(Top Banner Ad)
blower
B1
Danh từ B1 Tổng quát

blower

UK: /ˈbləʊər/ • US: /ˈbloʊər/

Nghĩa tiếng Việt

máy thổi quạt gió người khoác lác (lóng) điện thoại (lóng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that blows air; a fan.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị thổi khí; quạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The furnace has a powerful blower to circulate warm air."

    "Lò sưởi có một quạt gió mạnh để lưu thông khí ấm."

  • "The leaf blower made quick work of clearing the yard."

    "Máy thổi lá đã giúp dọn dẹp sân một cách nhanh chóng."

  • "He's always on the blower, talking to someone."

    "Anh ấy lúc nào cũng dính lấy điện thoại, nói chuyện với ai đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blow thổi, làm bay
Noun blow cú thổi, luồng gió; cú đấm
Adjective blown bị thổi, được tạo ra bằng cách thổi (thủy tinh)
Participle/Gerund blowing sự thổi, đang thổi
Compound Noun blowout sự nổ lốp xe; một bữa tiệc lớn

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleh₁-
Proto-Germanic
*blēaną
Old English
blāwan
Middle English
blowen
Modern English
blow + -er

Người hoặc Vật thực hiện hành động

Từ 'blower' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh tạo từ mới. Nó đơn giản được hình thành bằng cách lấy động từ 'blow' (thổi) và thêm hậu tố '-er'. Hậu tố này thường có nghĩa là 'người hoặc vật thực hiện hành động'. Vì vậy, 'blower' có nghĩa đen là 'thứ hoặc người thổi'. Ví dụ, a 'hair blower' (máy sấy tóc) là vật 'thổi' tóc, và một 'glassblower' (thợ thổi thủy tinh) là người 'thổi' thủy tinh.

Usage Note

Từ 'blower' thường được dùng để chỉ các thiết bị tạo ra luồng khí mạnh, có thể dùng để làm mát, sấy khô, hoặc thổi bụi. So với 'fan', 'blower' thường có công suất lớn hơn và tạo ra luồng khí tập trung hơn. Đôi khi, 'blower' còn mang nghĩa lóng là 'điện thoại'.

Prepositions

with

'with': chỉ vật liệu hoặc đặc điểm của luồng khí. Ví dụ: a blower with heated air.

Collocations (Từ đi kèm)

Loại + blower (Danh từ ghép)
  • leaf blower
    (máy thổi lá)
  • snow blower
    (máy thổi tuyết)
  • glass blower
    (thợ thổi thủy tinh)
  • hair blower
    (máy sấy tóc (thường gọi là hairdryer))
Tính từ + blower
  • powerful blower
    (máy thổi công suất lớn)
  • electric blower
    (máy thổi chạy điện)
  • industrial blower
    (máy thổi công nghiệp)
Động từ + blower
  • use a blower
    (sử dụng máy thổi)
  • turn on the blower
    (bật máy thổi)
  • operate a blower
    (vận hành máy thổi)

Idioms

  • get on the blower

    (Tiếng lóng Anh) Gọi điện thoại cho ai đó.

    "I need to know the final decision. Get on the blower to the head office right now!"

    (Tôi cần biết quyết định cuối cùng. Gọi điện cho trụ sở chính ngay đi!)

  • whistle-blower

    Người tố giác; người vạch trần các hành vi sai trái, bất hợp pháp trong một tổ chức.

    "The whistle-blower revealed the company's secret plan to dump toxic waste into the river."

    (Người tố giác đã tiết lộ kế hoạch bí mật của công ty nhằm đổ chất thải độc hại ra sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blower

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị thổi khí; quạt.

"The furnace has a powerful blower to circulate warm air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leaf blower, which my neighbor uses every Saturday, is incredibly loud.
Cái máy thổi lá, mà hàng xóm của tôi sử dụng mỗi thứ Bảy, thì cực kỳ ồn ào.
Phủ định
The construction site doesn't use any industrial blowers that are not equipped with noise reduction technology.
Công trường xây dựng không sử dụng bất kỳ máy thổi công nghiệp nào mà không được trang bị công nghệ giảm tiếng ồn.
Nghi vấn
Is that a snow blower, which you bought last winter, sitting in your garage?
Đó có phải là máy thổi tuyết mà bạn đã mua vào mùa đông năm ngoái, đang nằm trong ga ra của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blower".

Máy thổi lá: Người bạn ồn ào của vùng ngoại ô

Ở Bắc Mỹ, máy thổi lá (leaf blower) là một công cụ làm vườn cực kỳ phổ biến vào mùa thu. Tuy nhiên, chúng cũng là chủ đề gây tranh cãi. Nhiều người phàn nàn về tiếng ồn inh ỏi và ô nhiễm không khí do chúng gây ra. Một số cộng đồng thậm chí đã ban hành luật hạn chế hoặc cấm sử dụng chúng. Đây là một ví dụ về sự xung đột giữa tiện ích cá nhân và sự yên tĩnh của cộng đồng.

Whistle-blower: Người hùng hay kẻ phản bội?

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'whistle-blower' (người tố giác) rất quan trọng. Những người này thường được xem là anh hùng vì đã dũng cảm vạch trần sự thật, bảo vệ lợi ích công chúng. Tuy nhiên, họ cũng có thể bị xem là kẻ phản bội bởi chính tổ chức của mình. Những câu chuyện về người tố giác như Edward Snowden thường trở thành tâm điểm của truyền thông và các cuộc tranh luận chính trị.