(Top Banner Ad)
paleoanthropologist
C1
noun C1 Khảo cổ học, Nhân chủng học

paleoanthropologist

UK: /ˌpeɪlɪəʊˌænθrəˈpɒlədʒɪst/ • US: /ˌpeɪlioʊˌænθrəˈpɑːlədʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nhân chủng học cổ đại chuyên gia nhân chủng học thời tiền sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies the origin and development of early humans and their societies.

Vietnamese Meaning

Nhà khoa học nghiên cứu về nguồn gốc và sự phát triển của loài người sơ khai và xã hội của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paleoanthropologist carefully examined the fossilized remains of the early hominid."

    "Nhà nhân chủng học cổ đại cẩn thận kiểm tra các di tích hóa thạch của loài người hominid sơ khai."

  • "Many paleoanthropologists believe that Africa is the cradle of humankind."

    "Nhiều nhà nhân chủng học cổ đại tin rằng Châu Phi là cái nôi của loài người."

  • "The work of paleoanthropologists has significantly improved our understanding of human evolution."

    "Công việc của các nhà nhân chủng học cổ đại đã cải thiện đáng kể sự hiểu biết của chúng ta về sự tiến hóa của loài người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paleoanthropology ngành cổ nhân học (nghiên cứu về sự tiến hóa của loài người)
Adjective paleoanthropological thuộc về cổ nhân học

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παλαιός (palaios)
Ancient Greek
ἄνθρωπος (anthrōpos)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
English
paleoanthropology
English
paleoanthropologist

Nguồn gốc sâu xa

Từ 'paleoanthropologist' được ghép từ nhiều gốc Hy Lạp cổ đại. 'Paleo-' nghĩa là 'cổ xưa' hoặc 'cũ', 'anthropo-' nghĩa là 'con người', và '-logy' là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học về'. Cuối cùng, hậu tố '-ist' được thêm vào trong tiếng Anh để chỉ người thực hiện công việc đó. Vì vậy, một 'paleoanthropologist' là 'người nghiên cứu về con người cổ đại'.

Usage Note

Từ này chỉ một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về nhân chủng học cổ đại, tập trung vào hóa thạch và bằng chứng khảo cổ để hiểu về tổ tiên loài người và sự tiến hóa của họ. Sự khác biệt với 'anthropologist' là 'paleoanthropologist' tập trung vào giai đoạn lịch sử rất xa xưa, thường là trước khi có chữ viết.

Prepositions

as in with

- 'as': nhấn mạnh vai trò của người đó (e.g., 'She worked as a paleoanthropologist').
- 'in': nhấn mạnh lĩnh vực nghiên cứu (e.g., 'He is an expert in paleoanthropology').
- 'with': nhấn mạnh sự hợp tác hoặc sử dụng công cụ (e.g., 'She worked with ancient bones').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paleoanthropologist
  • leading a leading paleoanthropologist
    (một nhà cổ nhân học hàng đầu)
  • renowned a renowned paleoanthropologist
    (một nhà cổ nhân học danh tiếng)
  • dedicated a dedicated paleoanthropologist
    (một nhà cổ nhân học tận tâm)
Verb + paleoanthropologist
  • consulted They consulted a paleoanthropologist.
    (Họ đã tham khảo ý kiến một nhà cổ nhân học.)
  • became She became a paleoanthropologist.
    (Cô ấy đã trở thành một nhà cổ nhân học.)
Paleoanthropologist + Verb
  • studies A paleoanthropologist studies human evolution.
    (Một nhà cổ nhân học nghiên cứu sự tiến hóa của loài người.)
  • discovers Paleoanthropologists often discover ancient human remains.
    (Các nhà cổ nhân học thường khám phá ra hài cốt người cổ đại.)

Idioms

  • a leading paleoanthropologist

    một nhà cổ nhân học hàng đầu

    "Professor Lee is considered a leading paleoanthropologist in the field of early human migration."

    (Giáo sư Lee được coi là một nhà cổ nhân học hàng đầu trong lĩnh vực di cư của người tiền sử.)

  • the work of a paleoanthropologist

    công việc của một nhà cổ nhân học

    "The work of a paleoanthropologist often involves excavating ancient sites."

    (Công việc của một nhà cổ nhân học thường bao gồm khai quật các địa điểm cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paleoanthropologist

noun
Lật mặt

Nhà khoa học nghiên cứu về nguồn gốc và sự phát triển của loài người sơ khai và xã hội của họ.

"The paleoanthropologist carefully examined the fossilized remains of the early hominid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paleoanthropologist".

Hiểu rõ cội nguồn nhân loại

Cổ nhân học là một lĩnh vực quan trọng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của loài người, từ những tổ tiên xa xưa đến con người hiện đại. Các khám phá của các nhà cổ nhân học cung cấp bằng chứng khoa học về nguồn gốc và sự phát triển của chúng ta, thách thức và làm phong phú thêm những quan niệm về vị trí của con người trong thế giới tự nhiên.

Những khám phá lịch sử

Các nhà cổ nhân học đã thực hiện nhiều khám phá mang tính lịch sử, chẳng hạn như hóa thạch 'Lucy' (Australopithecus afarensis) ở Ethiopia, cung cấp bằng chứng quan trọng về dáng đi thẳng của người cổ đại. Những phát hiện như vậy đã thay đổi hoàn toàn hiểu biết của chúng ta về lịch sử loài người và tiếp tục là nguồn cảm hứng cho các nghiên cứu mới.