sand dollar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flattened, disc-shaped marine invertebrate related to sea urchins and starfish, typically found in sandy coastal regions.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật không xương sống biển dẹt, hình đĩa có họ hàng với nhím biển và sao biển, thường được tìm thấy ở các vùng ven biển cát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We found a perfect sand dollar on the beach this morning."
"Chúng tôi đã tìm thấy một con sand dollar hoàn hảo trên bãi biển sáng nay."
-
"Sand dollars are often collected by beachgoers."
"Sand dollar thường được thu thập bởi những người đi biển."
-
"The intricate patterns on a sand dollar are quite beautiful."
"Các hoa văn phức tạp trên một con sand dollar khá đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sand dollar là tên gọi chung cho một số loài động vật biển thuộc nhóm Echinoidea, có hình dáng dẹt và tròn như đồng xu. Chúng thường sống vùi mình trong cát ở vùng nước nông. Khi chết, bộ xương của chúng (test) có thể trôi dạt vào bờ.
Prepositions
Khi nói về vị trí của sand dollar, ta dùng 'on' để chỉ vị trí trên bề mặt (ví dụ: on the beach) hoặc 'in' khi chúng sống trong cát (ví dụ: in the sand).
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find sand dollars (tìm thấy những chiếc sand dollar)
-
collect collect sand dollars (sưu tầm những chiếc sand dollar)
-
pick up pick up sand dollars (nhặt những chiếc sand dollar)
-
dried dried sand dollar (sand dollar đã khô)
-
fragile fragile sand dollar (sand dollar dễ vỡ)
-
broken broken sand dollar (sand dollar bị vỡ)
-
live live sand dollar (sand dollar còn sống)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sand dollar
danh từMột loài động vật không xương sống biển dẹt, hình đĩa có họ hàng với nhím biển và sao biển, thường được tìm thấy ở các vùng ven biển cát.
"We found a perfect sand dollar on the beach this morning."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be looking for sand dollars on the beach tomorrow. |
Tôi sẽ tìm kiếm những đồng đô la cát trên bãi biển vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be collecting sand dollars because the tide will be too high. |
Cô ấy sẽ không thu thập những đồng đô la cát vì thủy triều sẽ quá cao. |
| Nghi vấn | Will they be selling sand dollars at the souvenir shop? |
Liệu họ có bán những đồng đô la cát ở cửa hàng lưu niệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sand dollar".
