pancake urchin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flattened sea urchin, typically belonging to the order Clypeasteroida, characterized by a disc-shaped or pancake-like body.
Vietnamese Meaning
Một loài nhím biển dẹt, thường thuộc bộ Clypeasteroida, đặc trưng bởi thân hình dẹt như chiếc bánh kếp hoặc hình đĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The divers found several pancake urchins buried in the sandy seabed."
"Những người thợ lặn đã tìm thấy một vài con nhím biển dẹt vùi mình dưới đáy biển đầy cát."
-
"Pancake urchins are adapted to living in shallow, sandy environments."
"Nhím biển dẹt thích nghi với cuộc sống ở môi trường cát nông."
-
"Researchers are studying the feeding habits of pancake urchins."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tập tính ăn của nhím biển dẹt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'pancake urchin' mô tả hình dạng đặc biệt của một số loài nhím biển. Khác với nhím biển hình cầu thông thường, chúng có hình dạng dẹt, giúp chúng thích nghi với việc sống trong cát hoặc bùn. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học và giáo dục liên quan đến sinh vật biển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flat flat pancake urchin (nhím biển dẹt hình bánh kếp)
-
deep-sea deep-sea pancake urchin (nhím biển dẹt sống ở biển sâu)
-
rare rare pancake urchin (nhím biển dẹt quý hiếm)
-
unique unique pancake urchin (nhím biển dẹt độc đáo)
-
study study pancake urchins (nghiên cứu nhím biển dẹt)
-
discover discover pancake urchins (khám phá nhím biển dẹt)
-
observe observe pancake urchins (quan sát nhím biển dẹt)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pancake urchin
nounMột loài nhím biển dẹt, thường thuộc bộ Clypeasteroida, đặc trưng bởi thân hình dẹt như chiếc bánh kếp hoặc hình đĩa.
"The divers found several pancake urchins buried in the sandy seabed."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pancake urchin is a fascinating marine animal. |
Cầu gai dẹt là một loài động vật biển thú vị. |
| Phủ định | That is not a pancake urchin; it's a sand dollar. |
Đó không phải là cầu gai dẹt; đó là đồng đô la cát. |
| Nghi vấn | Is this a pancake urchin? |
Đây có phải là cầu gai dẹt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pancake urchin".
