dự án một cách kỹ lưỡng, điều này dẫn đến sai sót.
Nghi vấn
Is thoroughness always necessary for success?
Sự kỹ lưỡng có luôn cần thiết cho thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoroughness".

Giá trị của sự Kỹ lưỡng trong Công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kỹ lưỡng được đánh giá cao trong công việc và học tập. Nó được xem là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và cam kết với chất lượng. Các công ty thường tìm kiếm nhân viên có tính cách này, và các trường học khuyến khích sinh viên làm việc một cách kỹ lưỡng để đạt kết quả tốt nhất.