(Top Banner Ad)
sea urchin
B1
noun B1 Sinh vật học biển, Ẩm thực

sea urchin

UK: /ˈsiː ˌɜːtʃɪn/ • US: /ˈsiː ˌɜːrtʃɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nhím biển cầu gai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marine echinoderm that has a spherical or flattened body covered with spines.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật da gai sống ở biển, có thân hình tròn hoặc dẹt được bao phủ bởi gai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diver carefully avoided the sea urchins on the ocean floor."

    "Người thợ lặn cẩn thận tránh những con nhím biển trên đáy đại dương."

  • "Sea urchin sushi is a delicacy in Japan."

    "Sushi nhím biển là một món đặc sản ở Nhật Bản."

  • "Some sea urchin species have venomous spines."

    "Một số loài nhím biển có gai độc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urchin 1. Nhím biển (ít dùng, thường kết hợp với 'sea'); 2. Đứa trẻ tinh nghịch, ranh mãnh (nghĩa bóng).

Related Words

Subject Area

Sinh vật học biển, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ericius
Old French
herichon
Middle English
urchin
Old English
Modern English
sea urchin

Từ 'Nhím Đất' đến 'Nhím Biển'

Từ 'urchin' trong 'sea urchin' ban đầu dùng để chỉ con nhím trên cạn (hedgehog) trong tiếng Latin ('ericius') và tiếng Pháp cổ ('herichon'). Vì nhím biển có hình dáng tròn và đầy gai góc tương tự như nhím trên cạn, người Anh đã dùng từ 'urchin' để gọi chúng. Sau này, từ 'sea' (biển) được thêm vào để phân biệt rõ ràng hơn, tạo thành 'sea urchin'.

Usage Note

Sea urchin thường được gọi là nhím biển trong tiếng Việt. Nó là một sinh vật biển thuộc lớp Echinoidea. Thịt và trứng của nhím biển được coi là một món ăn ngon ở nhiều quốc gia. Thái nghĩa của từ này khá đơn giản, chỉ loài vật này. Tuy nhiên, khi nói về nhím biển như một món ăn, cần chú ý đến bối cảnh văn hóa.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: 'sea urchin of California'). 'in' thường được dùng để chỉ môi trường sống (ví dụ: 'sea urchins in the coral reef').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea urchin
  • spiny spiny sea urchin
    (nhím biển nhiều gai)
  • edible edible sea urchin
    (nhím biển ăn được)
  • purple purple sea urchin
    (nhím biển màu tím)
Verb + sea urchin
  • eat eat sea urchin (roe)
    (ăn nhím biển (trứng nhím biển))
  • step on step on a sea urchin
    (dẫm phải nhím biển)
  • collect collect sea urchins
    (bắt/thu thập nhím biển)
Noun + of sea urchin
  • roe sea urchin roe
    (trứng nhím biển)
  • spines sea urchin spines
    (gai nhím biển)

Idioms

  • step on a sea urchin

    Dẫm phải nhím biển (thường gây đau và cần được xử lý y tế). Dùng để mô tả một sự cố bất ngờ, khó chịu.

    "I accidentally stepped on a sea urchin while swimming and had to go to the doctor."

    (Tôi vô tình dẫm phải nhím biển khi đang bơi và phải đi bác sĩ.)

  • as spiky as a sea urchin

    Xù xì/khó gần như nhím biển (mô tả người khó tính, dễ cáu gắt hoặc có thái độ phòng thủ).

    "Don't disturb him today, he's as spiky as a sea urchin."

    (Hôm nay đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang khó chịu như nhím biển vậy.)

  • sea urchin defense

    Chiến thuật phòng thủ kiểu nhím biển (chỉ sự phòng thủ dày đặc, có gai góc, khó xâm nhập hoặc một hệ thống bảo vệ kín kẽ).

    "The team employed a sea urchin defense, making it impossible for the opponents to score."

    (Đội bóng đã áp dụng chiến thuật phòng thủ kiểu nhím biển, khiến đối thủ không thể ghi bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea urchin

noun
Lật mặt

Một loài động vật da gai sống ở biển, có thân hình tròn hoặc dẹt được bao phủ bởi gai.

"The diver carefully avoided the sea urchins on the ocean floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea urchin".

Món ăn ngon và bổ dưỡng

Nhím biển được coi là một món ăn cao cấp ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở Nhật Bản (gọi là 'uni') và các nước Địa Trung Hải. Phần ngon nhất là trứng (gonads), có hương vị béo ngậy, mặn nhẹ và thường được ăn sống hoặc dùng trong sushi, mì ống.

Mối nguy hiểm tiềm ẩn cho người bơi lội

Gai của nhím biển rất sắc và dễ gãy, có thể gây ra vết thương đau đớn nếu vô tình dẫm phải. Những mảnh gai gãy còn sót lại dưới da có thể gây nhiễm trùng hoặc cần được gắp ra. Do đó, người bơi lội ở các khu vực có nhím biển thường được khuyên nên mang giày đi biển hoặc cẩn thận khi di chuyển dưới nước.