(Top Banner Ad)
palpable
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

palpable

UK: /ˈpælpəbəl/ • US: /ˈpælpəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

rõ rệt hiển nhiên có thể cảm nhận được mãnh liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a feeling or atmosphere) so intense as to seem almost tangible.

Vietnamese Meaning

(về một cảm giác hoặc bầu không khí) mạnh mẽ đến mức gần như có thể cảm nhận được bằng xúc giác; rõ ràng, dễ nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a palpable sense of relief after the exam."

    "Có một cảm giác nhẹ nhõm rõ rệt sau kỳ thi."

  • "The tension in the room was palpable."

    "Sự căng thẳng trong phòng rất rõ rệt."

  • "Her joy was palpable as she received the award."

    "Niềm vui của cô ấy hiện rõ khi cô ấy nhận giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun palpability khả năng sờ thấy được; sự rõ ràng, hiển nhiên
Adverb palpably một cách rõ ràng, hiển nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pelh₂-p-
Latin
palpare
Late Latin
palpabilis
Old French
palpable
English
palpable

Nguồn gốc từ 'Chạm'

Từ 'palpable' có nguồn gốc từ 'palpare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'chạm' hoặc 'sờ nắn'. Ban đầu, nó dùng để mô tả những thứ có thể chạm vào được bằng tay. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ những thứ trừu tượng nhưng rõ ràng, hiển nhiên đến mức ta có thể 'cảm nhận' được, như thể chạm vào chúng.

Usage Note

Từ 'palpable' thường được dùng để mô tả những cảm xúc, bầu không khí, hoặc tình huống mà ta cảm nhận được một cách sâu sắc, gần như thể nó có thể được chạm vào. Nó nhấn mạnh mức độ mãnh liệt và sự hiện diện rõ ràng của điều đó. So với 'tangible' (hữu hình), 'palpable' mang tính trừu tượng hơn, ám chỉ sự cảm nhận mạnh mẽ hơn là khả năng chạm vào thực tế.

Prepositions

with

'Palpable with' có thể được sử dụng để mô tả một điều gì đó tràn ngập một cảm xúc hoặc chất lượng cụ thể. Ví dụ: 'The air was palpable with tension.' (Không khí tràn ngập sự căng thẳng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + palpable (Tính từ + palpable)
  • tension palpable tension
    (sự căng thẳng rõ rệt, có thể cảm nhận được)
  • relief palpable relief
    (sự nhẹ nhõm rõ rệt, hiển nhiên)
  • fear palpable fear
    (nỗi sợ hãi rõ ràng, hiện hữu)
  • sense of a palpable sense of excitement
    (một cảm giác phấn khích rõ ràng)
  • silence palpable silence
    (sự im lặng nặng nề, rõ rệt)
Verb + palpable (Động từ + palpable)
  • become the atmosphere became palpable
    (bầu không khí trở nên rõ ràng/có thể cảm nhận được)
  • make to make the danger palpable
    (làm cho mối nguy hiểm trở nên rõ rệt)

Idioms

  • A palpable sense of something

    Một cảm giác về điều gì đó rất rõ ràng, mạnh mẽ, như có thể chạm vào được.

    "There was a palpable sense of anticipation in the room before the announcement."

    (Có một cảm giác mong đợi rõ rệt trong phòng trước khi có thông báo.)

  • A palpable absence

    Sự vắng mặt rõ ràng, có thể cảm nhận được một cách mạnh mẽ.

    "Her absence from the family dinner was palpable."

    (Sự vắng mặt của cô ấy trong bữa tối gia đình là rất rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palpable

adjective
Lật mặt

(về một cảm giác hoặc bầu không khí) mạnh mẽ đến mức gần như có thể cảm nhận được bằng xúc giác; rõ ràng, dễ nhận thấy.

"There was a palpable sense of relief after the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tension in the room was palpable.
Sự căng thẳng trong phòng trở nên rõ ràng.
Phủ định
Her relief was not palpably evident, despite her words.
Sự nhẹ nhõm của cô ấy không thể hiện rõ ràng, mặc dù cô ấy đã nói vậy.
Nghi vấn
Is the excitement before the concert palpable among the fans?
Sự phấn khích trước buổi hòa nhạc có thể cảm nhận rõ ràng trong đám người hâm mộ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tension in the room was palpable, wasn't it?
Sự căng thẳng trong phòng rất rõ ràng, phải không?
Phủ định
Her disappointment wasn't palpably obvious, was it?
Sự thất vọng của cô ấy không quá lộ liễu, phải không?
Nghi vấn
The change is palpable, isn't it?
Sự thay đổi là rõ ràng, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tension in the room will be palpable before the announcement.
Sự căng thẳng trong phòng sẽ rất rõ ràng trước khi thông báo được đưa ra.
Phủ định
The relief after the exam will not be palpably felt by everyone.
Sự nhẹ nhõm sau kỳ thi sẽ không được mọi người cảm nhận một cách rõ rệt.
Nghi vấn
Will the excitement be palpable when they reveal the winner?
Liệu sự phấn khích có thể cảm nhận rõ ràng khi họ tiết lộ người chiến thắng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tension in the room had been palpably thick before the announcement.
Sự căng thẳng trong phòng đã trở nên vô cùng rõ rệt trước khi thông báo được đưa ra.
Phủ định
The excitement hadn't been palpable until the band started playing their most famous song.
Sự phấn khích đã không rõ rệt cho đến khi ban nhạc bắt đầu chơi bài hát nổi tiếng nhất của họ.
Nghi vấn
Had the fear been palpable before the horror movie started?
Nỗi sợ hãi đã trở nên rõ rệt trước khi bộ phim kinh dị bắt đầu chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boss's palpable frustration was evident during the meeting.
Sự thất vọng rõ ràng của ông chủ đã thể hiện rõ trong cuộc họp.
Phủ định
The students' palpably incorrect answers didn't reflect the teacher's dedication.
Những câu trả lời sai rõ ràng của học sinh không phản ánh sự tận tâm của giáo viên.
Nghi vấn
Is it the audience's palpable excitement that fuels the performer?
Có phải sự phấn khích rõ rệt của khán giả là động lực cho người biểu diễn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palpable".

Mô tả cảm xúc và bầu không khí

Trong văn học và giao tiếp tiếng Anh, 'palpable' thường được sử dụng để miêu tả những cảm xúc, bầu không khí hoặc trạng thái tinh thần mạnh mẽ đến mức người đọc/nghe có thể 'cảm nhận' được chúng một cách rõ ràng, như thể chạm vào được. Nó giúp tác giả hoặc người nói vẽ nên một bức tranh sống động và đầy cảm xúc, vượt ra ngoài sự mô tả đơn thuần về một điều hiển nhiên.

Sức mạnh của từ ngữ và giác quan

Việc sử dụng 'palpable' phản ánh xu hướng của ngôn ngữ Anh trong việc kết nối các khái niệm trừu tượng với trải nghiệm giác quan. Bằng cách ví sự rõ ràng của một cảm xúc hay ý tưởng như một vật thể có thể chạm vào, từ này nhấn mạnh cường độ và tính hiện thực của điều đang được mô tả, tạo ra sự cộng hưởng mạnh mẽ hơn với người nghe hoặc độc giả.