blower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that blows air; a fan.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị thổi khí; quạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The furnace has a powerful blower to circulate warm air."
"Lò sưởi có một quạt gió mạnh để lưu thông khí ấm."
-
"The leaf blower made quick work of clearing the yard."
"Máy thổi lá đã giúp dọn dẹp sân một cách nhanh chóng."
-
"He's always on the blower, talking to someone."
"Anh ấy lúc nào cũng dính lấy điện thoại, nói chuyện với ai đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'blower' thường được dùng để chỉ các thiết bị tạo ra luồng khí mạnh, có thể dùng để làm mát, sấy khô, hoặc thổi bụi. So với 'fan', 'blower' thường có công suất lớn hơn và tạo ra luồng khí tập trung hơn. Đôi khi, 'blower' còn mang nghĩa lóng là 'điện thoại'.
Prepositions
'with': chỉ vật liệu hoặc đặc điểm của luồng khí. Ví dụ: a blower with heated air.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leaf blower (máy thổi lá)
-
snow blower (máy thổi tuyết)
-
glass blower (thợ thổi thủy tinh)
-
hair blower (máy sấy tóc (thường gọi là hairdryer))
-
powerful blower (máy thổi công suất lớn)
-
electric blower (máy thổi chạy điện)
-
industrial blower (máy thổi công nghiệp)
-
use a blower (sử dụng máy thổi)
-
turn on the blower (bật máy thổi)
-
operate a blower (vận hành máy thổi)
Idioms
-
get on the blower
(Tiếng lóng Anh) Gọi điện thoại cho ai đó.
"I need to know the final decision. Get on the blower to the head office right now!"
(Tôi cần biết quyết định cuối cùng. Gọi điện cho trụ sở chính ngay đi!)
-
whistle-blower
Người tố giác; người vạch trần các hành vi sai trái, bất hợp pháp trong một tổ chức.
"The whistle-blower revealed the company's secret plan to dump toxic waste into the river."
(Người tố giác đã tiết lộ kế hoạch bí mật của công ty nhằm đổ chất thải độc hại ra sông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blower
Danh từMột thiết bị thổi khí; quạt.
"The furnace has a powerful blower to circulate warm air."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leaf blower, which my neighbor uses every Saturday, is incredibly loud. |
Cái máy thổi lá, mà hàng xóm của tôi sử dụng mỗi thứ Bảy, thì cực kỳ ồn ào. |
| Phủ định | The construction site doesn't use any industrial blowers that are not equipped with noise reduction technology. |
Công trường xây dựng không sử dụng bất kỳ máy thổi công nghiệp nào mà không được trang bị công nghệ giảm tiếng ồn. |
| Nghi vấn | Is that a snow blower, which you bought last winter, sitting in your garage? |
Đó có phải là máy thổi tuyết mà bạn đã mua vào mùa đông năm ngoái, đang nằm trong ga ra của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blower".
