pane
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pane'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tấm kính trên cửa sổ hoặc cửa ra vào.
Definition (English Meaning)
A sheet of glass in a window or door.
Ví dụ Thực tế với 'Pane'
-
"The window pane was cracked."
"Tấm kính cửa sổ bị nứt."
-
"He looked out the window pane at the falling snow."
"Anh ấy nhìn ra ngoài tấm kính cửa sổ ngắm tuyết rơi."
-
"The old house had many broken window panes."
"Ngôi nhà cũ có nhiều tấm kính cửa sổ bị vỡ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pane'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pane'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'pane' thường chỉ một phần của cửa sổ hoặc cửa ra vào, không phải toàn bộ cửa sổ. Nó nhấn mạnh vào vật liệu kính. Có thể so sánh với 'window', là từ chung hơn, chỉ toàn bộ cấu trúc bao gồm cả khung và kính. 'Sheet of glass' có thể dùng thay thế nhưng không phổ biến bằng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in' được dùng để chỉ vị trí: 'the light coming in the pane'. 'of' được dùng để chỉ thành phần: 'a pane of glass'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pane'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.