pamperer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
doting a doting pamperer (một người chiều chuộng hết mực (với tình yêu thương sâu sắc))
-
loving a loving pamperer (một người chiều chuộng đầy yêu thương)
-
indulgent an indulgent pamperer (một người chiều chuộng dễ dãi, bao dung)
-
generous a generous pamperer (một người chiều chuộng hào phóng)
-
the ultimate the ultimate pamperer (người chiều chuộng tuyệt vời nhất/tối thượng)
-
a true a true pamperer (một người thực sự biết chiều chuộng)
Idioms
-
the ultimate pamperer
Người chiều chuộng hết mực, người mang lại sự nuông chiều cao nhất. Dùng để chỉ một người cực kỳ tốt bụng và luôn muốn làm hài lòng người khác.
"My grandmother is the ultimate pamperer; she always has my favorite snacks ready."
(Bà tôi là người chiều chuộng hết mực; bà luôn có sẵn những món ăn vặt yêu thích của tôi.)
-
a pamperer of [someone/something]
Một người rất mực chiều chuộng hoặc chăm sóc đặc biệt cho ai đó/cái gì đó. Thường dùng với các danh từ như 'children', ' 'pets', 'self'.
"He's a pamperer of his cats, buying them gourmet food and expensive toys."
(Anh ấy là người rất mực chiều chuộng mèo của mình, mua cho chúng thức ăn cao cấp và đồ chơi đắt tiền.)
-
a natural pamperer
Một người có bản tính thích chiều chuộng, chăm sóc người khác một cách tự nhiên mà không cần cố gắng.
"She's a natural pamperer, always making sure everyone around her feels comfortable and happy."
(Cô ấy là một người có bản tính thích chiều chuộng, luôn đảm bảo mọi người xung quanh cảm thấy thoải mái và vui vẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pamperer
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pamperer".
