(Top Banner Ad)
paleoanthropology
C2
noun C2 Khảo cổ học, Nhân chủng học

paleoanthropology

UK: /ˌpeɪlɪəʊˌænθrəˈpɒlədʒi/ • US: /ˌpeɪliˌoʊænθrəˈpɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

cổ nhân loại học
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of anthropology that studies prehistoric people and their culture.

Vietnamese Meaning

Ngành nhân chủng học nghiên cứu về người tiền sử và nền văn hóa của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Paleoanthropology seeks to understand the origins and development of humankind."

    "Cổ nhân loại học tìm cách hiểu nguồn gốc và sự phát triển của nhân loại."

  • "The discovery of Lucy's skeleton was a major breakthrough in paleoanthropology."

    "Việc phát hiện ra bộ xương của Lucy là một bước đột phá lớn trong ngành cổ nhân loại học."

  • "Paleoanthropology uses fossils and other evidence to reconstruct the lives of early humans."

    "Cổ nhân loại học sử dụng hóa thạch và các bằng chứng khác để tái hiện cuộc sống của người tiền sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paleoanthropologist Nhà cổ nhân học
Adjective paleoanthropological Thuộc về cổ nhân học

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
palaios
Greek
anthropos
Greek
logos
Modern English
paleoanthropology

Nguồn gốc từ 'Paleoanthropology'

Từ 'paleoanthropology' được ghép từ ba gốc Hy Lạp cổ đại. 'Paleo-' (παλαιός) có nghĩa là 'cổ đại' hoặc 'xưa cũ'. 'Anthropos' (ἄνθρωπος) có nghĩa là 'con người'. Và '-logy' (từ 'logia') có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học về'. Do đó, 'paleoanthropology' có nghĩa đen là 'nghiên cứu về con người cổ đại', phản ánh chính xác lĩnh vực nghiên cứu nguồn gốc và sự tiến hóa của loài người.

Usage Note

Paleoanthropology tập trung vào việc tìm hiểu sự tiến hóa của loài người thông qua các hóa thạch, di vật và các bằng chứng khảo cổ khác. Nó khác với các ngành nhân chủng học khác như nhân chủng học văn hóa (cultural anthropology) hay nhân chủng học xã hội (social anthropology) ở chỗ nó tập trung vào quá khứ xa xôi.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về nghiên cứu trong lĩnh vực này (e.g., 'research in paleoanthropology'). Sử dụng 'of' khi nói về các khía cạnh của paleoanthropology (e.g., 'the theories of paleoanthropology').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paleoanthropology
  • modern modern paleoanthropology
    (cổ nhân học hiện đại)
  • cutting-edge cutting-edge paleoanthropology
    (cổ nhân học tiên tiến nhất)
  • evolutionary evolutionary paleoanthropology
    (cổ nhân học tiến hóa)
Verb + paleoanthropology
  • study study paleoanthropology
    (nghiên cứu cổ nhân học)
  • contribute to contribute to paleoanthropology
    (đóng góp vào ngành cổ nhân học)
  • advance advance paleoanthropology
    (thúc đẩy sự phát triển của cổ nhân học)
Noun + of/in + paleoanthropology
  • field of field of paleoanthropology
    (lĩnh vực cổ nhân học)
  • discoveries in discoveries in paleoanthropology
    (những khám phá trong cổ nhân học)

Idioms

  • the cutting edge of paleoanthropology

    mũi nhọn/lĩnh vực tiên tiến nhất của cổ nhân học

    "Researchers are working at the cutting edge of paleoanthropology, using genetic analysis to map ancient human migrations."

    (Các nhà nghiên cứu đang làm việc ở mũi nhọn của cổ nhân học, sử dụng phân tích gen để lập bản đồ các cuộc di cư của người cổ đại.)

  • delve into paleoanthropology

    đi sâu vào/nghiên cứu sâu về cổ nhân học

    "Many students choose to delve into paleoanthropology after being inspired by famous fossil discoveries."

    (Nhiều sinh viên chọn đi sâu vào cổ nhân học sau khi được truyền cảm hứng từ những phát hiện hóa thạch nổi tiếng.)

  • a cornerstone of paleoanthropology

    một nền tảng/cơ sở quan trọng của cổ nhân học

    "The discovery of 'Lucy' remains a cornerstone of paleoanthropology, fundamentally changing our understanding of early hominids."

    (Khám phá về 'Lucy' vẫn là một nền tảng quan trọng của cổ nhân học, thay đổi cơ bản sự hiểu biết của chúng ta về người vượn đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paleoanthropology

noun
Lật mặt

Ngành nhân chủng học nghiên cứu về người tiền sử và nền văn hóa của họ.

"Paleoanthropology seeks to understand the origins and development of humankind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paleoanthropology".

Hiểu về Nguồn gốc Loài người

Paleoanthropology đóng vai trò then chốt trong việc định hình sự hiểu biết của chúng ta về nguồn gốc, sự tiến hóa và sự đa dạng của loài người. Những khám phá trong lĩnh vực này, từ hóa thạch của người vượn đến công cụ đá cổ đại, giúp chúng ta dựng lại bức tranh về quá khứ xa xôi của tổ tiên, trả lời những câu hỏi cơ bản về việc chúng ta là ai và từ đâu đến.

Khoa học Liên ngành

Cổ nhân học là một lĩnh vực liên ngành sâu sắc, kết hợp kiến thức từ khảo cổ học, di truyền học, địa chất học, giải phẫu học và nhiều ngành khác. Sự hợp tác này cho phép các nhà khoa học vẽ nên một bức tranh toàn diện hơn về quá trình tiến hóa của con người, không chỉ thông qua hóa thạch mà còn qua DNA cổ đại, môi trường sống và công nghệ cổ xưa.