sea urchin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài động vật da gai sống ở biển, có thân hình tròn hoặc dẹt được bao phủ bởi gai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The diver carefully avoided the sea urchins on the ocean floor."
"Người thợ lặn cẩn thận tránh những con nhím biển trên đáy đại dương."
-
"Sea urchin sushi is a delicacy in Japan."
"Sushi nhím biển là một món đặc sản ở Nhật Bản."
-
"Some sea urchin species have venomous spines."
"Một số loài nhím biển có gai độc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | urchin | 1. Nhím biển (ít dùng, thường kết hợp với 'sea'); 2. Đứa trẻ tinh nghịch, ranh mãnh (nghĩa bóng). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sea urchin thường được gọi là nhím biển trong tiếng Việt. Nó là một sinh vật biển thuộc lớp Echinoidea. Thịt và trứng của nhím biển được coi là một món ăn ngon ở nhiều quốc gia. Thái nghĩa của từ này khá đơn giản, chỉ loài vật này. Tuy nhiên, khi nói về nhím biển như một món ăn, cần chú ý đến bối cảnh văn hóa.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: 'sea urchin of California'). 'in' thường được dùng để chỉ môi trường sống (ví dụ: 'sea urchins in the coral reef').
Collocations (Từ đi kèm)
-
spiny spiny sea urchin (nhím biển nhiều gai)
-
edible edible sea urchin (nhím biển ăn được)
-
purple purple sea urchin (nhím biển màu tím)
-
eat eat sea urchin (roe) (ăn nhím biển (trứng nhím biển))
-
step on step on a sea urchin (dẫm phải nhím biển)
-
collect collect sea urchins (bắt/thu thập nhím biển)
-
roe sea urchin roe (trứng nhím biển)
-
spines sea urchin spines (gai nhím biển)
Idioms
-
step on a sea urchin
Dẫm phải nhím biển (thường gây đau và cần được xử lý y tế). Dùng để mô tả một sự cố bất ngờ, khó chịu.
"I accidentally stepped on a sea urchin while swimming and had to go to the doctor."
(Tôi vô tình dẫm phải nhím biển khi đang bơi và phải đi bác sĩ.)
-
as spiky as a sea urchin
Xù xì/khó gần như nhím biển (mô tả người khó tính, dễ cáu gắt hoặc có thái độ phòng thủ).
"Don't disturb him today, he's as spiky as a sea urchin."
(Hôm nay đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang khó chịu như nhím biển vậy.)
-
sea urchin defense
Chiến thuật phòng thủ kiểu nhím biển (chỉ sự phòng thủ dày đặc, có gai góc, khó xâm nhập hoặc một hệ thống bảo vệ kín kẽ).
"The team employed a sea urchin defense, making it impossible for the opponents to score."
(Đội bóng đã áp dụng chiến thuật phòng thủ kiểu nhím biển, khiến đối thủ không thể ghi bàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sea urchin
nounMột loài động vật da gai sống ở biển, có thân hình tròn hoặc dẹt được bao phủ bởi gai.
"The diver carefully avoided the sea urchins on the ocean floor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea urchin".
