pampering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự nuông chiều, sự chăm sóc đặc biệt, sự chiều chuộng, sự hưởng thụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel offers a wide range of pampering services."
"Khách sạn cung cấp một loạt các dịch vụ nuông chiều."
-
"A day of pampering at the spa is just what I need."
"Một ngày được nuông chiều tại spa chính là những gì tôi cần."
-
"The airline offers complimentary pampering kits for first-class passengers."
"Hãng hàng không cung cấp các bộ sản phẩm nuông chiều miễn phí cho hành khách hạng nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pampering' ở dạng danh từ thường diễn tả hành động hoặc trải nghiệm mang tính chất hưởng thụ, thoải mái và xa xỉ, thường liên quan đến việc được đối xử đặc biệt và được đáp ứng mọi nhu cầu. Nó khác với 'care' (sự chăm sóc) ở chỗ 'pampering' nhấn mạnh đến sự thỏa mãn và hưởng thụ, còn 'care' mang tính chất bảo vệ và duy trì. Nó khác với 'spoiling' (làm hư) ở chỗ 'pampering' không nhất thiết dẫn đến những hậu quả tiêu cực, trong khi 'spoiling' thường ngụ ý việc đáp ứng quá mức và có thể gây hư hỏng về tính cách.
Prepositions
'Pampering of' thường đi sau một danh từ chỉ đối tượng được nuông chiều (ví dụ: 'pampering of oneself'). 'Pampering with' thường đi sau một danh từ chỉ những thứ được dùng để nuông chiều (ví dụ: 'pampering with spa treatments').
Collocations (Từ đi kèm)
-
pampering session (buổi trị liệu nuông chiều)
-
pampering treatment (liệu pháp nuông chiều)
-
pampering gifts (quà tặng để nuông chiều)
Idioms
-
a little pampering never hurt anyone
một chút nuông chiều bản thân không bao giờ gây hại cho ai (khuyên nên tự thưởng cho mình)
"After a tough week at work, a little pampering never hurt anyone."
(Sau một tuần làm việc vất vả, chiều chuộng bản thân một chút cũng chẳng hại gì.)
-
self-pampering
tự nuông chiều bản thân
"She enjoys regular self-pampering sessions at the spa."
(Cô ấy thích những buổi tự nuông chiều bản thân thường xuyên ở spa.)
-
treat oneself to some pampering
tự thưởng cho bản thân một chút nuông chiều
"I'm going to treat myself to some pampering this weekend, maybe a massage and a long bath."
(Cuối tuần này tôi sẽ tự thưởng cho mình một chút nuông chiều, có thể là mát-xa và tắm bồn thật lâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pampering
NounSự nuông chiều, sự chăm sóc đặc biệt, sự chiều chuộng, sự hưởng thụ.
"The hotel offers a wide range of pampering services."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long week, Sarah decided to pamper herself with a spa day, a gourmet meal, and a relaxing movie. |
Sau một tuần dài, Sarah quyết định nuông chiều bản thân bằng một ngày spa, một bữa ăn ngon và một bộ phim thư giãn. |
| Phủ định | Despite having the opportunity, he chose not to pamper himself, and instead focused on helping others. |
Mặc dù có cơ hội, anh ấy đã chọn không nuông chiều bản thân mà thay vào đó tập trung vào việc giúp đỡ người khác. |
| Nghi vấn | Considering the stress you've been under, shouldn't you pamper yourself a little, perhaps with a massage, a new book, and a quiet evening? |
Xét đến căng thẳng mà bạn phải chịu, bạn có nên nuông chiều bản thân một chút không, có lẽ bằng một buổi massage, một cuốn sách mới và một buổi tối yên tĩnh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pampering".
