(Top Banner Ad)
pampered
B2
Tính từ B2 Tổng quát

pampered

UK: /ˈpæmpəd/ • US: /ˈpæmpərd/

Nghĩa tiếng Việt

được nuông chiều được chiều chuộng được nâng niu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treated with excessive care and attention; spoiled.

Vietnamese Meaning

Được đối xử với sự chăm sóc và quan tâm quá mức; được nuông chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pampered cat refused to eat anything but salmon."

    "Con mèo được nuông chiều đó từ chối ăn bất cứ thứ gì ngoài cá hồi."

  • "She leads a pampered life."

    "Cô ấy có một cuộc sống được nuông chiều."

  • "The hotel offers a range of services to ensure guests are pampered."

    "Khách sạn cung cấp một loạt các dịch vụ để đảm bảo khách được nuông chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pamper nuông chiều, chiều chuộng, chăm sóc đặc biệt
Noun pampering sự nuông chiều, sự chiều chuộng, sự chăm sóc đặc biệt
Noun pamperer người nuông chiều, người chiều chuộng
Adjective unpampered không được nuông chiều, không được chiều chuộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pamperen

Nguồn gốc của sự nuông chiều

Từ 'pampered' bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'pamperen', có nghĩa là 'nhồi nhét thức ăn' hoặc 'cho ăn quá mức'. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra thành việc đối xử với ai đó bằng sự chiều chuộng và chăm sóc quá mức, như thể họ là một đứa trẻ hoặc một người cần được bảo bọc tuyệt đối. Nó gợi lên hình ảnh của sự sung túc và được phục vụ mọi thứ.

Usage Note

Tính từ 'pampered' diễn tả trạng thái được hưởng thụ sự chăm sóc đặc biệt, thường là đến mức làm hư hoặc khiến cho ai đó trở nên ỷ lại. Nó mang ý nghĩa tích cực lẫn tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'spoiled', 'pampered' nhấn mạnh vào hành động chăm sóc, nâng niu hơn là kết quả (ví dụ, 'spoiled' tập trung vào việc ai đó trở nên hư hỏng vì được chiều chuộng).

Prepositions

by with

Khi sử dụng 'pampered by', nó nhấn mạnh ai là người thực hiện hành động nuông chiều (ví dụ: 'pampered by her parents'). Khi sử dụng 'pampered with', nó nhấn mạnh những thứ được sử dụng để nuông chiều (ví dụ: 'pampered with expensive gifts').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pampered
  • spoiled a spoiled, pampered child
    (một đứa trẻ hư hỏng, được nuông chiều)
  • rich a rich, pampered lifestyle
    (một lối sống giàu có, đầy đủ tiện nghi (được nuông chiều))
  • overly an overly pampered pet
    (một thú cưng bị nuông chiều quá mức)
  • well well-pampered hair
    (mái tóc được chăm sóc kỹ lưỡng)
Verb + pampered
  • be to be pampered
    (được nuông chiều, được chăm sóc đặc biệt)
  • feel to feel pampered
    (cảm thấy được nuông chiều/chăm sóc đặc biệt)
  • get to get pampered
    (được nuông chiều, được chăm sóc kỹ lưỡng)

Idioms

  • a pampered prince/princess

    một hoàng tử/công chúa được nuông chiều (ám chỉ người được đối xử cực kỳ ưu ái, không phải làm gì, thường mang ý tiêu cực về sự thiếu tự lập)

    "She's been treated like a pampered princess her whole life, never having to lift a finger."

    (Cô ấy đã được đối xử như một công chúa được nuông chiều suốt cả cuộc đời, chưa bao giờ phải động tay làm việc gì.)

  • live a pampered life

    sống một cuộc đời được nuông chiều, sung sướng và không phải lo lắng gì

    "Thanks to his family's wealth, he lives a pampered life without any financial worries."

    (Nhờ tài sản của gia đình, anh ấy sống một cuộc đời nuông chiều mà không phải lo lắng về tài chính.)

  • pampered pet

    thú cưng được nuông chiều (ám chỉ thú cưng được chăm sóc quá mức, đôi khi còn hơn cả con người)

    "Our dog is a truly pampered pet; he has his own bed and gourmet food."

    (Chú chó của chúng tôi thực sự là một thú cưng được nuông chiều; nó có giường riêng và thức ăn cao cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pampered

Tính từ
Lật mặt

Được đối xử với sự chăm sóc và quan tâm quá mức; được nuông chiều.

"The pampered cat refused to eat anything but salmon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys pampering her pets.
Cô ấy thích nuông chiều thú cưng của mình.
Phủ định
They avoid being pampered because they prefer independence.
Họ tránh được nuông chiều vì họ thích sự độc lập.
Nghi vấn
Do you mind pampering yourself once in a while?
Bạn có ngại tự nuông chiều bản thân mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to pamper herself with expensive spa treatments every week.
Cô ấy từng nuông chiều bản thân bằng các liệu pháp spa đắt tiền mỗi tuần.
Phủ định
He didn't use to pamper his dog, but now he buys it the finest food.
Anh ấy đã từng không nuông chiều con chó của mình, nhưng bây giờ anh ấy mua cho nó thức ăn ngon nhất.
Nghi vấn
Did you use to pamper your children too much when they were young?
Bạn đã từng nuông chiều con cái quá mức khi chúng còn nhỏ phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my children weren't so pampered; they need to learn self-reliance.
Tôi ước con tôi không được nuông chiều quá mức; chúng cần học cách tự lập.
Phủ định
If only she hadn't pampered her dog so much; now it barks at everyone.
Giá mà cô ấy không nuông chiều con chó của mình quá nhiều; bây giờ nó sủa mọi người.
Nghi vấn
I wish I hadn't pampered myself with that expensive spa treatment; could I have saved the money?
Tôi ước tôi đã không tự nuông chiều bản thân bằng liệu pháp spa đắt tiền đó; liệu tôi có thể đã tiết kiệm được tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pampered".

Sự nuông chiều: Giữa tích cực và tiêu cực

Trong văn hóa phương Tây, từ 'pampered' có thể mang cả ý nghĩa tích cực và tiêu cực. Khi nói về việc tự chăm sóc bản thân (self-care) như đi spa, massage, nó mang ý nghĩa tích cực, thư giãn và 'tự thưởng cho bản thân'. Tuy nhiên, khi nói về con người hoặc thú cưng được chiều chuộng quá mức, nó thường mang ý tiêu cực, ám chỉ sự hư hỏng, ích kỷ hoặc thiếu khả năng tự lập.

Văn hóa Spa và du lịch sang trọng

Thuật ngữ 'pampered' thường được liên kết mạnh mẽ với ngành dịch vụ cao cấp như spa, nghỉ dưỡng sang trọng hoặc các chuyến du lịch được phục vụ tận tình. Nó gợi lên hình ảnh của sự thoải mái tối đa, không cần phải lo lắng hay làm bất cứ việc gì, mọi thứ đều được người khác sắp xếp và chăm sóc chu đáo, mang lại trải nghiệm thư giãn hoàn toàn.