(Top Banner Ad)
pancake urchin
C1
noun C1 Sinh vật biển học

pancake urchin

Nghĩa tiếng Việt

Nhím biển dẹt Nhím dẹt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flattened sea urchin, typically belonging to the order Clypeasteroida, characterized by a disc-shaped or pancake-like body.

Vietnamese Meaning

Một loài nhím biển dẹt, thường thuộc bộ Clypeasteroida, đặc trưng bởi thân hình dẹt như chiếc bánh kếp hoặc hình đĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The divers found several pancake urchins buried in the sandy seabed."

    "Những người thợ lặn đã tìm thấy một vài con nhím biển dẹt vùi mình dưới đáy biển đầy cát."

  • "Pancake urchins are adapted to living in shallow, sandy environments."

    "Nhím biển dẹt thích nghi với cuộc sống ở môi trường cát nông."

  • "Researchers are studying the feeding habits of pancake urchins."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tập tính ăn của nhím biển dẹt."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

sea urchin (Nhím biển)echinoderm (Động vật da gai)Clypeasteroida (Bộ Clypeasteroida (bộ Nhím dẹt))

Subject Area

Sinh vật biển học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
panne (pan)
Old English
cace (cake)
Old French
herichun (hedgehog, ancestor of 'urchin')
Middle English
pancake (compound formed from 'panne' and 'cace')
Middle English
yrchoun (from 'herichun')
Modern English
pancake urchin (a descriptive compound term, combining 'pancake' and 'urchin')

Nguồn Gốc Tên Gọi

Từ 'pancake urchin' là một tên ghép mô tả hình dạng và loài của sinh vật biển này. 'Pancake' (bánh kếp) dùng để chỉ hình dạng dẹt, tròn như chiếc bánh kếp của nó. 'Urchin' (nhím biển) là từ chỉ loài động vật biển thuộc họ nhím biển, mặc dù 'pancake urchin' thường không có gai nhọn rõ rệt như các loài nhím biển thông thường. Tên gọi này giúp phân biệt nó với các loài nhím biển khác nhờ hình dáng độc đáo của mình.

Usage Note

Thuật ngữ 'pancake urchin' mô tả hình dạng đặc biệt của một số loài nhím biển. Khác với nhím biển hình cầu thông thường, chúng có hình dạng dẹt, giúp chúng thích nghi với việc sống trong cát hoặc bùn. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học và giáo dục liên quan đến sinh vật biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pancake urchin
  • flat flat pancake urchin
    (nhím biển dẹt hình bánh kếp)
  • deep-sea deep-sea pancake urchin
    (nhím biển dẹt sống ở biển sâu)
  • rare rare pancake urchin
    (nhím biển dẹt quý hiếm)
  • unique unique pancake urchin
    (nhím biển dẹt độc đáo)
Verb + pancake urchin
  • study study pancake urchins
    (nghiên cứu nhím biển dẹt)
  • discover discover pancake urchins
    (khám phá nhím biển dẹt)
  • observe observe pancake urchins
    (quan sát nhím biển dẹt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pancake urchin

noun
Lật mặt

Một loài nhím biển dẹt, thường thuộc bộ Clypeasteroida, đặc trưng bởi thân hình dẹt như chiếc bánh kếp hoặc hình đĩa.

"The divers found several pancake urchins buried in the sandy seabed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pancake urchin is a fascinating marine animal.
Cầu gai dẹt là một loài động vật biển thú vị.
Phủ định
That is not a pancake urchin; it's a sand dollar.
Đó không phải là cầu gai dẹt; đó là đồng đô la cát.
Nghi vấn
Is this a pancake urchin?
Đây có phải là cầu gai dẹt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pancake urchin".

Hình Dạng Độc Đáo

Nhím biển dẹt (pancake urchin) nổi bật với hình dáng cực kỳ dẹt và tròn, giống như một chiếc bánh kếp, khác hẳn với vẻ ngoài gai góc của hầu hết các loài nhím biển khác. Đặc điểm này khiến chúng trở thành đối tượng nghiên cứu thú vị cho các nhà sinh vật biển, giúp họ hiểu hơn về sự đa dạng hình thái trong thế giới động vật biển.

Cư Dân Biển Sâu Ít Người Biết

Nhiều loài nhím biển dẹt sống ở những vùng nước sâu, ít ánh sáng mặt trời dưới đáy đại dương. Do đó, chúng ít được biết đến rộng rãi trong công chúng mà chủ yếu được các nhà khoa học biển tìm thấy và nghiên cứu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển sâu, thường ăn các mảnh vụn hữu cơ và góp phần vào chu trình dinh dưỡng.