pamper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To indulge with every attention, comfort, and kindness; spoil.
Vietnamese Meaning
Nuông chiều, cưng chiều, chăm sóc kỹ lưỡng (thường là quá mức).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She likes to pamper herself with a long hot bath after a stressful day."
"Cô ấy thích nuông chiều bản thân bằng một bồn tắm nước nóng sau một ngày căng thẳng."
-
"The hotel pampers its guests with luxurious amenities."
"Khách sạn nuông chiều khách hàng của mình bằng những tiện nghi sang trọng."
-
"He pampered his car, washing and waxing it every weekend."
"Anh ấy chăm sóc chiếc xe của mình một cách kỹ lưỡng, rửa và đánh bóng nó vào mỗi cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pamper' mang nghĩa chăm sóc, chiều chuộng một cách đặc biệt và thường xuyên, đôi khi đến mức làm hư hoặc tạo thói quen xấu. Nó khác với 'take care of' (chăm sóc) ở mức độ quan tâm và sự ưu ái. So với 'spoil' (làm hư, nuông chiều), 'pamper' có thể mang sắc thái tích cực hơn, chỉ sự chăm sóc chu đáo, trong khi 'spoil' thường mang ý nghĩa tiêu cực về việc làm hư ai đó bằng cách cho họ mọi thứ họ muốn.
Prepositions
'Pamper with' được sử dụng để chỉ rõ điều gì được dùng để nuông chiều ai đó. Ví dụ: 'She pampered herself with a spa day.' (Cô ấy tự nuông chiều bản thân bằng một ngày ở spa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
love love to pamper (yêu thích việc nuông chiều/chiều chuộng)
-
want want to pamper (muốn nuông chiều/chiều chuộng)
-
try try to pamper (cố gắng nuông chiều/chiều chuộng)
-
excessively excessively pamper (nuông chiều/chiều chuộng quá mức)
-
lovingly lovingly pamper (nuông chiều/chiều chuộng một cách yêu thương)
-
truly truly pamper (thực sự nuông chiều/chiều chuộng)
-
oneself pamper oneself (tự nuông chiều bản thân)
-
child pamper a child (nuông chiều một đứa trẻ)
-
guests pamper guests (chiêu đãi khách một cách chu đáo, nuông chiều khách)
-
pampered a pampered child (một đứa trẻ được nuông chiều)
-
pampered a pampered pet (một thú cưng được nuông chiều)
-
pampered a pampered lifestyle (một lối sống được nuông chiều, xa hoa)
Idioms
-
pamper oneself rotten
tự nuông chiều bản thân đến mức quá đà/làm hư bản thân
"After a tough week, she decided to pamper herself rotten with a spa day and a gourmet meal."
(Sau một tuần làm việc vất vả, cô ấy quyết định tự nuông chiều bản thân hết cỡ với một ngày đi spa và bữa ăn thịnh soạn.)
-
pamper someone like royalty
nuông chiều/chiều chuộng ai đó như vua/hoàng tộc
"The hotel staff pampered the guests like royalty, catering to their every need."
(Nhân viên khách sạn chiều chuộng khách hàng như thể họ là hoàng gia, đáp ứng mọi nhu cầu của họ.)
-
pamper to someone's every whim
chiều theo mọi ý thích/đòi hỏi của ai đó
"His parents pampered to his every whim, which made him a very spoiled child."
(Cha mẹ anh ấy chiều theo mọi ý thích của anh, điều đó khiến anh trở thành một đứa trẻ rất hư hỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pamper
Động từNuông chiều, cưng chiều, chăm sóc kỹ lưỡng (thường là quá mức).
"She likes to pamper herself with a long hot bath after a stressful day."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she had worked so hard all year, she decided to pamper herself with a luxurious spa day. |
Bởi vì cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ cả năm, cô ấy quyết định nuông chiều bản thân bằng một ngày spa sang trọng. |
| Phủ định | Although he wanted to pamper his dog, he didn't have enough time, so he just gave him extra belly rubs. |
Mặc dù anh ấy muốn cưng nựng con chó của mình, nhưng anh ấy không có đủ thời gian, vì vậy anh ấy chỉ xoa bụng nó nhiều hơn. |
| Nghi vấn | If you have extra money, will you pamper your children with extravagant gifts, or will you save it for their education? |
Nếu bạn có thêm tiền, bạn sẽ nuông chiều con bạn bằng những món quà xa hoa, hay bạn sẽ tiết kiệm nó cho việc học hành của chúng? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loves to pamper herself: she takes long baths, reads her favorite books, and eats gourmet chocolates. |
Cô ấy thích nuông chiều bản thân: cô ấy tắm bồn thật lâu, đọc những cuốn sách yêu thích và ăn sôcôla hảo hạng. |
| Phủ định | He doesn't pamper his car: he rarely washes it, never waxes it, and forgets to change the oil. |
Anh ấy không nuông chiều chiếc xe của mình: anh ấy hiếm khi rửa nó, không bao giờ đánh bóng nó và quên thay dầu. |
| Nghi vấn | Do you pamper your pets: do you buy them expensive toys, give them gourmet food, and let them sleep in your bed? |
Bạn có nuông chiều thú cưng của mình không: bạn có mua cho chúng đồ chơi đắt tiền, cho chúng ăn thức ăn ngon và cho chúng ngủ trên giường của bạn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes to pamper herself with a spa day. |
Cô ấy thích nuông chiều bản thân bằng một ngày spa. |
| Phủ định | They do not pamper their children too much. |
Họ không nuông chiều con cái của họ quá nhiều. |
| Nghi vấn | Will you pamper me with breakfast in bed? |
Bạn sẽ nuông chiều tôi bằng bữa sáng trên giường chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her exams, she will have been pampering herself for a whole week. |
Đến khi cô ấy thi xong, cô ấy sẽ đã nuông chiều bản thân cả một tuần. |
| Phủ định | By the end of the month, he won't have been pampering his car; it needs serious repairs. |
Đến cuối tháng, anh ấy sẽ không còn nuông chiều chiếc xe của mình nữa; nó cần được sửa chữa nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Will you have been pampering your dog too much before his competition? |
Liệu bạn có đang nuông chiều con chó của bạn quá mức trước cuộc thi của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pamper".
