palpable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of a feeling or atmosphere) so intense as to seem almost tangible.
Vietnamese Meaning
(về một cảm giác hoặc bầu không khí) mạnh mẽ đến mức gần như có thể cảm nhận được bằng xúc giác; rõ ràng, dễ nhận thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a palpable sense of relief after the exam."
"Có một cảm giác nhẹ nhõm rõ rệt sau kỳ thi."
-
"The tension in the room was palpable."
"Sự căng thẳng trong phòng rất rõ rệt."
-
"Her joy was palpable as she received the award."
"Niềm vui của cô ấy hiện rõ khi cô ấy nhận giải thưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | palpability | khả năng sờ thấy được; sự rõ ràng, hiển nhiên |
| Adverb | palpably | một cách rõ ràng, hiển nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'palpable' thường được dùng để mô tả những cảm xúc, bầu không khí, hoặc tình huống mà ta cảm nhận được một cách sâu sắc, gần như thể nó có thể được chạm vào. Nó nhấn mạnh mức độ mãnh liệt và sự hiện diện rõ ràng của điều đó. So với 'tangible' (hữu hình), 'palpable' mang tính trừu tượng hơn, ám chỉ sự cảm nhận mạnh mẽ hơn là khả năng chạm vào thực tế.
Prepositions
'Palpable with' có thể được sử dụng để mô tả một điều gì đó tràn ngập một cảm xúc hoặc chất lượng cụ thể. Ví dụ: 'The air was palpable with tension.' (Không khí tràn ngập sự căng thẳng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
tension palpable tension (sự căng thẳng rõ rệt, có thể cảm nhận được)
-
relief palpable relief (sự nhẹ nhõm rõ rệt, hiển nhiên)
-
fear palpable fear (nỗi sợ hãi rõ ràng, hiện hữu)
-
sense of a palpable sense of excitement (một cảm giác phấn khích rõ ràng)
-
silence palpable silence (sự im lặng nặng nề, rõ rệt)
-
become the atmosphere became palpable (bầu không khí trở nên rõ ràng/có thể cảm nhận được)
-
make to make the danger palpable (làm cho mối nguy hiểm trở nên rõ rệt)
Idioms
-
A palpable sense of something
Một cảm giác về điều gì đó rất rõ ràng, mạnh mẽ, như có thể chạm vào được.
"There was a palpable sense of anticipation in the room before the announcement."
(Có một cảm giác mong đợi rõ rệt trong phòng trước khi có thông báo.)
-
A palpable absence
Sự vắng mặt rõ ràng, có thể cảm nhận được một cách mạnh mẽ.
"Her absence from the family dinner was palpable."
(Sự vắng mặt của cô ấy trong bữa tối gia đình là rất rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
palpable
adjective(về một cảm giác hoặc bầu không khí) mạnh mẽ đến mức gần như có thể cảm nhận được bằng xúc giác; rõ ràng, dễ nhận thấy.
"There was a palpable sense of relief after the exam."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tension in the room was palpable. |
Sự căng thẳng trong phòng trở nên rõ ràng. |
| Phủ định | Her relief was not palpably evident, despite her words. |
Sự nhẹ nhõm của cô ấy không thể hiện rõ ràng, mặc dù cô ấy đã nói vậy. |
| Nghi vấn | Is the excitement before the concert palpable among the fans? |
Sự phấn khích trước buổi hòa nhạc có thể cảm nhận rõ ràng trong đám người hâm mộ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tension in the room was palpable, wasn't it? |
Sự căng thẳng trong phòng rất rõ ràng, phải không? |
| Phủ định | Her disappointment wasn't palpably obvious, was it? |
Sự thất vọng của cô ấy không quá lộ liễu, phải không? |
| Nghi vấn | The change is palpable, isn't it? |
Sự thay đổi là rõ ràng, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tension in the room will be palpable before the announcement. |
Sự căng thẳng trong phòng sẽ rất rõ ràng trước khi thông báo được đưa ra. |
| Phủ định | The relief after the exam will not be palpably felt by everyone. |
Sự nhẹ nhõm sau kỳ thi sẽ không được mọi người cảm nhận một cách rõ rệt. |
| Nghi vấn | Will the excitement be palpable when they reveal the winner? |
Liệu sự phấn khích có thể cảm nhận rõ ràng khi họ tiết lộ người chiến thắng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tension in the room had been palpably thick before the announcement. |
Sự căng thẳng trong phòng đã trở nên vô cùng rõ rệt trước khi thông báo được đưa ra. |
| Phủ định | The excitement hadn't been palpable until the band started playing their most famous song. |
Sự phấn khích đã không rõ rệt cho đến khi ban nhạc bắt đầu chơi bài hát nổi tiếng nhất của họ. |
| Nghi vấn | Had the fear been palpable before the horror movie started? |
Nỗi sợ hãi đã trở nên rõ rệt trước khi bộ phim kinh dị bắt đầu chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boss's palpable frustration was evident during the meeting. |
Sự thất vọng rõ ràng của ông chủ đã thể hiện rõ trong cuộc họp. |
| Phủ định | The students' palpably incorrect answers didn't reflect the teacher's dedication. |
Những câu trả lời sai rõ ràng của học sinh không phản ánh sự tận tâm của giáo viên. |
| Nghi vấn | Is it the audience's palpable excitement that fuels the performer? |
Có phải sự phấn khích rõ rệt của khán giả là động lực cho người biểu diễn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palpable".
