pair of bellows
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device with an air bag that emits a stream of air when squeezed together with two handles, used for blowing air into a fire.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị có túi khí phát ra luồng khí khi được bóp lại bằng hai tay cầm, dùng để thổi khí vào lửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blacksmith used a pair of bellows to stoke the fire."
"Người thợ rèn đã sử dụng một ống thổi để thổi bùng ngọn lửa."
-
"The old pair of bellows was still useful for starting the charcoal grill."
"Cái ống thổi cũ vẫn còn hữu ích để mồi bếp than."
-
"He pumped the bellows vigorously, and the flames leaped higher."
"Anh ta bơm ống thổi một cách mạnh mẽ, và ngọn lửa bùng lên cao hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bellow | Hét lên, rống lên (như tiếng bò, sư tử); theo nghĩa cổ hơn, liên quan đến hành động thổi khí mạnh. |
| Noun | bellowing | Tiếng hét, tiếng rống; hành động thổi khí mạnh mẽ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bellows (số nhiều) là hình thức phổ biến. Cụm 'pair of bellows' nhấn mạnh rằng thiết bị này được cấu tạo từ hai bộ phận tương tự hoạt động đồng thời. Nó thường được sử dụng để tăng cường ngọn lửa trong lò rèn, lò sưởi hoặc lò nướng bánh mì.
Prepositions
* *with*: 'Using the bellows *with* great force.' (Sử dụng ống thổi với lực mạnh). Mô tả cách sử dụng. *for*: 'Bellows *for* the fireplace.' (Ống thổi cho lò sưởi). Mô tả mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a pair of bellows (sử dụng một cái ống thổi)
-
pump pump a pair of bellows (bơm (khí) bằng một cái ống thổi)
-
work work a pair of bellows (vận hành một cái ống thổi)
-
old an old pair of bellows (một cái ống thổi cũ)
-
large a large pair of bellows (một cái ống thổi lớn)
-
small a small pair of bellows (một cái ống thổi nhỏ)
-
fireplace a fireplace pair of bellows (một cái ống thổi dùng cho lò sưởi)
-
blacksmith's a blacksmith's pair of bellows (một cái ống thổi của thợ rèn)
Idioms
-
pump the bellows
bơm ống thổi (để thổi khí, thường là để làm lửa cháy mạnh hơn hoặc vận hành cơ chế nào đó)
"The blacksmith pumped the bellows vigorously to intensify the heat of the forge."
(Người thợ rèn bơm ống thổi mạnh mẽ để tăng cường nhiệt độ của lò rèn.)
-
fan the flames with a pair of bellows
quạt lửa bằng ống thổi (nghĩa đen, làm cho ngọn lửa cháy bùng lên)
"She used a small pair of bellows to fan the flames of the dying campfire."
(Cô ấy dùng một cái ống thổi nhỏ để quạt cho ngọn lửa trại đang tàn bùng lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pair of bellows
nounMột thiết bị có túi khí phát ra luồng khí khi được bóp lại bằng hai tay cầm, dùng để thổi khí vào lửa.
"The blacksmith used a pair of bellows to stoke the fire."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the blacksmith pumped the bellows, the fire blazed higher. |
Sau khi người thợ rèn bơm ống thổi, ngọn lửa bùng cháy cao hơn. |
| Phủ định | Unless you use the bellows, the fire will not get hot enough to melt the metal. |
Trừ khi bạn sử dụng ống thổi, ngọn lửa sẽ không đủ nóng để làm tan chảy kim loại. |
| Nghi vấn | If I use the bellows, will the fire become hot enough to forge the iron? |
Nếu tôi sử dụng ống thổi, ngọn lửa có đủ nóng để rèn sắt không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a pair of bellows, I would start a fire more easily. |
Nếu tôi có một cái ống thổi, tôi sẽ dễ dàng nhóm lửa hơn. |
| Phủ định | If he didn't have bellows, he couldn't forge the metal so quickly. |
Nếu anh ấy không có ống thổi, anh ấy sẽ không thể rèn kim loại nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would you use the bellows if you wanted to revive the dying embers? |
Bạn có sử dụng ống thổi không nếu bạn muốn hồi sinh tàn tro sắp tàn? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was using a pair of bellows to stoke the fire. |
Anh ấy đang dùng một đôi ống thổi để thổi bùng ngọn lửa. |
| Phủ định | She wasn't using the bellows to inflate the air mattress; she had an electric pump. |
Cô ấy không dùng ống thổi để bơm nệm hơi; cô ấy có một máy bơm điện. |
| Nghi vấn | Were they using bellows to keep the forge hot? |
Họ có đang dùng ống thổi để giữ cho lò rèn nóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pair of bellows".
