(Top Banner Ad)
sand dollar
B1
danh từ B1 Sinh vật biển

sand dollar

UK: /ˈsænd ˌdɒlə(r)/ • US: /ˈsænd ˌdɑːlər/

Nghĩa tiếng Việt

đồng đô la cát nhím dẹt bánh biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flattened, disc-shaped marine invertebrate related to sea urchins and starfish, typically found in sandy coastal regions.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật không xương sống biển dẹt, hình đĩa có họ hàng với nhím biển và sao biển, thường được tìm thấy ở các vùng ven biển cát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found a perfect sand dollar on the beach this morning."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một con sand dollar hoàn hảo trên bãi biển sáng nay."

  • "Sand dollars are often collected by beachgoers."

    "Sand dollar thường được thu thập bởi những người đi biển."

  • "The intricate patterns on a sand dollar are quite beautiful."

    "Các hoa văn phức tạp trên một con sand dollar khá đẹp."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh vật biển

Etymology (Nguồn gốc)

English
sand
English
dollar

Nguồn gốc tên gọi "Sand Dollar"

Tên gọi "sand dollar" (đô la cát) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: "sand" (cát) và "dollar" (đồng đô la). Nó được đặt tên như vậy vì sinh vật biển này (một loài cầu gai biển thuộc lớp Echinodermata) thường sống vùi mình trong cát ở đáy biển và có hình dạng tròn dẹt, tương tự như một đồng xu bạc cổ (đô la) đã bị mòn đi theo thời gian.

Truyền thuyết về "Chim Bồ Câu của Chúa"

Ở một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, có một truyền thuyết thú vị gắn liền với sand dollar. Khi bạn bẻ một chiếc vỏ sand dollar đã khô, thường có năm mảnh nhỏ hình dáng giống chim bồ câu rơi ra từ bên trong. Điều này được xem là biểu tượng của "Chim Bồ Câu của Chúa" hoặc tượng trưng cho hòa bình và thiện chí. Các dấu hiệu trên bề mặt vỏ (hình ngôi sao 5 cánh, hình hoa lily) cũng được liên kết với các biểu tượng tôn giáo như Ngôi sao Bethlehem, vết thương của Chúa Jesus, và sự phục sinh.

Usage Note

Sand dollar là tên gọi chung cho một số loài động vật biển thuộc nhóm Echinoidea, có hình dáng dẹt và tròn như đồng xu. Chúng thường sống vùi mình trong cát ở vùng nước nông. Khi chết, bộ xương của chúng (test) có thể trôi dạt vào bờ.

Prepositions

on in

Khi nói về vị trí của sand dollar, ta dùng 'on' để chỉ vị trí trên bề mặt (ví dụ: on the beach) hoặc 'in' khi chúng sống trong cát (ví dụ: in the sand).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sand dollar
  • find find sand dollars
    (tìm thấy những chiếc sand dollar)
  • collect collect sand dollars
    (sưu tầm những chiếc sand dollar)
  • pick up pick up sand dollars
    (nhặt những chiếc sand dollar)
Tính từ + sand dollar
  • dried dried sand dollar
    (sand dollar đã khô)
  • fragile fragile sand dollar
    (sand dollar dễ vỡ)
  • broken broken sand dollar
    (sand dollar bị vỡ)
  • live live sand dollar
    (sand dollar còn sống)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sand dollar

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật không xương sống biển dẹt, hình đĩa có họ hàng với nhím biển và sao biển, thường được tìm thấy ở các vùng ven biển cát.

"We found a perfect sand dollar on the beach this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be looking for sand dollars on the beach tomorrow.
Tôi sẽ tìm kiếm những đồng đô la cát trên bãi biển vào ngày mai.
Phủ định
She won't be collecting sand dollars because the tide will be too high.
Cô ấy sẽ không thu thập những đồng đô la cát vì thủy triều sẽ quá cao.
Nghi vấn
Will they be selling sand dollars at the souvenir shop?
Liệu họ có bán những đồng đô la cát ở cửa hàng lưu niệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sand dollar".

Vật lưu niệm và trang trí

Những chiếc sand dollar đã khô và sạch thường được du khách tìm thấy trên các bãi biển và mang về làm vật lưu niệm hoặc đồ trang trí nhà cửa. Chúng được ưa chuộng vì hình dáng độc đáo, màu trắng ngà và các họa tiết tự nhiên trên vỏ.

Biểu tượng tâm linh và may mắn

Ngoài truyền thuyết về chim bồ câu của Chúa, sand dollar còn được một số người coi là biểu tượng của sự may mắn, bình an và thịnh vượng khi tìm thấy chúng. Dấu hiệu hình ngôi sao trên vỏ cũng được liên kết với các biểu tượng của biển cả và sự kỳ diệu của tự nhiên.