(Top Banner Ad)
pampering
B2
Noun B2 Chăm sóc cá nhân, phong cách sống

pampering

UK: /ˈpæmpərɪŋ/ • US: /ˈpæmpərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nuông chiều sự chăm sóc đặc biệt sự chiều chuộng sự hưởng thụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treatment intended to indulge someone's comfort or feelings.

Vietnamese Meaning

Sự nuông chiều, sự chăm sóc đặc biệt, sự chiều chuộng, sự hưởng thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offers a wide range of pampering services."

    "Khách sạn cung cấp một loạt các dịch vụ nuông chiều."

  • "A day of pampering at the spa is just what I need."

    "Một ngày được nuông chiều tại spa chính là những gì tôi cần."

  • "The airline offers complimentary pampering kits for first-class passengers."

    "Hãng hàng không cung cấp các bộ sản phẩm nuông chiều miễn phí cho hành khách hạng nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pamper chiều chuộng, nuông chiều, làm hư hỏng
Noun pamperer người chiều chuộng, người nuông chiều
Adjective pampered được chiều chuộng, được nuông chiều
Noun pampering sự chiều chuộng, sự nuông chiều (thường dùng để chỉ các hoạt động thư giãn, chăm sóc bản thân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân, phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
pamperen
Middle English
pampren
Modern English
pamper

Nguồn gốc của sự nuông chiều

Từ 'pamper' (nuông chiều) có lẽ bắt nguồn từ tiếng Hà Lan Trung Cổ 'pamperen', mang ý nghĩa 'nhồi nhét' hoặc 'cho ăn quá mức'. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa hiện đại của từ, ám chỉ việc đối xử với ai đó (hoặc bản thân) bằng sự chăm sóc và chiều chuộng quá mức, gần như làm hư hỏng họ, giống như cách người ta vỗ béo vật nuôi hoặc chiều chuộng một đứa trẻ.

Usage Note

Từ 'pampering' ở dạng danh từ thường diễn tả hành động hoặc trải nghiệm mang tính chất hưởng thụ, thoải mái và xa xỉ, thường liên quan đến việc được đối xử đặc biệt và được đáp ứng mọi nhu cầu. Nó khác với 'care' (sự chăm sóc) ở chỗ 'pampering' nhấn mạnh đến sự thỏa mãn và hưởng thụ, còn 'care' mang tính chất bảo vệ và duy trì. Nó khác với 'spoiling' (làm hư) ở chỗ 'pampering' không nhất thiết dẫn đến những hậu quả tiêu cực, trong khi 'spoiling' thường ngụ ý việc đáp ứng quá mức và có thể gây hư hỏng về tính cách.

Prepositions

of with

'Pampering of' thường đi sau một danh từ chỉ đối tượng được nuông chiều (ví dụ: 'pampering of oneself'). 'Pampering with' thường đi sau một danh từ chỉ những thứ được dùng để nuông chiều (ví dụ: 'pampering with spa treatments').

Collocations (Từ đi kèm)

Pampering + Noun
  • pampering session
    (buổi trị liệu nuông chiều)
  • pampering treatment
    (liệu pháp nuông chiều)
  • pampering gifts
    (quà tặng để nuông chiều)

Idioms

  • a little pampering never hurt anyone

    một chút nuông chiều bản thân không bao giờ gây hại cho ai (khuyên nên tự thưởng cho mình)

    "After a tough week at work, a little pampering never hurt anyone."

    (Sau một tuần làm việc vất vả, chiều chuộng bản thân một chút cũng chẳng hại gì.)

  • self-pampering

    tự nuông chiều bản thân

    "She enjoys regular self-pampering sessions at the spa."

    (Cô ấy thích những buổi tự nuông chiều bản thân thường xuyên ở spa.)

  • treat oneself to some pampering

    tự thưởng cho bản thân một chút nuông chiều

    "I'm going to treat myself to some pampering this weekend, maybe a massage and a long bath."

    (Cuối tuần này tôi sẽ tự thưởng cho mình một chút nuông chiều, có thể là mát-xa và tắm bồn thật lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pampering

Noun
Lật mặt

Sự nuông chiều, sự chăm sóc đặc biệt, sự chiều chuộng, sự hưởng thụ.

"The hotel offers a wide range of pampering services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long week, Sarah decided to pamper herself with a spa day, a gourmet meal, and a relaxing movie.
Sau một tuần dài, Sarah quyết định nuông chiều bản thân bằng một ngày spa, một bữa ăn ngon và một bộ phim thư giãn.
Phủ định
Despite having the opportunity, he chose not to pamper himself, and instead focused on helping others.
Mặc dù có cơ hội, anh ấy đã chọn không nuông chiều bản thân mà thay vào đó tập trung vào việc giúp đỡ người khác.
Nghi vấn
Considering the stress you've been under, shouldn't you pamper yourself a little, perhaps with a massage, a new book, and a quiet evening?
Xét đến căng thẳng mà bạn phải chịu, bạn có nên nuông chiều bản thân một chút không, có lẽ bằng một buổi massage, một cuốn sách mới và một buổi tối yên tĩnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pampering".

Văn hóa Spa và Chăm sóc Bản thân

Trong văn hóa phương Tây, 'pampering' thường gắn liền với ngành công nghiệp spa và chăm sóc sức khỏe. Mọi người thường đặt lịch mát-xa, chăm sóc da mặt và các liệu trình khác để 'chiều chuộng' bản thân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự chăm sóc và giảm căng thẳng sau những ngày làm việc mệt mỏi.

Quà tặng và Dịp đặc biệt

Những trải nghiệm hoặc sản phẩm 'pampering' (như bộ sản phẩm tắm sang trọng, phiếu quà tặng spa) là món quà phổ biến trong các dịp đặc biệt như Ngày của Mẹ, sinh nhật hoặc kỷ niệm. Chúng thể hiện sự quan tâm và trân trọng đối với người nhận, mong muốn họ được thư giãn và tận hưởng.