(Top Banner Ad)
pamperer
Hành vi, Tâm lý

pamperer

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pamper Chiều chuộng, nuông chiều, cưng nựng
Adjective pampered Được chiều chuộng, được nuông chiều
Noun pampering Sự chiều chuộng, sự nuông chiều
Adjective pampering Mang tính chiều chuộng, làm cho thư thái (ví dụ: a pampering session)

Subject Area

Hành vi, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
pamperen
English (mid-16th century)
pamper
English (by adding -er suffix)
pamperer

Nguồn gốc của 'Pamperer'

Từ 'pamper' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 16, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'pamperen', nghĩa là 'nhồi nhét' hoặc 'cho ăn quá mức'. Điều này gợi ý một cách đối xử khiến ai đó trở nên tròn trịa, mũm mĩm do được nuôi dưỡng quá mức. Theo thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ việc đối xử với ai đó bằng sự dịu dàng, sang trọng và nuông chiều quá mức. 'Pamperer' đơn giản là danh từ chỉ người thực hiện hành động 'pamper' (người chiều chuộng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pamperer
  • doting a doting pamperer
    (một người chiều chuộng hết mực (với tình yêu thương sâu sắc))
  • loving a loving pamperer
    (một người chiều chuộng đầy yêu thương)
  • indulgent an indulgent pamperer
    (một người chiều chuộng dễ dãi, bao dung)
  • generous a generous pamperer
    (một người chiều chuộng hào phóng)
Noun phrase + pamperer
  • the ultimate the ultimate pamperer
    (người chiều chuộng tuyệt vời nhất/tối thượng)
  • a true a true pamperer
    (một người thực sự biết chiều chuộng)

Idioms

  • the ultimate pamperer

    Người chiều chuộng hết mực, người mang lại sự nuông chiều cao nhất. Dùng để chỉ một người cực kỳ tốt bụng và luôn muốn làm hài lòng người khác.

    "My grandmother is the ultimate pamperer; she always has my favorite snacks ready."

    (Bà tôi là người chiều chuộng hết mực; bà luôn có sẵn những món ăn vặt yêu thích của tôi.)

  • a pamperer of [someone/something]

    Một người rất mực chiều chuộng hoặc chăm sóc đặc biệt cho ai đó/cái gì đó. Thường dùng với các danh từ như 'children', ' 'pets', 'self'.

    "He's a pamperer of his cats, buying them gourmet food and expensive toys."

    (Anh ấy là người rất mực chiều chuộng mèo của mình, mua cho chúng thức ăn cao cấp và đồ chơi đắt tiền.)

  • a natural pamperer

    Một người có bản tính thích chiều chuộng, chăm sóc người khác một cách tự nhiên mà không cần cố gắng.

    "She's a natural pamperer, always making sure everyone around her feels comfortable and happy."

    (Cô ấy là một người có bản tính thích chiều chuộng, luôn đảm bảo mọi người xung quanh cảm thấy thoải mái và vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pamperer

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pamperer".

Văn hóa nuông chiều trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các gia đình khá giả, việc 'pamper' (nuông chiều) trẻ em là khá phổ biến. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc thể hiện tình yêu thương và 'spoiling' (làm hư hỏng) con cái thường được tranh luận. Một 'pamperer' có thể vô tình làm hư con mình bằng cách đáp ứng mọi mong muốn, khiến trẻ thiếu kỹ năng đối mặt với khó khăn.

Chiều chuộng bản thân và dịch vụ xa xỉ

Khái niệm 'pamperer' cũng gắn liền với các dịch vụ xa xỉ và ngành công nghiệp chăm sóc bản thân (self-care). Các spa, salon làm đẹp, khách sạn cao cấp thường được gọi là nơi 'pamper' khách hàng. Một người 'pamperer' trong bối cảnh này có thể là một chuyên gia massage, một nhân viên phục vụ tận tình, người mang lại trải nghiệm thư giãn và thoải mái tột độ.