(Top Banner Ad)
palmitic acid
C1
Danh từ C1 Hóa sinh

palmitic acid

UK: /ˌpælmɪˈtɪk ˈæsɪd/ • US: /ˌpælmɪˈtɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit palmitic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A saturated fatty acid with the formula CH3(CH2)14COOH. It is the most common saturated fatty acid found in animals and plants.

Vietnamese Meaning

Một axit béo no với công thức CH3(CH2)14COOH. Đây là axit béo no phổ biến nhất được tìm thấy trong động vật và thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Palmitic acid is a major component of palm oil."

    "Axit palmitic là một thành phần chính của dầu cọ."

  • "The study investigated the effects of palmitic acid on cellular metabolism."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của axit palmitic đối với sự trao đổi chất của tế bào."

  • "High levels of palmitic acid in the diet may increase the risk of heart disease."

    "Hàm lượng axit palmitic cao trong chế độ ăn uống có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun palmitate Muối hoặc este của axit palmitic.

Related Words

Subject Area

Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
palma
English
palm
English
-itic
English
palmitic acid

Nguồn gốc từ dầu cọ

Axit palmitic được đặt tên theo nguồn gốc chính của nó là dầu cọ (palm oil). Đây là một axit béo bão hòa, lần đầu tiên được Edmond Frémy phân lập vào năm 1840 từ dầu cọ. Tên 'palmitic' phản ánh trực tiếp việc nó được tìm thấy dồi dào trong loại dầu này, là thành phần chính tạo nên đặc tính của dầu cọ.

Usage Note

Axit palmitic là một axit béo chuỗi dài (long-chain fatty acid, LCFA) và là một trong những axit béo no phổ biến nhất trong chế độ ăn uống của con người. Nó có thể được tìm thấy trong dầu cọ (palm oil), bơ, thịt và các sản phẩm từ sữa. Mặc dù nó là một axit béo no, nghiên cứu cho thấy rằng ảnh hưởng của nó đối với mức cholesterol trong máu ít nghiêm trọng hơn so với một số axit béo no khác như axit myristic và axit lauric. Tuy nhiên, tiêu thụ quá nhiều axit palmitic vẫn có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Prepositions

in from

Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí chứa axit palmitic (ví dụ: palmitic acid in palm oil). Khi dùng 'from', nó chỉ nguồn gốc của axit palmitic (ví dụ: palmitic acid from animal fats).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + palmitic acid
  • saturated saturated palmitic acid
    (axit palmitic bão hòa)
  • free free palmitic acid
    (axit palmitic tự do)
  • dietary dietary palmitic acid
    (axit palmitic trong chế độ ăn uống)
Verb + palmitic acid
  • contain contain palmitic acid
    (chứa axit palmitic)
  • synthesize synthesize palmitic acid
    (tổng hợp axit palmitic)
  • metabolize metabolize palmitic acid
    (chuyển hóa axit palmitic)
palmitic acid + Noun
  • levels palmitic acid levels
    (nồng độ axit palmitic)
  • synthesis palmitic acid synthesis
    (quá trình tổng hợp axit palmitic)
  • content palmitic acid content
    (hàm lượng axit palmitic)

Idioms

  • rich in palmitic acid

    giàu axit palmitic

    "Palm oil is notably rich in palmitic acid, making up a significant portion of its fatty acid content."

    (Dầu cọ đặc biệt giàu axit palmitic, chiếm một phần đáng kể trong hàm lượng axit béo của nó.)

  • palmitic acid metabolism

    sự chuyển hóa axit palmitic

    "Researchers are studying how palmitic acid metabolism contributes to liver disease."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu cách sự chuyển hóa axit palmitic góp phần vào bệnh gan.)

  • effect of palmitic acid on...

    tác động của axit palmitic lên...

    "The study investigated the effect of palmitic acid on insulin sensitivity."

    (Nghiên cứu đã khảo sát tác động của axit palmitic lên độ nhạy insulin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palmitic acid

Danh từ
Lật mặt

Một axit béo no với công thức CH3(CH2)14COOH. Đây là axit béo no phổ biến nhất được tìm thấy trong động vật và thực vật.

"Palmitic acid is a major component of palm oil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientist had not discovered palmitic acid in palm oil, the soap industry would rely on animal fats more heavily today.
Nếu nhà khoa học không khám phá ra axit palmitic trong dầu cọ, ngành công nghiệp xà phòng ngày nay sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chất béo động vật.
Phủ định
If the sample hadn't contained palmitic acid, the researchers wouldn't have concluded that the product was plant-based.
Nếu mẫu không chứa axit palmitic, các nhà nghiên cứu đã không kết luận rằng sản phẩm có nguồn gốc thực vật.
Nghi vấn
If they had known more about the properties of palmitic acid, would they be using it more extensively in cosmetics now?
Nếu họ biết nhiều hơn về các đặc tính của axit palmitic, liệu họ có sử dụng nó rộng rãi hơn trong mỹ phẩm bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more knowledge about chemistry, I would understand the properties of palmitic acid better.
Nếu tôi có nhiều kiến thức về hóa học hơn, tôi sẽ hiểu rõ hơn về các đặc tính của axit palmitic.
Phủ định
If scientists didn't study palmitic acid extensively, we wouldn't know its role in various biological processes.
Nếu các nhà khoa học không nghiên cứu axit palmitic một cách rộng rãi, chúng ta sẽ không biết vai trò của nó trong các quá trình sinh học khác nhau.
Nghi vấn
Would the food industry use palmitic acid less if consumers were more aware of its potential health effects?
Ngành công nghiệp thực phẩm có sử dụng ít axit palmitic hơn không nếu người tiêu dùng nhận thức rõ hơn về những ảnh hưởng tiềm ẩn của nó đối với sức khỏe?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palmitic acid".

Thành phần phổ biến trong thực phẩm và công nghiệp

Axit palmitic là axit béo bão hòa phổ biến nhất trong động vật và thực vật, đặc biệt dồi dào trong dầu cọ. Do đó, nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm (làm chất béo, chất nhũ hóa) và sản xuất các sản phẩm phi thực phẩm như xà phòng, mỹ phẩm và nhiên liệu sinh học. Sự hiện diện của nó rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Ảnh hưởng đến sức khỏe và môi trường

Là một axit béo bão hòa, khi tiêu thụ quá mức, axit palmitic đã được liên kết với những lo ngại về sức khỏe tim mạch và có thể góp phần vào nguy cơ mắc các bệnh chuyển hóa. Hơn nữa, việc sản xuất dầu cọ quy mô lớn, nguồn chính của axit này, gây ra những tranh cãi lớn về tác động tiêu cực đến môi trường, đặc biệt là nạn phá rừng và mất đa dạng sinh học ở các vùng nhiệt đới.